(Top Banner Ad)
stretching exercises
A2
noun phrase A2 Thể dục, Sức khỏe

stretching exercises

UK: /ˈstretʃɪŋ ˈeksəsaɪzɪz/ • US: /ˈstretʃɪŋ ˈeksərsaɪzɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập kéo giãn các bài tập giãn cơ tập thể dục kéo giãn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical activities that involve extending or lengthening muscles and tendons in order to improve elasticity, flexibility, and range of motion.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động thể chất bao gồm việc kéo dài cơ và gân để cải thiện độ đàn hồi, sự linh hoạt và phạm vi chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She does stretching exercises every morning to improve her flexibility."

    "Cô ấy tập các bài tập kéo giãn mỗi sáng để cải thiện sự linh hoạt của mình."

  • "Stretching exercises are important for preventing injuries."

    "Các bài tập kéo giãn rất quan trọng để ngăn ngừa chấn thương."

  • "Remember to do stretching exercises after your workout."

    "Hãy nhớ thực hiện các bài tập kéo giãn sau khi tập luyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stretch Kéo dài, giãn ra, duỗi
Noun stretch Sự kéo giãn, đoạn đường kéo dài, khoảng thời gian
Adjective stretchy Có độ co giãn, đàn hồi
Noun stretcher Cái cáng (để khiêng người bệnh/bị thương)
Verb exercise Tập thể dục, rèn luyện, sử dụng
Noun exercise Bài tập, sự vận động, rèn luyện
Noun exerciser Người tập thể dục; dụng cụ tập thể dục
Adjective exercisable Có thể thực hiện, có thể sử dụng (quyền)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*streg-
Proto-Germanic
*strakjanan
Old English
streccan
Middle English
strecchen
Latin
exercere
Old French
exerciser
Middle English
exercisen
Modern English
stretch, exercise

Nguồn gốc của 'stretching exercises'

Cụm từ 'stretching exercises' ghép lại từ hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Stretch' (kéo giãn) có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*streg-) qua tiếng German cổ (*strakjanan) và tiếng Anh cổ (streccan), mang nghĩa 'duỗi ra, kéo dài'. Từ 'exercise' (bài tập) lại bắt nguồn từ tiếng Latin (exercere), nghĩa là 'làm cho bận rộn, rèn luyện', qua tiếng Pháp cổ (exerciser). Khi kết hợp lại, 'stretching exercises' mô tả chính xác hoạt động 'các bài tập kéo giãn' để tăng cường sự linh hoạt và dẻo dai cho cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các bài tập làm tăng tính linh hoạt của cơ thể. Nó khác với 'strength exercises' (bài tập sức mạnh), tập trung vào xây dựng cơ bắp, và 'cardio exercises' (bài tập tim mạch), tập trung vào cải thiện sức khỏe tim mạch.

Prepositions

before after for

'Before' cho biết bài tập được thực hiện trước một hoạt động khác (ví dụ, trước khi tập luyện). 'After' cho biết bài tập được thực hiện sau một hoạt động khác (ví dụ, sau khi tập luyện). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích của việc tập luyện (ví dụ, stretching exercises for flexibility).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stretching exercises
  • do do stretching exercises
    (tập các bài tập kéo giãn)
  • perform perform stretching exercises
    (thực hiện các bài tập kéo giãn)
  • incorporate incorporate stretching exercises
    (kết hợp các bài tập kéo giãn)
  • avoid avoid stretching exercises
    (tránh các bài tập kéo giãn)
Adjective + stretching exercises
  • gentle gentle stretching exercises
    (các bài tập kéo giãn nhẹ nhàng)
  • daily daily stretching exercises
    (các bài tập kéo giãn hàng ngày)
  • warm-up warm-up stretching exercises
    (các bài tập kéo giãn khởi động)
  • basic basic stretching exercises
    (các bài tập kéo giãn cơ bản)
Noun + of + stretching exercises
  • benefits benefits of stretching exercises
    (lợi ích của các bài tập kéo giãn)
  • importance importance of stretching exercises
    (tầm quan trọng của các bài tập kéo giãn)

Idioms

  • stretching exercises for the mind/imagination

    các bài tập kéo giãn tinh thần/trí tưởng tượng (ý nói các hoạt động giúp mở rộng tư duy, sáng tạo)

    "Reading challenging books can be great stretching exercises for the mind."

    (Đọc những cuốn sách khó có thể là những bài tập kéo giãn tuyệt vời cho trí óc.)

  • dynamic stretching exercises

    các bài tập kéo giãn động (kéo giãn thông qua chuyển động)

    "Athletes often do dynamic stretching exercises before a game to prepare their muscles."

    (Các vận động viên thường thực hiện các bài tập kéo giãn động trước trận đấu để chuẩn bị cơ bắp.)

  • static stretching exercises

    các bài tập kéo giãn tĩnh (giữ nguyên tư thế kéo giãn trong một thời gian nhất định)

    "Static stretching exercises are often recommended after a workout to improve flexibility."

    (Các bài tập kéo giãn tĩnh thường được khuyến nghị sau khi tập luyện để cải thiện sự linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stretching exercises

noun phrase
Lật mặt

Các hoạt động thể chất bao gồm việc kéo dài cơ và gân để cải thiện độ đàn hồi, sự linh hoạt và phạm vi chuyển động.

"She does stretching exercises every morning to improve her flexibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am doing stretching exercises to warm up before my run.
Tôi đang tập các bài tập kéo giãn để khởi động trước khi chạy.
Phủ định
She isn't doing her stretching exercises properly, so she might get injured.
Cô ấy không thực hiện các bài tập kéo giãn đúng cách, vì vậy cô ấy có thể bị thương.
Nghi vấn
Are they doing stretching exercises with a trainer?
Họ có đang tập các bài tập kéo giãn với huấn luyện viên không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been doing stretching exercises for 30 minutes.
Tôi đã tập các bài tập giãn cơ được 30 phút rồi.
Phủ định
She hasn't been doing stretching exercises regularly lately.
Gần đây cô ấy không tập các bài tập giãn cơ thường xuyên.
Nghi vấn
Have you been doing stretching exercises to relieve back pain?
Bạn có đang tập các bài tập giãn cơ để giảm đau lưng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretching exercises".

Vai trò trong Thể dục Thể thao

Các bài tập kéo giãn (stretching exercises) là một phần không thể thiếu trong hầu hết các chế độ tập luyện thể dục thể thao ở phương Tây. Chúng được xem là yếu tố quan trọng để khởi động làm nóng cơ thể (warm-up), chuẩn bị cơ bắp cho hoạt động cường độ cao, và làm dịu cơ sau tập luyện (cool-down) để ngăn ngừa chấn thương, giảm đau nhức và tăng cường sự linh hoạt.

Sức khỏe & Sự Dẻo Dai

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc duy trì sự dẻo dai và linh hoạt thông qua các bài tập kéo giãn được coi là một khía cạnh quan trọng của sức khỏe tổng thể. Các hình thức tập luyện như Yoga và Pilates đã trở nên phổ biến rộng rãi, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kéo giãn để cải thiện tư thế, giảm căng thẳng và tăng cường khả năng vận động, đặc biệt khi con người dành nhiều thời gian ngồi làm việc.