(Top Banner Ad)
technical development
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật, Khoa học

technical development

UK: /ˌteknɪkl dɪˈveləpmənt/ • US: /ˌteknɪkl dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển kỹ thuật tiến bộ kỹ thuật phát triển công nghệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving or creating new technologies, skills, methods, or processes in a specific field.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải tiến hoặc tạo ra các công nghệ, kỹ năng, phương pháp hoặc quy trình mới trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Significant technical development has occurred in the field of renewable energy."

    "Sự phát triển kỹ thuật đáng kể đã xảy ra trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."

  • "The company invests heavily in technical development."

    "Công ty đầu tư mạnh vào phát triển kỹ thuật."

  • "Technical development is crucial for economic growth."

    "Phát triển kỹ thuật là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technique
Noun technician
Noun technology
Noun developer
Adjective technical
Adjective technological
Adjective developed
Adjective developing
Adjective undeveloped
Verb develop
Adverb technically
Adverb technologically

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τέχνη (tekhnē)
Late Latin
technicus
French
technique
English
technical

Gốc rễ từ kỹ năng thủ công

Từ 'technical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tekhnē', có nghĩa là nghệ thuật, kỹ năng hoặc nghề thủ công. Ban đầu, nó dùng để chỉ những kiến thức và phương pháp cần thiết để tạo ra một vật gì đó, làm nổi bật vai trò của sự khéo léo và trí tuệ con người.

Sự hé mở của tiến trình

Từ 'development' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', mang ý nghĩa 'mở ra, tháo gỡ'. Nó gợi lên hình ảnh một quá trình tiến hóa dần dần, từ một trạng thái đơn giản sang phức tạp hơn. Cụm từ 'technical development' là sự kết hợp hiện đại trong tiếng Anh để chỉ sự tiến bộ và đổi mới trong các lĩnh vực kỹ thuật.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự tiến bộ trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, công nghiệp. Nhấn mạnh vào sự đổi mới và nâng cao hiệu quả.

Prepositions

in of

‘In’ thường dùng để chỉ lĩnh vực mà sự phát triển kỹ thuật diễn ra (ví dụ: technical development in medicine). ‘Of’ thường dùng để chỉ sự phát triển kỹ thuật của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: the technical development of a new device).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical development
  • rapid rapid technical development
    (sự phát triển kỹ thuật nhanh chóng)
  • significant significant technical development
    (sự phát triển kỹ thuật đáng kể)
  • new new technical development
    (sự phát triển kỹ thuật mới)
  • advanced advanced technical development
    (sự phát triển kỹ thuật tiên tiến)
  • latest latest technical development
    (sự phát triển kỹ thuật mới nhất)
Verb + technical development
  • drive drive technical development
    (thúc đẩy sự phát triển kỹ thuật)
  • foster foster technical development
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự phát triển kỹ thuật)
  • support support technical development
    (hỗ trợ sự phát triển kỹ thuật)
  • achieve achieve technical development
    (đạt được sự phát triển kỹ thuật)
  • hinder hinder technical development
    (cản trở sự phát triển kỹ thuật)

Idioms

  • keep pace with technical development

    Bắt kịp với sự phát triển kỹ thuật

    "Companies must invest in research to keep pace with technical development."

    (Các công ty phải đầu tư vào nghiên cứu để bắt kịp với sự phát triển kỹ thuật.)

  • be at the forefront of technical development

    Đi đầu/tiên phong trong sự phát triển kỹ thuật

    "This country aims to be at the forefront of technical development in renewable energy."

    (Quốc gia này đặt mục tiêu đi đầu trong sự phát triển kỹ thuật về năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cải tiến hoặc tạo ra các công nghệ, kỹ năng, phương pháp hoặc quy trình mới trong một lĩnh vực cụ thể.

"Significant technical development has occurred in the field of renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should invest more in technical development to stay competitive.
Công ty nên đầu tư nhiều hơn vào phát triển kỹ thuật để duy trì tính cạnh tranh.
Phủ định
They cannot ignore technical development if they want to succeed in the market.
Họ không thể phớt lờ sự phát triển kỹ thuật nếu họ muốn thành công trên thị trường.
Nghi vấn
Could technical development be the key to solving this problem?
Liệu phát triển kỹ thuật có thể là chìa khóa để giải quyết vấn đề này không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company invests heavily in technical development.
Công ty đầu tư mạnh vào phát triển kỹ thuật.
Phủ định
They don't prioritize technical development in this department.
Họ không ưu tiên phát triển kỹ thuật trong bộ phận này.
Nghi vấn
Does this project involve technical development?
Dự án này có liên quan đến phát triển kỹ thuật không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company invests heavily in technical development.
Công ty đầu tư mạnh vào phát triển kỹ thuật.
Phủ định
Not only has the company invested in software, but it has also focused on hardware technical development.
Không chỉ công ty đã đầu tư vào phần mềm, mà còn tập trung vào phát triển kỹ thuật phần cứng.
Nghi vấn
Had they focused more on technical development, would the project have been more successful?
Nếu họ tập trung hơn vào phát triển kỹ thuật, dự án có thành công hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Technical development is a key focus for many companies.
Phát triển kỹ thuật là một trọng tâm chính của nhiều công ty.
Phủ định
The company does not prioritize technical development this year.
Công ty không ưu tiên phát triển kỹ thuật trong năm nay.
Nghi vấn
Does the government support technical development in rural areas?
Chính phủ có hỗ trợ phát triển kỹ thuật ở các vùng nông thôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical development".

Thung lũng Silicon: Biểu tượng của đổi mới

Thung lũng Silicon ở California, Hoa Kỳ, là trung tâm công nghệ hàng đầu thế giới, nơi ra đời của nhiều công ty công nghệ khổng lồ và các phát minh đột phá. Nó tượng trưng cho tinh thần tiên phong và vai trò then chốt của sự phát triển kỹ thuật trong việc định hình tương lai và cuộc sống hiện đại.

Cách mạng Công nghiệp: Chuyển mình lịch sử

Cách mạng Công nghiệp (từ cuối thế kỷ 18 đến giữa thế kỷ 19) đánh dấu một kỷ nguyên phát triển kỹ thuật vượt bậc ở phương Tây, với các phát minh như động cơ hơi nước và máy dệt. Những tiến bộ này đã thay đổi vĩnh viễn cách thức sản xuất, kinh tế và cơ cấu xã hội, đặt nền móng cho thế giới công nghiệp hiện đại.