taking a private car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use or travel in a car that is owned by an individual or a family, not a public transportation vehicle.
Vietnamese Meaning
Sử dụng hoặc di chuyển bằng một chiếc xe hơi thuộc sở hữu cá nhân hoặc gia đình, không phải là phương tiện giao thông công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are taking a private car to the airport."
"Họ đang đi xe riêng đến sân bay."
-
"Taking a private car is more comfortable than taking the bus."
"Đi xe riêng thoải mái hơn đi xe buýt."
-
"We are taking a private car because we have a lot of luggage."
"Chúng tôi đi xe riêng vì chúng tôi có nhiều hành lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | take | đi, mang, lấy |
| Noun | taker | người nhận, người lấy |
| Noun | taking | sự lấy, sự mang đi |
| Adjective | taken | được lấy, bị chiếm |
| Adjective | private | riêng tư, cá nhân |
| Noun | privacy | sự riêng tư |
| Adverb | privately | một cách riêng tư |
| Noun | car | xe ô tô |
| Noun | carpool | đi chung xe |
| Noun | caravan | đoàn xe, xe kéo du lịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ việc lựa chọn di chuyển bằng xe riêng thay vì các phương tiện khác. 'Private' nhấn mạnh tính chất cá nhân, không công cộng của phương tiện.
Prepositions
'in' được sử dụng khi muốn nói đến việc đang ở bên trong xe (ví dụ: 'taking a nap in a private car'). 'for' có thể dùng khi nói đến mục đích sử dụng xe (ví dụ: 'taking a private car for a weekend trip').
Collocations (Từ đi kèm)
-
consider consider taking a private car (cân nhắc việc đi xe riêng)
-
prefer prefer taking a private car (thích đi xe riêng hơn)
-
avoid avoid taking a private car (tránh đi xe riêng)
-
choose choose taking a private car (chọn đi xe riêng)
-
the luxury of the luxury of taking a private car (sự sang trọng khi đi xe riêng)
-
the convenience of the convenience of taking a private car (sự tiện lợi của việc đi xe riêng)
-
the cost of the cost of taking a private car (chi phí của việc đi xe riêng)
-
always always taking a private car (luôn luôn đi xe riêng)
-
rarely rarely taking a private car (hiếm khi đi xe riêng)
Idioms
-
Taking a private car for convenience
Đi xe riêng để tiện lợi
"Many business travelers prioritize taking a private car for convenience to and from the airport."
(Nhiều người đi công tác ưu tiên đi xe riêng để tiện lợi khi di chuyển đến và đi từ sân bay.)
-
Enjoying the comfort of taking a private car
Tận hưởng sự thoải mái khi đi xe riêng
"After a long flight, she was looking forward to enjoying the comfort of taking a private car to her hotel."
(Sau chuyến bay dài, cô ấy mong chờ được tận hưởng sự thoải mái khi đi xe riêng về khách sạn.)
-
The benefits of taking a private car
Những lợi ích của việc đi xe riêng
"One of the benefits of taking a private car is the door-to-door service it offers."
(Một trong những lợi ích của việc đi xe riêng là dịch vụ đưa đón tận nơi mà nó mang lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taking a private car
Verb PhraseSử dụng hoặc di chuyển bằng một chiếc xe hơi thuộc sở hữu cá nhân hoặc gia đình, không phải là phương tiện giao thông công cộng.
"They are taking a private car to the airport."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taking a private car".
