(Top Banner Ad)
warm-up exercises
A2
Danh từ A2 Thể dục thể thao

warm-up exercises

UK: /ˈwɔːm ʌp ˈeksəsaɪzɪz/ • US: /ˈwɔːrm ʌp ˈeksərsaɪzɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập khởi động khởi động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of physical activities or exercises performed before strenuous activity or competition to prepare the muscles for exertion and prevent injury.

Vietnamese Meaning

Một loạt các hoạt động thể chất hoặc bài tập được thực hiện trước khi hoạt động gắng sức hoặc thi đấu để chuẩn bị cơ bắp cho sự gắng sức và ngăn ngừa chấn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coach led the team in warm-up exercises before the soccer match."

    "Huấn luyện viên hướng dẫn đội thực hiện các bài tập khởi động trước trận đấu bóng đá."

  • "It's important to do warm-up exercises before any physical activity."

    "Điều quan trọng là phải thực hiện các bài tập khởi động trước bất kỳ hoạt động thể chất nào."

  • "These warm-up exercises will help prevent injuries."

    "Những bài tập khởi động này sẽ giúp ngăn ngừa chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj warm ấm áp
Noun warmth sự ấm áp
Verb to warm làm ấm, sưởi ấm
Phrasal verb to warm up khởi động (cơ thể), làm nóng
Noun warm-up bài khởi động, sự khởi động
Noun exercise bài tập, sự rèn luyện
Verb to exercise tập thể dục, rèn luyện

Synonyms

preparatory exercises (các bài tập chuẩn bị)limbering exercises (các bài tập làm mềm cơ)

Antonyms

cool-down exercises (các bài tập hạ nhiệt)

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exercitium
Old French
exercice
Old English
wearm
Old English
upp
Modern English
warm up
Modern English
warm-up exercises

Nguồn gốc của 'Warm-up Exercises'

Cụm từ 'warm-up exercises' là sự kết hợp của các yếu tố ngôn ngữ qua thời gian. 'Warm' (ấm áp) có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Anh cổ 'wearm'. 'Up' (lên) cũng đến từ tiếng Anh cổ 'upp'. Động từ 'to warm up' (khởi động) xuất hiện vào giữa thế kỷ 19 để chỉ việc chuẩn bị cơ thể hoặc tinh thần cho một hoạt động. Trong khi đó, 'exercise' (bài tập) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'exercitium', qua tiếng Pháp cổ 'exercice', mang nghĩa rèn luyện, thực hành. Khi kết hợp lại, 'warm-up exercises' mô tả chính xác các bài tập chuẩn bị để cơ thể sẵn sàng cho hoạt động chính, giúp tránh chấn thương và tăng cường hiệu suất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các bài tập nhẹ nhàng, tăng dần về cường độ, nhằm mục đích làm nóng cơ thể và tăng lưu lượng máu đến cơ bắp. Nó khác với 'cooling down' (hạ nhiệt), là các bài tập nhẹ nhàng được thực hiện sau khi hoạt động gắng sức.

Prepositions

for before

'Warm-up exercises for' (hoạt động): dùng để chỉ mục đích của bài tập khởi động. Ví dụ: 'Warm-up exercises for running'. 'Warm-up exercises before' (hoạt động): dùng để chỉ thời điểm thực hiện bài tập khởi động. Ví dụ: 'Warm-up exercises before a game'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warm-up exercises
  • light light warm-up exercises
    (các bài tập khởi động nhẹ nhàng)
  • gentle gentle warm-up exercises
    (các bài tập khởi động nhẹ nhàng, êm dịu)
  • proper proper warm-up exercises
    (các bài tập khởi động đúng cách)
  • essential essential warm-up exercises
    (các bài tập khởi động cần thiết)
Verb + warm-up exercises
  • do do warm-up exercises
    (thực hiện/tập các bài khởi động)
  • perform perform warm-up exercises
    (thực hiện các bài khởi động)
  • complete complete warm-up exercises
    (hoàn thành các bài khởi động)
  • skip skip warm-up exercises
    (bỏ qua các bài khởi động)

Idioms

  • Do your warm-up exercises

    Thực hiện các bài khởi động của bạn

    "Before you start running, make sure to do your warm-up exercises to prevent injury."

    (Trước khi bạn bắt đầu chạy, hãy đảm bảo thực hiện các bài khởi động để phòng tránh chấn thương.)

  • Skip the warm-up exercises

    Bỏ qua các bài khởi động

    "It's never a good idea to skip the warm-up exercises; you might pull a muscle."

    (Việc bỏ qua các bài khởi động không bao giờ là một ý hay; bạn có thể bị căng cơ.)

  • Proper warm-up exercises are crucial

    Các bài khởi động đúng cách là rất quan trọng

    "For any intense workout, proper warm-up exercises are crucial for safety and effectiveness."

    (Đối với bất kỳ buổi tập luyện cường độ cao nào, các bài khởi động đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm-up exercises

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các hoạt động thể chất hoặc bài tập được thực hiện trước khi hoạt động gắng sức hoặc thi đấu để chuẩn bị cơ bắp cho sự gắng sức và ngăn ngừa chấn thương.

"The coach led the team in warm-up exercises before the soccer match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes are doing warm-up exercises before the competition.
Các vận động viên đang thực hiện các bài tập khởi động trước cuộc thi.
Phủ định
She isn't skipping warm-up exercises today because of her coach's advice.
Cô ấy không bỏ qua các bài tập khởi động hôm nay vì lời khuyên của huấn luyện viên.
Nghi vấn
Are they performing warm-up exercises correctly?
Họ có đang thực hiện các bài tập khởi động đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm-up exercises".

Phòng tránh chấn thương trong thể thao

Trong văn hóa thể thao phương Tây, việc thực hiện các bài tập khởi động là một nghi thức gần như bắt buộc trước mọi hoạt động thể chất. Nó được coi là bước thiết yếu để chuẩn bị cơ bắp, khớp và hệ tuần hoàn, giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ chấn thương như căng cơ, chuột rút hoặc trật khớp. Các vận động viên chuyên nghiệp dành rất nhiều thời gian cho quy trình này để bảo vệ cơ thể và tối ưu hóa hiệu suất.

Nâng cao hiệu suất và sự chuẩn bị

Ngoài lợi ích phòng tránh chấn thương, warm-up exercises còn được hiểu là cách để nâng cao hiệu suất. Khi cơ thể được làm nóng đúng cách, máu lưu thông tốt hơn, cơ bắp trở nên linh hoạt và phản ứng nhanh nhạy hơn, từ đó người tập có thể đạt được kết quả tốt hơn trong tập luyện hoặc thi đấu. Khái niệm 'khởi động' này cũng được áp dụng cho các hoạt động đòi hỏi tinh thần hoặc giọng nói như thuyết trình, ca hát hoặc biểu diễn, nơi người ta thực hiện các 'bài tập' chuẩn bị tương tự để tối ưu hóa khả năng của mình.