streetlight maintenance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of inspecting, repairing, or replacing parts of streetlights to ensure they function properly and safely.
Vietnamese Meaning
Quá trình kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận của đèn đường để đảm bảo chúng hoạt động đúng cách và an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city allocated funds for streetlight maintenance to improve safety at night."
"Thành phố đã phân bổ quỹ cho việc bảo trì đèn đường để cải thiện an toàn vào ban đêm."
-
"Regular streetlight maintenance is crucial for preventing accidents."
"Bảo trì đèn đường thường xuyên là rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn."
-
"The local council is responsible for streetlight maintenance in this area."
"Hội đồng địa phương chịu trách nhiệm bảo trì đèn đường trong khu vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | maintenance | Sự bảo trì, sự duy trì |
| Noun | maintainer | Người bảo trì, người duy trì |
| Verb | maintain | Bảo trì, duy trì, gìn giữ |
| Adjective | maintainable | Có thể bảo trì, có thể duy trì được |
| Noun | street | Đường phố, phố |
| Noun | light | Ánh sáng, đèn |
| Verb | light | Chiếu sáng, thắp sáng |
| Noun | lighting | Hệ thống chiếu sáng, ánh sáng (của một nơi) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ các hoạt động bảo trì thường xuyên và không thường xuyên nhằm duy trì hoạt động của hệ thống đèn đường. Bao gồm thay bóng đèn, sửa chữa dây điện, và thay thế cột đèn bị hỏng.
Prepositions
'Maintenance of streetlights' nhấn mạnh đến việc bảo trì chính những chiếc đèn đường. 'Maintenance for streetlights' có thể ngụ ý việc bảo trì được thực hiện để phục vụ hoặc hỗ trợ cho đèn đường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
routine routine streetlight maintenance (bảo trì đèn đường định kỳ)
-
emergency emergency streetlight maintenance (bảo trì đèn đường khẩn cấp)
-
proactive proactive streetlight maintenance (bảo trì đèn đường chủ động)
-
scheduled scheduled streetlight maintenance (bảo trì đèn đường theo lịch trình)
-
effective effective streetlight maintenance (bảo trì đèn đường hiệu quả)
-
perform perform streetlight maintenance (thực hiện bảo trì đèn đường)
-
carry out carry out streetlight maintenance (tiến hành bảo trì đèn đường)
-
manage manage streetlight maintenance (quản lý công tác bảo trì đèn đường)
-
fund fund streetlight maintenance (cấp vốn cho bảo trì đèn đường)
-
neglect neglect streetlight maintenance (bỏ bê bảo trì đèn đường)
-
cost cost of streetlight maintenance (chi phí bảo trì đèn đường)
-
team team for streetlight maintenance (đội ngũ bảo trì đèn đường)
Idioms
-
Be responsible for streetlight maintenance
Chịu trách nhiệm bảo trì đèn đường
"The city council is responsible for streetlight maintenance in urban areas."
(Hội đồng thành phố chịu trách nhiệm bảo trì đèn đường ở các khu vực đô thị.)
-
Allocate funds for streetlight maintenance
Phân bổ ngân sách cho bảo trì đèn đường
"The budget committee will allocate funds for streetlight maintenance next quarter."
(Ủy ban ngân sách sẽ phân bổ kinh phí cho việc bảo trì đèn đường vào quý tới.)
-
Fall behind on streetlight maintenance
Chậm trễ trong việc bảo trì đèn đường
"Many towns have fallen behind on streetlight maintenance due to budget cuts."
(Nhiều thị trấn đã chậm trễ trong việc bảo trì đèn đường do cắt giảm ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
streetlight maintenance
NounQuá trình kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận của đèn đường để đảm bảo chúng hoạt động đúng cách và an toàn.
"The city allocated funds for streetlight maintenance to improve safety at night."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Streetlight maintenance is considered essential for public safety. |
Bảo trì đèn đường được xem là thiết yếu cho an toàn công cộng. |
| Phủ định | Streetlight maintenance will not be ignored despite budget constraints. |
Bảo trì đèn đường sẽ không bị bỏ qua mặc dù có những hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Is streetlight maintenance being scheduled for the upcoming months? |
Việc bảo trì đèn đường có đang được lên lịch cho những tháng sắp tới không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Streetlight maintenance is crucial for road safety at night. |
Bảo trì đèn đường là rất quan trọng cho an toàn giao thông đường bộ vào ban đêm. |
| Phủ định | Streetlight maintenance isn't always prioritized due to budget constraints. |
Bảo trì đèn đường không phải lúc nào cũng được ưu tiên do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Is streetlight maintenance the responsibility of the city council? |
Việc bảo trì đèn đường có phải là trách nhiệm của hội đồng thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streetlight maintenance".
