strange person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is unusual, unfamiliar, or odd.
Vietnamese Meaning
Một người kỳ lạ, khác thường, không quen thuộc hoặc lập dị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw a strange person lurking around the park last night."
"Tôi thấy một người lạ lảng vảng quanh công viên tối qua."
-
"He's a bit of a strange person, but he's harmless."
"Anh ta hơi kỳ lạ, nhưng vô hại."
-
"The neighbors think she's a strange person because she talks to herself."
"Hàng xóm nghĩ cô ấy là một người kỳ lạ vì cô ấy tự nói chuyện một mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strange | kỳ lạ, xa lạ |
| Adverb | strangely | một cách kỳ lạ, lạ lùng |
| Noun | strangeness | sự kỳ lạ, tính chất lạ lùng |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | đích thân, về mặt cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'strange person' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc thể hiện sự không thoải mái, nghi ngờ về một người nào đó. Nó có thể ám chỉ người này có hành vi, ngoại hình hoặc tính cách khác biệt so với chuẩn mực xã hội. Cần phân biệt với các từ như 'eccentric' (lập dị) mang sắc thái tích cực hơn, hoặc 'unconventional' (khác thường) đơn thuần chỉ sự không theo khuôn mẫu. 'Odd' có thể là một từ đồng nghĩa, nhưng thường nhẹ nhàng hơn 'strange'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a very a very strange person (một người rất kỳ lạ)
-
a truly a truly strange person (một người thực sự kỳ lạ)
-
a rather a rather strange person (một người khá kỳ lạ)
-
an incredibly an incredibly strange person (một người vô cùng kỳ lạ)
-
meet a meet a strange person (gặp một người lạ/người kỳ lạ)
-
see a see a strange person (thấy một người lạ/người kỳ lạ)
-
encounter a encounter a strange person (bắt gặp một người kỳ lạ)
-
avoid a avoid a strange person (tránh một người lạ/người kỳ lạ)
-
appeared A strange person appeared. (Một người lạ xuất hiện.)
-
was watching A strange person was watching us. (Một người lạ đang theo dõi chúng tôi.)
-
approached A strange person approached me. (Một người lạ tiếp cận tôi.)
-
started talking A strange person started talking to himself. (Một người kỳ lạ bắt đầu tự nói chuyện một mình.)
Idioms
-
What a strange person!
Thật là một người kỳ lạ!
"He was wearing a hat made of fruit. What a strange person!"
(Anh ta đội một cái mũ làm từ trái cây. Thật là một người kỳ lạ!)
-
He/She's a strange person, to say the least.
Anh/Cô ấy là một người kỳ lạ, nói nhẹ thì là vậy.
"He collects antique thimbles and talks to plants. He's a strange person, to say the least."
(Anh ta sưu tầm những chiếc đê khâu cổ và nói chuyện với cây cối. Anh ấy là một người kỳ lạ, nói nhẹ thì là vậy.)
-
You'd have to be a strange person to...
Bạn hẳn phải là một người kỳ lạ mới...
"You'd have to be a strange person to enjoy eating raw onions for breakfast."
(Bạn hẳn phải là một người kỳ lạ mới thích ăn hành tây sống vào bữa sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strange person
adjective + nounMột người kỳ lạ, khác thường, không quen thuộc hoặc lập dị.
"I saw a strange person lurking around the park last night."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be acting like a strange person if he doesn't get enough sleep. |
Anh ấy sẽ cư xử như một người kỳ lạ nếu anh ấy không ngủ đủ giấc. |
| Phủ định | She won't be considering him a strange person after she gets to know him better. |
Cô ấy sẽ không coi anh ấy là một người kỳ lạ sau khi cô ấy hiểu anh ấy rõ hơn. |
| Nghi vấn | Will they be thinking of her as a strange person when she wears that outfit? |
Liệu họ có nghĩ cô ấy là một người kỳ lạ khi cô ấy mặc bộ trang phục đó không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been acting strange since she met that strange person. |
Cô ấy đã hành động kỳ lạ kể từ khi gặp người kỳ lạ đó. |
| Phủ định | I haven't been considering him a strange person until recently. |
Tôi đã không coi anh ta là một người kỳ lạ cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Has he been behaving strangely around that strange person? |
Có phải anh ấy đã cư xử kỳ lạ xung quanh người kỳ lạ đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strange person".
