peculiar individual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strange; odd; unusual.
Vietnamese Meaning
Lạ lùng; kỳ dị; khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hat was peculiar to him and he was rarely seen without it."
"Chiếc mũ đó đặc biệt chỉ thuộc về anh ấy và hiếm khi người ta thấy anh ấy không đội nó."
-
"He has a peculiar sense of humor."
"Anh ta có một khiếu hài hước kỳ lạ."
-
"The house had a peculiar smell."
"Ngôi nhà có một mùi lạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | peculiar | kỳ lạ, khác thường, đặc biệt |
| Adverb | peculiarly | một cách kỳ lạ, đặc biệt |
| Noun | peculiarity | sự kỳ lạ, nét đặc biệt |
| Noun | individual | cá nhân, người |
| Adjective | individual | thuộc về cá nhân, riêng lẻ |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, cá nhân |
| Noun | individuality | cá tính, tính độc đáo |
| Verb | individualize | cá nhân hóa, làm cho đặc trưng |
| Noun | individualism | chủ nghĩa cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'peculiar' mang sắc thái khác thường, nhưng không nhất thiết tiêu cực như 'bizarre' hay 'weird'. Nó thường ám chỉ một điều gì đó độc đáo, riêng biệt, hoặc thuộc về một cá nhân/vật thể cụ thể. So với 'strange', 'peculiar' trang trọng hơn và nhấn mạnh tính độc đáo, khó giải thích hơn. 'Odd' mang nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
Prepositions
'Peculiar to' được dùng để chỉ điều gì đó đặc biệt chỉ thuộc về một người, địa điểm, hoặc vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly peculiar individual (một cá nhân thực sự kỳ lạ)
-
rather a rather peculiar individual (một cá nhân khá kỳ lạ)
-
highly a highly peculiar individual (một cá nhân cực kỳ kỳ lạ)
-
meet to meet a peculiar individual (gặp một cá nhân kỳ lạ)
-
describe to describe a peculiar individual (mô tả một cá nhân kỳ lạ)
-
encounter to encounter a peculiar individual (tình cờ gặp một cá nhân kỳ lạ)
-
the behavior of the behavior of a peculiar individual (hành vi của một cá nhân kỳ lạ)
-
the habits of the habits of a peculiar individual (thói quen của một cá nhân kỳ lạ)
Idioms
-
a rather peculiar individual
một cá nhân khá kỳ lạ hoặc khác thường
"My new neighbor is a rather peculiar individual; he talks to his plants."
(Người hàng xóm mới của tôi là một cá nhân khá kỳ lạ; anh ấy nói chuyện với cây cối của mình.)
-
known as a peculiar individual
được biết đến là một cá nhân kỳ lạ, có tiếng là người khác thường
"She was known as a peculiar individual for always wearing a hat indoors."
(Cô ấy được biết đến là một cá nhân kỳ lạ vì luôn đội mũ trong nhà.)
-
a peculiar individual with eccentric habits
một cá nhân kỳ lạ với những thói quen lập dị
"The old professor was a peculiar individual with eccentric habits, but he was brilliant."
(Vị giáo sư già là một cá nhân kỳ lạ với những thói quen lập dị, nhưng ông ấy rất lỗi lạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peculiar individual
tính từLạ lùng; kỳ dị; khác thường.
"The hat was peculiar to him and he was rarely seen without it."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had understood social cues better, he wouldn't be considered such a peculiar individual today. |
Nếu anh ấy hiểu các tín hiệu xã hội tốt hơn, anh ấy đã không bị coi là một người kỳ lạ như vậy ngày nay. |
| Phủ định | If she weren't so peculiar, she wouldn't have had to explain her actions after she had decided to paint the kitchen black. |
Nếu cô ấy không quá kỳ lạ, cô ấy đã không phải giải thích hành động của mình sau khi cô ấy quyết định sơn đen nhà bếp. |
| Nghi vấn | If they had known he was such a peculiar individual, would they have even tried to befriend him in the first place? |
Nếu họ biết anh ta là một người kỳ lạ như vậy, liệu họ có cố gắng kết bạn với anh ta ngay từ đầu không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That peculiar individual is often noticed because of their unique style. |
Cá nhân kỳ lạ đó thường được chú ý vì phong cách độc đáo của họ. |
| Phủ định | The peculiar individual was not understood by everyone in the group. |
Cá nhân kỳ lạ đó đã không được mọi người trong nhóm hiểu. |
| Nghi vấn | Was that peculiar individual chosen for the lead role? |
Cá nhân kỳ lạ đó có được chọn cho vai chính không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a peculiar individual, isn't he? |
Anh ta là một người kỳ lạ, phải không? |
| Phủ định | She isn't a peculiar individual, is she? |
Cô ấy không phải là một người kỳ lạ, phải không? |
| Nghi vấn | They are peculiar individuals, aren't they? |
Họ là những cá nhân kỳ lạ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peculiar individual".
