(Top Banner Ad)
streetlight maintenance
B1
Noun B1 Kỹ thuật, Quản lý đô thị

streetlight maintenance

UK: /ˈstriːtˌlaɪt ˈmeɪntənəns/ • US: /ˈstriːtˌlaɪt ˈmeɪntənəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì đèn đường duy tu đèn đường bảo dưỡng đèn đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of inspecting, repairing, or replacing parts of streetlights to ensure they function properly and safely.

Vietnamese Meaning

Quá trình kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận của đèn đường để đảm bảo chúng hoạt động đúng cách và an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city allocated funds for streetlight maintenance to improve safety at night."

    "Thành phố đã phân bổ quỹ cho việc bảo trì đèn đường để cải thiện an toàn vào ban đêm."

  • "Regular streetlight maintenance is crucial for preventing accidents."

    "Bảo trì đèn đường thường xuyên là rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn."

  • "The local council is responsible for streetlight maintenance in this area."

    "Hội đồng địa phương chịu trách nhiệm bảo trì đèn đường trong khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maintenance Sự bảo trì, sự duy trì
Noun maintainer Người bảo trì, người duy trì
Verb maintain Bảo trì, duy trì, gìn giữ
Adjective maintainable Có thể bảo trì, có thể duy trì được
Noun street Đường phố, phố
Noun light Ánh sáng, đèn
Verb light Chiếu sáng, thắp sáng
Noun lighting Hệ thống chiếu sáng, ánh sáng (của một nơi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strāta via
Old English
strǣt
Proto-Germanic
*leuhtam
Old English
lēoht
Latin
manū tenēre
Old French
maintenir
English
maintenance
English
streetlight
English
streetlight maintenance

Nguồn gốc của 'streetlight maintenance'

Đèn đường và việc bảo trì chúng là một phần thiết yếu của cuộc sống hiện đại. Từ 'street' (đường phố) bắt nguồn từ con đường lát đá của người La Mã cổ đại ('strata via'), tượng trưng cho sự kết nối. 'Light' (ánh sáng) mang ý nghĩa soi rọi, xua tan bóng tối. Còn 'maintenance' (bảo trì) có gốc từ tiếng Latin 'manū tenēre' nghĩa là 'giữ trong tay', gợi lên hình ảnh sự chăm sóc, giữ gìn cẩn thận. Cả cụm từ này cùng nhau nói về việc giữ gìn và duy trì những nguồn sáng quan trọng trên đường phố để đảm bảo an toàn và tiện lợi cho cộng đồng.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ các hoạt động bảo trì thường xuyên và không thường xuyên nhằm duy trì hoạt động của hệ thống đèn đường. Bao gồm thay bóng đèn, sửa chữa dây điện, và thay thế cột đèn bị hỏng.

Prepositions

of for

'Maintenance of streetlights' nhấn mạnh đến việc bảo trì chính những chiếc đèn đường. 'Maintenance for streetlights' có thể ngụ ý việc bảo trì được thực hiện để phục vụ hoặc hỗ trợ cho đèn đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + streetlight maintenance
  • routine routine streetlight maintenance
    (bảo trì đèn đường định kỳ)
  • emergency emergency streetlight maintenance
    (bảo trì đèn đường khẩn cấp)
  • proactive proactive streetlight maintenance
    (bảo trì đèn đường chủ động)
  • scheduled scheduled streetlight maintenance
    (bảo trì đèn đường theo lịch trình)
  • effective effective streetlight maintenance
    (bảo trì đèn đường hiệu quả)
Verb + streetlight maintenance
  • perform perform streetlight maintenance
    (thực hiện bảo trì đèn đường)
  • carry out carry out streetlight maintenance
    (tiến hành bảo trì đèn đường)
  • manage manage streetlight maintenance
    (quản lý công tác bảo trì đèn đường)
  • fund fund streetlight maintenance
    (cấp vốn cho bảo trì đèn đường)
  • neglect neglect streetlight maintenance
    (bỏ bê bảo trì đèn đường)
Noun + streetlight maintenance
  • cost cost of streetlight maintenance
    (chi phí bảo trì đèn đường)
  • team team for streetlight maintenance
    (đội ngũ bảo trì đèn đường)

Idioms

  • Be responsible for streetlight maintenance

    Chịu trách nhiệm bảo trì đèn đường

    "The city council is responsible for streetlight maintenance in urban areas."

    (Hội đồng thành phố chịu trách nhiệm bảo trì đèn đường ở các khu vực đô thị.)

  • Allocate funds for streetlight maintenance

    Phân bổ ngân sách cho bảo trì đèn đường

    "The budget committee will allocate funds for streetlight maintenance next quarter."

    (Ủy ban ngân sách sẽ phân bổ kinh phí cho việc bảo trì đèn đường vào quý tới.)

  • Fall behind on streetlight maintenance

    Chậm trễ trong việc bảo trì đèn đường

    "Many towns have fallen behind on streetlight maintenance due to budget cuts."

    (Nhiều thị trấn đã chậm trễ trong việc bảo trì đèn đường do cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

streetlight maintenance

Noun
Lật mặt

Quá trình kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận của đèn đường để đảm bảo chúng hoạt động đúng cách và an toàn.

"The city allocated funds for streetlight maintenance to improve safety at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Streetlight maintenance is considered essential for public safety.
Bảo trì đèn đường được xem là thiết yếu cho an toàn công cộng.
Phủ định
Streetlight maintenance will not be ignored despite budget constraints.
Bảo trì đèn đường sẽ không bị bỏ qua mặc dù có những hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Is streetlight maintenance being scheduled for the upcoming months?
Việc bảo trì đèn đường có đang được lên lịch cho những tháng sắp tới không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Streetlight maintenance is crucial for road safety at night.
Bảo trì đèn đường là rất quan trọng cho an toàn giao thông đường bộ vào ban đêm.
Phủ định
Streetlight maintenance isn't always prioritized due to budget constraints.
Bảo trì đèn đường không phải lúc nào cũng được ưu tiên do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Is streetlight maintenance the responsibility of the city council?
Việc bảo trì đèn đường có phải là trách nhiệm của hội đồng thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streetlight maintenance".

An toàn công cộng và phát triển đô thị

Đèn đường không chỉ đơn thuần là nguồn sáng mà còn là biểu tượng của an toàn công cộng và sự phát triển đô thị ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Việc bảo trì đèn đường tốt thể hiện sự quan tâm của chính quyền địa phương đến chất lượng cuộc sống và an ninh của người dân, giúp giảm thiểu tội phạm và tai nạn giao thông vào ban đêm.

Trách nhiệm cộng đồng

Trong các cộng đồng phương Tây, việc bảo trì cơ sở hạ tầng công cộng như đèn đường thường là trách nhiệm của chính quyền thành phố hoặc các tổ chức quản lý đô thị. Nó phản ánh giá trị cộng đồng về việc đầu tư vào không gian chung, đảm bảo mọi người đều có quyền tiếp cận các dịch vụ cơ bản và một môi trường sống an toàn, đáng tin cậy.