surface cause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An apparent or immediate cause that is easily observable but does not represent the fundamental or root cause of a problem or situation.
Vietnamese Meaning
Một nguyên nhân hiển nhiên hoặc trực tiếp, dễ dàng quan sát thấy nhưng không phải là nguyên nhân gốc rễ hoặc cơ bản của một vấn đề hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company blamed the drop in sales on poor weather, but that was just a surface cause; the real issue was outdated marketing strategies."
"Công ty đổ lỗi cho việc doanh số giảm do thời tiết xấu, nhưng đó chỉ là một nguyên nhân bề mặt; vấn đề thực sự là các chiến lược marketing đã lỗi thời."
-
"The manager identified low morale as the surface cause of the team's poor performance."
"Người quản lý xác định tinh thần làm việc thấp là nguyên nhân bề mặt của hiệu suất làm việc kém của nhóm."
-
"Don't be fooled by the surface cause; dig deeper to find the real problem."
"Đừng bị đánh lừa bởi nguyên nhân bề mặt; hãy đào sâu hơn để tìm ra vấn đề thực sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surface | bề mặt, mặt ngoài (phần trên cùng hoặc bên ngoài của vật gì đó) |
| Verb | surface | nổi lên, lộ ra (xuất hiện hoặc trồi lên từ dưới bề mặt) |
| Adjective | surface-level | ở mức bề mặt, hời hợt (không sâu sắc hoặc kỹ lưỡng) |
| Noun | cause | nguyên nhân, lý do (người hoặc vật làm phát sinh hành động, hiện tượng, hoặc điều kiện) |
| Verb | cause | gây ra, dẫn đến (làm cho điều gì đó xảy ra) |
| Adjective | causal | thuộc về nguyên nhân, nhân quả (liên quan đến hoặc đóng vai trò nguyên nhân) |
| Noun | causality | quan hệ nhân quả (mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nguyên nhân bề mặt thường là triệu chứng hoặc kết quả trực tiếp của một vấn đề sâu xa hơn. Việc chỉ tập trung vào nguyên nhân bề mặt có thể dẫn đến giải pháp tạm thời hoặc không hiệu quả. Cần phân biệt với 'root cause' (nguyên nhân gốc rễ) là nguyên nhân sâu xa, cơ bản nhất.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ ra nguyên nhân bề mặt của một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The broken window was a surface cause of the robbery.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
obvious obvious surface cause (nguyên nhân bề mặt rõ ràng)
-
apparent apparent surface cause (nguyên nhân bề mặt hiển nhiên)
-
immediate immediate surface cause (nguyên nhân bề mặt tức thời)
-
identify identify the surface cause (xác định nguyên nhân bề mặt)
-
address address the surface cause (giải quyết nguyên nhân bề mặt)
-
look beyond look beyond the surface cause (nhìn xa hơn nguyên nhân bề mặt)
-
beyond beyond the surface cause (vượt ra ngoài nguyên nhân bề mặt)
Idioms
-
look beyond the surface cause
tìm hiểu sâu hơn, không chỉ dừng lại ở nguyên nhân rõ ràng ban đầu
"To truly solve the problem, we must look beyond the surface cause and find the root issues."
(Để thực sự giải quyết vấn đề, chúng ta phải nhìn xa hơn nguyên nhân bề mặt và tìm ra các vấn đề gốc rễ.)
-
deal with the surface cause
chỉ giải quyết phần vấn đề dễ thấy, chưa đi sâu vào gốc rễ
"Many policies only deal with the surface cause of poverty, not the systemic issues."
(Nhiều chính sách chỉ giải quyết nguyên nhân bề mặt của đói nghèo, chứ không phải các vấn đề mang tính hệ thống.)
-
addressing the surface cause is not enough
giải quyết nguyên nhân bề mặt là không đủ (cần phải đào sâu hơn)
"Addressing the surface cause of low employee morale is not enough; we need to understand the underlying culture."
(Giải quyết nguyên nhân bề mặt của sự xuống tinh thần của nhân viên là không đủ; chúng ta cần hiểu rõ văn hóa tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surface cause
nounMột nguyên nhân hiển nhiên hoặc trực tiếp, dễ dàng quan sát thấy nhưng không phải là nguyên nhân gốc rễ hoặc cơ bản của một vấn đề hoặc tình huống.
"The company blamed the drop in sales on poor weather, but that was just a surface cause; the real issue was outdated marketing strategies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface cause".
