(Top Banner Ad)
surface cause
B2
noun B2 Khoa học, Nghiên cứu, Phân tích nguyên nhân

surface cause

UK: /ˈsɜːfɪs kɔːz/ • US: /ˈsɜːrfɪs kɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân bề nổi nguyên nhân bề mặt nguyên nhân hiển hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apparent or immediate cause that is easily observable but does not represent the fundamental or root cause of a problem or situation.

Vietnamese Meaning

Một nguyên nhân hiển nhiên hoặc trực tiếp, dễ dàng quan sát thấy nhưng không phải là nguyên nhân gốc rễ hoặc cơ bản của một vấn đề hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company blamed the drop in sales on poor weather, but that was just a surface cause; the real issue was outdated marketing strategies."

    "Công ty đổ lỗi cho việc doanh số giảm do thời tiết xấu, nhưng đó chỉ là một nguyên nhân bề mặt; vấn đề thực sự là các chiến lược marketing đã lỗi thời."

  • "The manager identified low morale as the surface cause of the team's poor performance."

    "Người quản lý xác định tinh thần làm việc thấp là nguyên nhân bề mặt của hiệu suất làm việc kém của nhóm."

  • "Don't be fooled by the surface cause; dig deeper to find the real problem."

    "Đừng bị đánh lừa bởi nguyên nhân bề mặt; hãy đào sâu hơn để tìm ra vấn đề thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface bề mặt, mặt ngoài (phần trên cùng hoặc bên ngoài của vật gì đó)
Verb surface nổi lên, lộ ra (xuất hiện hoặc trồi lên từ dưới bề mặt)
Adjective surface-level ở mức bề mặt, hời hợt (không sâu sắc hoặc kỹ lưỡng)
Noun cause nguyên nhân, lý do (người hoặc vật làm phát sinh hành động, hiện tượng, hoặc điều kiện)
Verb cause gây ra, dẫn đến (làm cho điều gì đó xảy ra)
Adjective causal thuộc về nguyên nhân, nhân quả (liên quan đến hoặc đóng vai trò nguyên nhân)
Noun causality quan hệ nhân quả (mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu, Phân tích nguyên nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
English
surface
Latin
causa
Old French
cause
English
cause

Nguồn gốc của 'surface cause'

Cụm từ 'surface cause' (nguyên nhân bề mặt) được hình thành từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'surface' (bề mặt) và 'cause' (nguyên nhân). 'Surface' có gốc từ tiếng Latin 'superficies', nghĩa là lớp trên cùng, cái nhìn thấy được bên ngoài. 'Cause' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'causa', mang nghĩa lý do hoặc nguyên cớ. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'surface cause' chỉ một nguyên nhân rõ ràng, dễ thấy nhưng thường không phải là nguyên nhân gốc rễ, sâu xa của vấn đề, đòi hỏi chúng ta phải tìm hiểu sâu hơn.

Usage Note

Nguyên nhân bề mặt thường là triệu chứng hoặc kết quả trực tiếp của một vấn đề sâu xa hơn. Việc chỉ tập trung vào nguyên nhân bề mặt có thể dẫn đến giải pháp tạm thời hoặc không hiệu quả. Cần phân biệt với 'root cause' (nguyên nhân gốc rễ) là nguyên nhân sâu xa, cơ bản nhất.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ ra nguyên nhân bề mặt của một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The broken window was a surface cause of the robbery.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + surface cause
  • obvious obvious surface cause
    (nguyên nhân bề mặt rõ ràng)
  • apparent apparent surface cause
    (nguyên nhân bề mặt hiển nhiên)
  • immediate immediate surface cause
    (nguyên nhân bề mặt tức thời)
Động từ + surface cause
  • identify identify the surface cause
    (xác định nguyên nhân bề mặt)
  • address address the surface cause
    (giải quyết nguyên nhân bề mặt)
  • look beyond look beyond the surface cause
    (nhìn xa hơn nguyên nhân bề mặt)
Giới từ + surface cause
  • beyond beyond the surface cause
    (vượt ra ngoài nguyên nhân bề mặt)

Idioms

  • look beyond the surface cause

    tìm hiểu sâu hơn, không chỉ dừng lại ở nguyên nhân rõ ràng ban đầu

    "To truly solve the problem, we must look beyond the surface cause and find the root issues."

    (Để thực sự giải quyết vấn đề, chúng ta phải nhìn xa hơn nguyên nhân bề mặt và tìm ra các vấn đề gốc rễ.)

  • deal with the surface cause

    chỉ giải quyết phần vấn đề dễ thấy, chưa đi sâu vào gốc rễ

    "Many policies only deal with the surface cause of poverty, not the systemic issues."

    (Nhiều chính sách chỉ giải quyết nguyên nhân bề mặt của đói nghèo, chứ không phải các vấn đề mang tính hệ thống.)

  • addressing the surface cause is not enough

    giải quyết nguyên nhân bề mặt là không đủ (cần phải đào sâu hơn)

    "Addressing the surface cause of low employee morale is not enough; we need to understand the underlying culture."

    (Giải quyết nguyên nhân bề mặt của sự xuống tinh thần của nhân viên là không đủ; chúng ta cần hiểu rõ văn hóa tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface cause

noun
Lật mặt

Một nguyên nhân hiển nhiên hoặc trực tiếp, dễ dàng quan sát thấy nhưng không phải là nguyên nhân gốc rễ hoặc cơ bản của một vấn đề hoặc tình huống.

"The company blamed the drop in sales on poor weather, but that was just a surface cause; the real issue was outdated marketing strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface cause".

Tầm quan trọng của phân tích nguyên nhân gốc rễ

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt là trong quản lý, kinh doanh và kỹ thuật, có một khái niệm quan trọng là 'phân tích nguyên nhân gốc rễ' (root cause analysis). Khái niệm này nhấn mạnh rằng chỉ giải quyết 'nguyên nhân bề mặt' (surface cause) sẽ không bao giờ giải quyết triệt để vấn đề mà chỉ làm giảm triệu chứng tạm thời. Thay vào đó, cần phải đào sâu để tìm ra nguyên nhân sâu xa nhất mới có thể đưa ra giải pháp bền vững.

Phê phán và tư duy phản biện

Trong giáo dục phương Tây, việc dạy 'tư duy phản biện' (critical thinking) rất được chú trọng. Một phần của tư duy phản biện là khả năng phân biệt giữa 'surface cause' (nguyên nhân bề mặt) và 'root cause' (nguyên nhân gốc rễ). Người học được khuyến khích không chấp nhận lời giải thích đầu tiên, dễ thấy, mà phải đặt câu hỏi 'tại sao' nhiều lần để tìm ra sự thật sâu hơn, tránh những kết luận hời hợt và giải pháp tạm thời.