(Top Banner Ad)
study techniques
B1
noun phrase B1 Giáo dục

study techniques

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật học tập phương pháp học tập bí quyết học tập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Methods and strategies used to enhance learning and improve academic performance.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp và chiến lược được sử dụng để nâng cao việc học tập và cải thiện thành tích học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are many different study techniques that students can use to improve their grades."

    "Có rất nhiều kỹ thuật học tập khác nhau mà sinh viên có thể sử dụng để cải thiện điểm số của mình."

  • "Effective study techniques can help students retain information more easily."

    "Các kỹ thuật học tập hiệu quả có thể giúp sinh viên ghi nhớ thông tin dễ dàng hơn."

  • "She is researching different study techniques to find the best one for her learning style."

    "Cô ấy đang nghiên cứu các kỹ thuật học tập khác nhau để tìm ra kỹ thuật tốt nhất cho phong cách học tập của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun study Sự học, việc nghiên cứu, bài nghiên cứu
Verb study Học, nghiên cứu, tìm hiểu
Noun student Học sinh, sinh viên
Adjective studious Chăm học, siêng năng
Noun technique Kỹ thuật, kỹ xảo, phương pháp
Adjective technical Thuộc về kỹ thuật, chuyên môn
Noun technician Kỹ thuật viên
Noun technology Công nghệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studium (origin of 'study')
Old French
estudie (-> 'study')
Ancient Greek
tekhnē (origin of 'technique')
French
technique (-> 'technique')
English
study techniques (compound)

Nguồn gốc từ 'Study'

Từ 'study' có nguồn gốc từ 'studium' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'sự nhiệt tình, hăng hái, tận tâm'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'estudie' rồi đến tiếng Anh. Điều này nhấn mạnh rằng việc học tập không chỉ là tiếp thu kiến thức mà còn là sự đam mê và nỗ lực hết mình.

Nguồn gốc từ 'Technique'

Từ 'technique' bắt nguồn từ 'tekhnē' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng, nghề thủ công'. Nó đi qua tiếng Pháp thành 'technique' trước khi du nhập vào tiếng Anh. 'Technique' ban đầu đề cập đến phương pháp thực hiện một công việc thủ công, sau này mở rộng để chỉ phương pháp hoặc cách thức làm bất cứ việc gì một cách hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, tự học và phát triển kỹ năng. Nó bao gồm một loạt các cách tiếp cận khác nhau để tiếp thu và ghi nhớ thông tin hiệu quả hơn. 'Techniques' nhấn mạnh tính thực tiễn và có hệ thống của các phương pháp.

Prepositions

for in of

'techniques for' dùng để chỉ các kỹ thuật được sử dụng cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'techniques for memorizing vocabulary'). 'techniques in' đề cập đến các kỹ thuật được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'techniques in essay writing'). 'techniques of' thường được sử dụng để chỉ các kỹ thuật thuộc về một lĩnh vực rộng hơn (ví dụ: 'techniques of effective learning').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + study techniques
  • effective effective study techniques
    (các kỹ thuật học tập hiệu quả)
  • efficient efficient study techniques
    (các kỹ thuật học tập năng suất)
  • practical practical study techniques
    (các kỹ thuật học tập thực tế)
  • various various study techniques
    (nhiều kỹ thuật học tập khác nhau)
  • innovative innovative study techniques
    (các kỹ thuật học tập đổi mới)
Verb + study techniques
  • develop develop study techniques
    (phát triển các kỹ thuật học tập)
  • use use study techniques
    (sử dụng các kỹ thuật học tập)
  • master master study techniques
    (nắm vững các kỹ thuật học tập)
  • improve improve study techniques
    (cải thiện các kỹ thuật học tập)
  • experiment with experiment with study techniques
    (thử nghiệm với các kỹ thuật học tập)

Idioms

  • Find your optimal study techniques

    Tìm ra kỹ thuật học tập tối ưu của bạn

    "It's crucial to experiment and find your optimal study techniques for better results."

    (Điều quan trọng là phải thử nghiệm và tìm ra các kỹ thuật học tập tối ưu của bạn để đạt kết quả tốt hơn.)

  • Hone one's study techniques

    Mài giũa, hoàn thiện kỹ thuật học tập của ai đó

    "She spent the summer honing her study techniques for the upcoming university exams."

    (Cô ấy đã dành cả mùa hè để mài giũa các kỹ thuật học tập của mình cho kỳ thi đại học sắp tới.)

  • Put study techniques into practice

    Áp dụng các kỹ thuật học tập vào thực tế

    "Knowing various study techniques is good, but you need to put them into practice to see their benefits."

    (Biết nhiều kỹ thuật học tập là tốt, nhưng bạn cần áp dụng chúng vào thực tế để thấy được lợi ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

study techniques

noun phrase
Lật mặt

Các phương pháp và chiến lược được sử dụng để nâng cao việc học tập và cải thiện thành tích học tập.

"There are many different study techniques that students can use to improve their grades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "study techniques".

Học tập chủ động (Active Learning)

Trong văn hóa học tập phương Tây, 'active learning' (học tập chủ động) là một khái niệm quan trọng. Thay vì chỉ đọc thụ động hay ghi nhớ vẹt (rote memorization), học sinh được khuyến khích sử dụng các kỹ thuật học tập chủ động như tóm tắt, đặt câu hỏi, thảo luận, giải quyết vấn đề, và tự kiểm tra. Mục tiêu là để hiểu sâu sắc và áp dụng kiến thức, thay vì chỉ đơn thuần là tái tạo thông tin.

Phong cách học tập (Learning Styles)

Khái niệm về 'learning styles' (phong cách học tập) đã từng rất phổ biến, cho rằng mỗi người có một hoặc nhiều cách tiếp thu thông tin hiệu quả nhất (ví dụ: hình ảnh, thính giác, vận động). Dù hiện tại có nhiều tranh cãi về tính khoa học của nó, ý tưởng này đã thúc đẩy việc cá nhân hóa các kỹ thuật học tập để phù hợp với sở thích và cách thức tiếp nhận thông tin của từng người học, giúp họ tìm ra phương pháp hiệu quả nhất cho riêng mình.