(Top Banner Ad)
stay resolute
C1
Cụm động từ C1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

stay resolute

UK: /steɪ ˈrezəˌluːt/ • US: /steɪ ˈrezəˌluːt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững quyết tâm kiên định không nao núng giữ vững ý chí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain determined and unwavering in one's purpose or belief.

Vietnamese Meaning

Giữ vững quyết tâm, kiên định và không dao động trong mục tiêu hoặc niềm tin của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the setbacks, she stayed resolute in her pursuit of a medical degree."

    "Bất chấp những trở ngại, cô ấy vẫn giữ vững quyết tâm theo đuổi bằng cấp y khoa."

  • "The protesters stayed resolute, refusing to move until their demands were met."

    "Những người biểu tình giữ vững quyết tâm, từ chối di chuyển cho đến khi yêu cầu của họ được đáp ứng."

  • "He stayed resolute in his commitment to a healthy lifestyle, even when tempted by junk food."

    "Anh ấy giữ vững quyết tâm thực hiện lối sống lành mạnh, ngay cả khi bị cám dỗ bởi đồ ăn vặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay giữ vững, duy trì, ở lại
Noun stay sự ở lại, sự tạm dừng
Noun stayer người kiên trì, người bền bỉ
Adjective resolute kiên quyết, kiên định, bền gan
Adverb resolutely một cách kiên quyết/kiên định
Noun resolution sự kiên quyết, quyết tâm, nghị quyết, giải pháp
Verb resolve kiên quyết làm gì, giải quyết
Noun resolve quyết tâm, sự kiên định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staien
Modern English
stay
Latin
solvere
Latin
resolvere
Latin
resolūtus
Old French
résolu
Middle English
resolute
Modern English
resolute

Nguồn gốc 'Stay'

'Stay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare', nghĩa là 'đứng vững'. Qua tiếng Pháp cổ 'ester', nó mang thêm ý nghĩa 'ở lại' hoặc 'duy trì'. Khi bạn 'stay resolute', bạn đang giữ vững vị trí kiên định của mình, giống như một cái cây đứng vững trước gió bão.

Nguồn gốc 'Resolute'

'Resolute' bắt nguồn từ tiếng Latin 'resolvere', có nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'giải quyết'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc gỡ bỏ những ràng buộc, đưa đến sự rõ ràng và quyết tâm. Từ đó, 'resolute' mang nghĩa 'kiên quyết', 'kiên định' – một tâm thế đã được 'giải quyết' và không còn do dự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự kiên trì và ý chí mạnh mẽ trong việc đối mặt với khó khăn hoặc thử thách. Khác với 'be determined', 'stay resolute' tập trung vào việc duy trì sự quyết tâm liên tục, không bị lung lay bởi yếu tố bên ngoài. 'Remain steadfast' là một cụm từ tương tự, nhưng 'stay resolute' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về mặt cảm xúc và tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay resolute
  • firmly firmly stay resolute
    (kiên định vững vàng)
  • steadfastly steadfastly stay resolute
    (kiên định không lay chuyển)
  • always always stay resolute
    (luôn giữ vững sự kiên định)
  • unwaveringly unwaveringly stay resolute
    (kiên định không hề nao núng)
Verb + stay resolute
  • continue to continue to stay resolute
    (tiếp tục kiên định)
  • manage to manage to stay resolute
    (xoay sở để giữ vững sự kiên định)
  • strive to strive to stay resolute
    (nỗ lực để kiên định)
stay resolute + Prepositional Phrase
  • in one's beliefs stay resolute in one's beliefs
    (kiên định trong niềm tin của mình)
  • despite challenges stay resolute despite challenges
    (kiên định bất chấp những thử thách)
  • against all odds stay resolute against all odds
    (kiên định bất chấp mọi nghịch cảnh)

Idioms

  • stay resolute in the face of adversity

    kiên định đối mặt với nghịch cảnh

    "Even when everything seemed lost, she chose to stay resolute in the face of adversity."

    (Ngay cả khi mọi thứ dường như đã mất, cô ấy vẫn chọn kiên định đối mặt với nghịch cảnh.)

  • stay resolute on one's mission/path

    kiên định với sứ mệnh/con đường của mình

    "Despite setbacks, the team decided to stay resolute on their mission to reach the summit."

    (Dù gặp nhiều trở ngại, đội vẫn quyết tâm kiên định với sứ mệnh chinh phục đỉnh núi.)

  • stay resolute to one's principles

    kiên định với các nguyên tắc của mình

    "It's important to stay resolute to your principles, especially when under pressure."

    (Điều quan trọng là phải kiên định với các nguyên tắc của bạn, đặc biệt là khi chịu áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay resolute

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ vững quyết tâm, kiên định và không dao động trong mục tiêu hoặc niềm tin của mình.

"Despite the setbacks, she stayed resolute in her pursuit of a medical degree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay resolute".

Tinh thần 'Grit' và Giấc mơ Mỹ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'grit' (sự bền bỉ, gan góc) và khả năng 'stay resolute' (giữ vững sự kiên định) được coi là những yếu tố then chốt để đạt được thành công và thực hiện 'Giấc mơ Mỹ'. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và quyết tâm không ngừng nghỉ.

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Triết học Khắc kỷ của Hy Lạp và La Mã cổ đại đề cao việc tu dưỡng sức mạnh nội tâm và duy trì sự bình tĩnh, kiên định ('stay resolute') trước những khó khăn bên ngoài. Đây là một triết lý sống khuyến khích con người kiểm soát cảm xúc và tập trung vào những điều mình có thể thay đổi, giữ vững ý chí bất chấp hoàn cảnh.