warm-up exercises
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of physical activities or exercises performed before strenuous activity or competition to prepare the muscles for exertion and prevent injury.
Vietnamese Meaning
Một loạt các hoạt động thể chất hoặc bài tập được thực hiện trước khi hoạt động gắng sức hoặc thi đấu để chuẩn bị cơ bắp cho sự gắng sức và ngăn ngừa chấn thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coach led the team in warm-up exercises before the soccer match."
"Huấn luyện viên hướng dẫn đội thực hiện các bài tập khởi động trước trận đấu bóng đá."
-
"It's important to do warm-up exercises before any physical activity."
"Điều quan trọng là phải thực hiện các bài tập khởi động trước bất kỳ hoạt động thể chất nào."
-
"These warm-up exercises will help prevent injuries."
"Những bài tập khởi động này sẽ giúp ngăn ngừa chấn thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các bài tập nhẹ nhàng, tăng dần về cường độ, nhằm mục đích làm nóng cơ thể và tăng lưu lượng máu đến cơ bắp. Nó khác với 'cooling down' (hạ nhiệt), là các bài tập nhẹ nhàng được thực hiện sau khi hoạt động gắng sức.
Prepositions
'Warm-up exercises for' (hoạt động): dùng để chỉ mục đích của bài tập khởi động. Ví dụ: 'Warm-up exercises for running'. 'Warm-up exercises before' (hoạt động): dùng để chỉ thời điểm thực hiện bài tập khởi động. Ví dụ: 'Warm-up exercises before a game'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light warm-up exercises (các bài tập khởi động nhẹ nhàng)
-
gentle gentle warm-up exercises (các bài tập khởi động nhẹ nhàng, êm dịu)
-
proper proper warm-up exercises (các bài tập khởi động đúng cách)
-
essential essential warm-up exercises (các bài tập khởi động cần thiết)
-
do do warm-up exercises (thực hiện/tập các bài khởi động)
-
perform perform warm-up exercises (thực hiện các bài khởi động)
-
complete complete warm-up exercises (hoàn thành các bài khởi động)
-
skip skip warm-up exercises (bỏ qua các bài khởi động)
Idioms
-
Do your warm-up exercises
Thực hiện các bài khởi động của bạn
"Before you start running, make sure to do your warm-up exercises to prevent injury."
(Trước khi bạn bắt đầu chạy, hãy đảm bảo thực hiện các bài khởi động để phòng tránh chấn thương.)
-
Skip the warm-up exercises
Bỏ qua các bài khởi động
"It's never a good idea to skip the warm-up exercises; you might pull a muscle."
(Việc bỏ qua các bài khởi động không bao giờ là một ý hay; bạn có thể bị căng cơ.)
-
Proper warm-up exercises are crucial
Các bài khởi động đúng cách là rất quan trọng
"For any intense workout, proper warm-up exercises are crucial for safety and effectiveness."
(Đối với bất kỳ buổi tập luyện cường độ cao nào, các bài khởi động đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warm-up exercises
Danh từMột loạt các hoạt động thể chất hoặc bài tập được thực hiện trước khi hoạt động gắng sức hoặc thi đấu để chuẩn bị cơ bắp cho sự gắng sức và ngăn ngừa chấn thương.
"The coach led the team in warm-up exercises before the soccer match."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athletes are doing warm-up exercises before the competition. |
Các vận động viên đang thực hiện các bài tập khởi động trước cuộc thi. |
| Phủ định | She isn't skipping warm-up exercises today because of her coach's advice. |
Cô ấy không bỏ qua các bài tập khởi động hôm nay vì lời khuyên của huấn luyện viên. |
| Nghi vấn | Are they performing warm-up exercises correctly? |
Họ có đang thực hiện các bài tập khởi động đúng cách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm-up exercises".
