stretching exercises
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Physical activities that involve extending or lengthening muscles and tendons in order to improve elasticity, flexibility, and range of motion.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động thể chất bao gồm việc kéo dài cơ và gân để cải thiện độ đàn hồi, sự linh hoạt và phạm vi chuyển động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She does stretching exercises every morning to improve her flexibility."
"Cô ấy tập các bài tập kéo giãn mỗi sáng để cải thiện sự linh hoạt của mình."
-
"Stretching exercises are important for preventing injuries."
"Các bài tập kéo giãn rất quan trọng để ngăn ngừa chấn thương."
-
"Remember to do stretching exercises after your workout."
"Hãy nhớ thực hiện các bài tập kéo giãn sau khi tập luyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stretch | Kéo dài, giãn ra, duỗi |
| Noun | stretch | Sự kéo giãn, đoạn đường kéo dài, khoảng thời gian |
| Adjective | stretchy | Có độ co giãn, đàn hồi |
| Noun | stretcher | Cái cáng (để khiêng người bệnh/bị thương) |
| Verb | exercise | Tập thể dục, rèn luyện, sử dụng |
| Noun | exercise | Bài tập, sự vận động, rèn luyện |
| Noun | exerciser | Người tập thể dục; dụng cụ tập thể dục |
| Adjective | exercisable | Có thể thực hiện, có thể sử dụng (quyền) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các bài tập làm tăng tính linh hoạt của cơ thể. Nó khác với 'strength exercises' (bài tập sức mạnh), tập trung vào xây dựng cơ bắp, và 'cardio exercises' (bài tập tim mạch), tập trung vào cải thiện sức khỏe tim mạch.
Prepositions
'Before' cho biết bài tập được thực hiện trước một hoạt động khác (ví dụ, trước khi tập luyện). 'After' cho biết bài tập được thực hiện sau một hoạt động khác (ví dụ, sau khi tập luyện). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích của việc tập luyện (ví dụ, stretching exercises for flexibility).
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do stretching exercises (tập các bài tập kéo giãn)
-
perform perform stretching exercises (thực hiện các bài tập kéo giãn)
-
incorporate incorporate stretching exercises (kết hợp các bài tập kéo giãn)
-
avoid avoid stretching exercises (tránh các bài tập kéo giãn)
-
gentle gentle stretching exercises (các bài tập kéo giãn nhẹ nhàng)
-
daily daily stretching exercises (các bài tập kéo giãn hàng ngày)
-
warm-up warm-up stretching exercises (các bài tập kéo giãn khởi động)
-
basic basic stretching exercises (các bài tập kéo giãn cơ bản)
-
benefits benefits of stretching exercises (lợi ích của các bài tập kéo giãn)
-
importance importance of stretching exercises (tầm quan trọng của các bài tập kéo giãn)
Idioms
-
stretching exercises for the mind/imagination
các bài tập kéo giãn tinh thần/trí tưởng tượng (ý nói các hoạt động giúp mở rộng tư duy, sáng tạo)
"Reading challenging books can be great stretching exercises for the mind."
(Đọc những cuốn sách khó có thể là những bài tập kéo giãn tuyệt vời cho trí óc.)
-
dynamic stretching exercises
các bài tập kéo giãn động (kéo giãn thông qua chuyển động)
"Athletes often do dynamic stretching exercises before a game to prepare their muscles."
(Các vận động viên thường thực hiện các bài tập kéo giãn động trước trận đấu để chuẩn bị cơ bắp.)
-
static stretching exercises
các bài tập kéo giãn tĩnh (giữ nguyên tư thế kéo giãn trong một thời gian nhất định)
"Static stretching exercises are often recommended after a workout to improve flexibility."
(Các bài tập kéo giãn tĩnh thường được khuyến nghị sau khi tập luyện để cải thiện sự linh hoạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stretching exercises
noun phraseCác hoạt động thể chất bao gồm việc kéo dài cơ và gân để cải thiện độ đàn hồi, sự linh hoạt và phạm vi chuyển động.
"She does stretching exercises every morning to improve her flexibility."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am doing stretching exercises to warm up before my run. |
Tôi đang tập các bài tập kéo giãn để khởi động trước khi chạy. |
| Phủ định | She isn't doing her stretching exercises properly, so she might get injured. |
Cô ấy không thực hiện các bài tập kéo giãn đúng cách, vì vậy cô ấy có thể bị thương. |
| Nghi vấn | Are they doing stretching exercises with a trainer? |
Họ có đang tập các bài tập kéo giãn với huấn luyện viên không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been doing stretching exercises for 30 minutes. |
Tôi đã tập các bài tập giãn cơ được 30 phút rồi. |
| Phủ định | She hasn't been doing stretching exercises regularly lately. |
Gần đây cô ấy không tập các bài tập giãn cơ thường xuyên. |
| Nghi vấn | Have you been doing stretching exercises to relieve back pain? |
Bạn có đang tập các bài tập giãn cơ để giảm đau lưng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretching exercises".
