(Top Banner Ad)
strange person
B1
adjective + noun B1 General Vocabulary

strange person

UK: /streɪndʒ ˈpɜːsn/ • US: /streɪndʒ ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người lạ người kỳ lạ người lập dị kẻ kỳ quái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is unusual, unfamiliar, or odd.

Vietnamese Meaning

Một người kỳ lạ, khác thường, không quen thuộc hoặc lập dị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw a strange person lurking around the park last night."

    "Tôi thấy một người lạ lảng vảng quanh công viên tối qua."

  • "He's a bit of a strange person, but he's harmless."

    "Anh ta hơi kỳ lạ, nhưng vô hại."

  • "The neighbors think she's a strange person because she talks to herself."

    "Hàng xóm nghĩ cô ấy là một người kỳ lạ vì cô ấy tự nói chuyện một mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strange kỳ lạ, xa lạ
Adverb strangely một cách kỳ lạ, lạ lùng
Noun strangeness sự kỳ lạ, tính chất lạ lùng
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally đích thân, về mặt cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*eghs
Latin
extra
Latin
extraneus
Old French
estrange
Middle English
straunge
English
strange
Etruscan
phersu
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persoun
English
person

Nguồn gốc của 'Strange'

Từ 'strange' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extraneus', nghĩa là 'ngoài' hoặc 'xa lạ'. Qua tiếng Pháp cổ 'estrange', nó dần mang ý nghĩa 'người nước ngoài', 'không quen thuộc' rồi phát triển thành 'kỳ lạ', 'khác thường' như ngày nay trong tiếng Anh. Nó gợi lên cảm giác về một cái gì đó nằm ngoài phạm vi quen thuộc của chúng ta.

Nguồn gốc của 'Person'

Từ 'person' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu La Mã và Hy Lạp cổ đại đeo. Sau đó, nó phát triển để chỉ vai trò hoặc nhân vật mà một người đóng, rồi cuối cùng là một cá nhân, một con người. Điều này cho thấy sự liên kết ban đầu giữa con người và vai trò xã hội của họ.

Usage Note

Cụm từ 'strange person' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc thể hiện sự không thoải mái, nghi ngờ về một người nào đó. Nó có thể ám chỉ người này có hành vi, ngoại hình hoặc tính cách khác biệt so với chuẩn mực xã hội. Cần phân biệt với các từ như 'eccentric' (lập dị) mang sắc thái tích cực hơn, hoặc 'unconventional' (khác thường) đơn thuần chỉ sự không theo khuôn mẫu. 'Odd' có thể là một từ đồng nghĩa, nhưng thường nhẹ nhàng hơn 'strange'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strange person
  • a very a very strange person
    (một người rất kỳ lạ)
  • a truly a truly strange person
    (một người thực sự kỳ lạ)
  • a rather a rather strange person
    (một người khá kỳ lạ)
  • an incredibly an incredibly strange person
    (một người vô cùng kỳ lạ)
Verb + strange person
  • meet a meet a strange person
    (gặp một người lạ/người kỳ lạ)
  • see a see a strange person
    (thấy một người lạ/người kỳ lạ)
  • encounter a encounter a strange person
    (bắt gặp một người kỳ lạ)
  • avoid a avoid a strange person
    (tránh một người lạ/người kỳ lạ)
strange person + Verb
  • appeared A strange person appeared.
    (Một người lạ xuất hiện.)
  • was watching A strange person was watching us.
    (Một người lạ đang theo dõi chúng tôi.)
  • approached A strange person approached me.
    (Một người lạ tiếp cận tôi.)
  • started talking A strange person started talking to himself.
    (Một người kỳ lạ bắt đầu tự nói chuyện một mình.)

Idioms

  • What a strange person!

    Thật là một người kỳ lạ!

    "He was wearing a hat made of fruit. What a strange person!"

    (Anh ta đội một cái mũ làm từ trái cây. Thật là một người kỳ lạ!)

  • He/She's a strange person, to say the least.

    Anh/Cô ấy là một người kỳ lạ, nói nhẹ thì là vậy.

    "He collects antique thimbles and talks to plants. He's a strange person, to say the least."

    (Anh ta sưu tầm những chiếc đê khâu cổ và nói chuyện với cây cối. Anh ấy là một người kỳ lạ, nói nhẹ thì là vậy.)

  • You'd have to be a strange person to...

    Bạn hẳn phải là một người kỳ lạ mới...

    "You'd have to be a strange person to enjoy eating raw onions for breakfast."

    (Bạn hẳn phải là một người kỳ lạ mới thích ăn hành tây sống vào bữa sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strange person

adjective + noun
Lật mặt

Một người kỳ lạ, khác thường, không quen thuộc hoặc lập dị.

"I saw a strange person lurking around the park last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting like a strange person if he doesn't get enough sleep.
Anh ấy sẽ cư xử như một người kỳ lạ nếu anh ấy không ngủ đủ giấc.
Phủ định
She won't be considering him a strange person after she gets to know him better.
Cô ấy sẽ không coi anh ấy là một người kỳ lạ sau khi cô ấy hiểu anh ấy rõ hơn.
Nghi vấn
Will they be thinking of her as a strange person when she wears that outfit?
Liệu họ có nghĩ cô ấy là một người kỳ lạ khi cô ấy mặc bộ trang phục đó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been acting strange since she met that strange person.
Cô ấy đã hành động kỳ lạ kể từ khi gặp người kỳ lạ đó.
Phủ định
I haven't been considering him a strange person until recently.
Tôi đã không coi anh ta là một người kỳ lạ cho đến gần đây.
Nghi vấn
Has he been behaving strangely around that strange person?
Có phải anh ấy đã cư xử kỳ lạ xung quanh người kỳ lạ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strange person".

Sự tò mò và e ngại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc gặp một 'strange person' (người lạ/người kỳ lạ) thường gợi lên cả sự tò mò và một chút e ngại. Mọi người có thể cố gắng tìm hiểu về người đó một cách kín đáo hoặc giữ khoảng cách nhất định, tùy thuộc vào bối cảnh và mức độ 'kỳ lạ' của hành vi.

Ranh giới cá nhân

Khái niệm về 'ranh giới cá nhân' (personal space) rất quan trọng ở các nước phương Tây. Một 'strange person' có thể bị xem là kỳ lạ nếu họ xâm phạm không gian cá nhân, nhìn chằm chằm hoặc nói chuyện quá gần mà không có lời giới thiệu thích hợp, vì điều này đi ngược lại các chuẩn mực xã hội.