study techniques
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Methods and strategies used to enhance learning and improve academic performance.
Vietnamese Meaning
Các phương pháp và chiến lược được sử dụng để nâng cao việc học tập và cải thiện thành tích học tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are many different study techniques that students can use to improve their grades."
"Có rất nhiều kỹ thuật học tập khác nhau mà sinh viên có thể sử dụng để cải thiện điểm số của mình."
-
"Effective study techniques can help students retain information more easily."
"Các kỹ thuật học tập hiệu quả có thể giúp sinh viên ghi nhớ thông tin dễ dàng hơn."
-
"She is researching different study techniques to find the best one for her learning style."
"Cô ấy đang nghiên cứu các kỹ thuật học tập khác nhau để tìm ra kỹ thuật tốt nhất cho phong cách học tập của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | study | Sự học, việc nghiên cứu, bài nghiên cứu |
| Verb | study | Học, nghiên cứu, tìm hiểu |
| Noun | student | Học sinh, sinh viên |
| Adjective | studious | Chăm học, siêng năng |
| Noun | technique | Kỹ thuật, kỹ xảo, phương pháp |
| Adjective | technical | Thuộc về kỹ thuật, chuyên môn |
| Noun | technician | Kỹ thuật viên |
| Noun | technology | Công nghệ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, tự học và phát triển kỹ năng. Nó bao gồm một loạt các cách tiếp cận khác nhau để tiếp thu và ghi nhớ thông tin hiệu quả hơn. 'Techniques' nhấn mạnh tính thực tiễn và có hệ thống của các phương pháp.
Prepositions
'techniques for' dùng để chỉ các kỹ thuật được sử dụng cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'techniques for memorizing vocabulary'). 'techniques in' đề cập đến các kỹ thuật được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'techniques in essay writing'). 'techniques of' thường được sử dụng để chỉ các kỹ thuật thuộc về một lĩnh vực rộng hơn (ví dụ: 'techniques of effective learning').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective study techniques (các kỹ thuật học tập hiệu quả)
-
efficient efficient study techniques (các kỹ thuật học tập năng suất)
-
practical practical study techniques (các kỹ thuật học tập thực tế)
-
various various study techniques (nhiều kỹ thuật học tập khác nhau)
-
innovative innovative study techniques (các kỹ thuật học tập đổi mới)
-
develop develop study techniques (phát triển các kỹ thuật học tập)
-
use use study techniques (sử dụng các kỹ thuật học tập)
-
master master study techniques (nắm vững các kỹ thuật học tập)
-
improve improve study techniques (cải thiện các kỹ thuật học tập)
-
experiment with experiment with study techniques (thử nghiệm với các kỹ thuật học tập)
Idioms
-
Find your optimal study techniques
Tìm ra kỹ thuật học tập tối ưu của bạn
"It's crucial to experiment and find your optimal study techniques for better results."
(Điều quan trọng là phải thử nghiệm và tìm ra các kỹ thuật học tập tối ưu của bạn để đạt kết quả tốt hơn.)
-
Hone one's study techniques
Mài giũa, hoàn thiện kỹ thuật học tập của ai đó
"She spent the summer honing her study techniques for the upcoming university exams."
(Cô ấy đã dành cả mùa hè để mài giũa các kỹ thuật học tập của mình cho kỳ thi đại học sắp tới.)
-
Put study techniques into practice
Áp dụng các kỹ thuật học tập vào thực tế
"Knowing various study techniques is good, but you need to put them into practice to see their benefits."
(Biết nhiều kỹ thuật học tập là tốt, nhưng bạn cần áp dụng chúng vào thực tế để thấy được lợi ích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
study techniques
noun phraseCác phương pháp và chiến lược được sử dụng để nâng cao việc học tập và cải thiện thành tích học tập.
"There are many different study techniques that students can use to improve their grades."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "study techniques".
