(Top Banner Ad)
supportive living
B2
noun B2 Chăm sóc sức khỏe & Dịch vụ xã hội

supportive living

UK: /səˈpɔːtɪv ˈlɪvɪŋ/ • US: /səˈpɔːrtɪv ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sống được hỗ trợ môi trường sống được hỗ trợ chỗ ở được hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A living arrangement, typically for seniors or individuals with disabilities, that provides assistance with daily living activities while promoting independence and autonomy.

Vietnamese Meaning

Một hình thức sắp xếp chỗ ở, thường dành cho người cao tuổi hoặc người khuyết tật, cung cấp sự hỗ trợ trong các hoạt động sống hàng ngày, đồng thời thúc đẩy tính độc lập và tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Supportive living provides a safe and comfortable environment for seniors who need assistance with daily tasks."

    "Sống được hỗ trợ cung cấp một môi trường an toàn và thoải mái cho người cao tuổi cần hỗ trợ trong các công việc hàng ngày."

  • "Many seniors choose supportive living as a way to maintain their independence while receiving necessary care."

    "Nhiều người cao tuổi chọn sống được hỗ trợ như một cách để duy trì sự độc lập của họ trong khi nhận được sự chăm sóc cần thiết."

  • "Supportive living facilities offer a range of services, including meal preparation, medication management, and personal care assistance."

    "Các cơ sở sống được hỗ trợ cung cấp một loạt các dịch vụ, bao gồm chuẩn bị bữa ăn, quản lý thuốc và hỗ trợ chăm sóc cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support Sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support Hỗ trợ, nâng đỡ, ủng hộ
Noun supporter Người ủng hộ, người hỗ trợ
Adjective supportive Có tính hỗ trợ, khuyến khích
Verb live Sống, sinh sống
Noun living Sự sống, cuộc sống; sinh kế
Adjective living Đang sống, còn sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc sức khỏe & Dịch vụ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
supportive
English
living

Nguồn gốc của 'Supportive Living'

Thuật ngữ 'supportive living' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ 'supportive' (có tính hỗ trợ, ủng hộ) và 'living' (cuộc sống, sự sống). Nó không có một lịch sử phát triển lâu đời từ các ngôn ngữ cổ xưa mà ra đời để mô tả một loại hình dịch vụ hoặc môi trường sống cụ thể. 'Supportive' bắt nguồn từ động từ 'support' (hỗ trợ), có gốc từ tiếng Latin 'supportare'. 'Living' là danh động từ của 'live' (sống), có gốc từ tiếng Anh cổ 'libban'. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng mục đích của loại hình dịch vụ này: cung cấp sự hỗ trợ để mọi người có thể sống một cách độc lập và chất lượng nhất.

Usage Note

Thuật ngữ 'supportive living' nhấn mạnh vào việc tạo ra một môi trường sống hỗ trợ, nơi cư dân nhận được sự trợ giúp cần thiết nhưng vẫn duy trì quyền tự chủ cá nhân. Khác với 'nursing home' (viện dưỡng lão), 'supportive living' tập trung hơn vào việc cho phép cư dân sống độc lập nhất có thể. So với 'assisted living' (sống được hỗ trợ), 'supportive living' có thể bao gồm nhiều cấp độ hỗ trợ khác nhau.

Prepositions

in at for

* in: dùng để chỉ việc sống trong một cơ sở supportive living (e.g., "She lives in supportive living.").
* at: dùng để chỉ địa điểm cụ thể của cơ sở supportive living (e.g., "The supportive living facility is at 123 Main Street.").
* for: dùng để chỉ đối tượng được cung cấp dịch vụ supportive living (e.g., "Supportive living is available for seniors.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supportive living
  • independent independent supportive living
    (mô hình cư trú hỗ trợ độc lập (dành cho người có thể tự chăm sóc phần lớn))
  • assisted assisted supportive living
    (mô hình cư trú hỗ trợ có trợ giúp (dành cho người cần sự hỗ trợ nhiều hơn))
  • senior senior supportive living
    (mô hình cư trú hỗ trợ cho người cao tuổi)
  • specialized specialized supportive living
    (mô hình cư trú hỗ trợ chuyên biệt (cho các nhu cầu cụ thể))
Verb + supportive living
  • provide provide supportive living
    (cung cấp dịch vụ cư trú hỗ trợ)
  • offer offer supportive living
    (đề xuất/cung cấp dịch vụ cư trú hỗ trợ)
  • seek seek supportive living
    (tìm kiếm dịch vụ cư trú hỗ trợ)
  • transition to transition to supportive living
    (chuyển sang mô hình cư trú hỗ trợ)
Noun + supportive living
  • supportive living supportive living services
    (các dịch vụ cư trú hỗ trợ)
  • supportive living supportive living environment
    (môi trường cư trú hỗ trợ)
  • supportive living supportive living facility
    (cơ sở/khu cư trú hỗ trợ)
  • supportive living supportive living program
    (chương trình cư trú hỗ trợ)

Idioms

  • transition to supportive living

    chuyển sang mô hình cư trú hỗ trợ

    "Many seniors choose to transition to supportive living for greater peace of mind and access to care."

    (Nhiều người cao tuổi chọn chuyển sang mô hình cư trú hỗ trợ để yên tâm hơn và tiếp cận dịch vụ chăm sóc.)

  • a model of supportive living

    một mô hình cư trú hỗ trợ (điển hình)

    "This new community is being hailed as a successful model of supportive living, prioritizing resident independence."

    (Cộng đồng mới này đang được ca ngợi là một mô hình cư trú hỗ trợ thành công, ưu tiên sự độc lập của cư dân.)

  • the benefits of supportive living

    những lợi ích của cư trú hỗ trợ

    "Understanding the benefits of supportive living can help families make informed decisions for their loved ones."

    (Hiểu rõ những lợi ích của cư trú hỗ trợ có thể giúp các gia đình đưa ra quyết định sáng suốt cho người thân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supportive living

noun
Lật mặt

Một hình thức sắp xếp chỗ ở, thường dành cho người cao tuổi hoặc người khuyết tật, cung cấp sự hỗ trợ trong các hoạt động sống hàng ngày, đồng thời thúc đẩy tính độc lập và tự chủ.

"Supportive living provides a safe and comfortable environment for seniors who need assistance with daily tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supportive living".

Duy trì phẩm giá và quyền tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, khái niệm 'supportive living' phản ánh một giá trị cốt lõi: duy trì phẩm giá và quyền tự chủ cá nhân. Thay vì chuyển người cao tuổi hoặc người có nhu cầu đặc biệt vào các cơ sở tập trung hoàn toàn, 'supportive living' tìm cách cung cấp sự hỗ trợ cần thiết để họ có thể tiếp tục sống trong một môi trường gần giống với gia đình, tự đưa ra các quyết định về cuộc sống hàng ngày của mình, qua đó giảm cảm giác bị phụ thuộc và duy trì sự kết nối với cộng đồng.

Sự phát triển của chăm sóc người cao tuổi

Sự gia tăng của 'supportive living' là một phần của xu hướng rộng lớn hơn trong việc thay đổi cách xã hội phương Tây chăm sóc người cao tuổi và người khuyết tật. Thay vì chỉ tập trung vào các viện dưỡng lão truyền thống, ngày càng có nhiều lựa chọn chú trọng vào 'aging in place' (lão hóa tại chỗ) và 'community care' (chăm sóc tại cộng đồng). Mô hình này giúp giảm chi phí y tế dài hạn, tăng chất lượng cuộc sống cho cá nhân và giảm gánh nặng cho các thành viên trong gia đình, đồng thời tạo ra một môi trường sống năng động và ít bị cô lập hơn.