(Top Banner Ad)
the police
B1
Danh từ số nhiều (luôn đi với 'the') B1 Pháp luật và Trật tự

the police

UK: /pəˈliːs/ • US: /pəˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh sát lực lượng công an
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The civil force of a state, charged with preserving public order, enforcing the law, and preventing and detecting crime.

Vietnamese Meaning

Lực lượng dân sự của một quốc gia, có nhiệm vụ duy trì trật tự công cộng, thực thi pháp luật, ngăn chặn và phát hiện tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are investigating the crime."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ án."

  • "The police arrived at the scene quickly."

    "Cảnh sát đã đến hiện trường một cách nhanh chóng."

  • "The police are looking for witnesses."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm nhân chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun policeman Cảnh sát viên (nam)
Noun policewoman Cảnh sát viên (nữ)
Verb police Kiểm soát bằng lực lượng cảnh sát; tuần tra
Noun policy Chính sách (liên quan, nhưng không trực tiếp đến từ 'the police')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật và Trật tự

Nguồn gốc của 'police'

Từ 'police' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'politia', có nghĩa là 'chính quyền' hoặc 'nhà nước'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'police' và cuối cùng vào tiếng Anh. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc duy trì trật tự công cộng và quản lý cộng đồng.

Usage Note

'The police' luôn được coi là danh từ số nhiều, do đó động từ đi kèm phải ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến toàn bộ lực lượng cảnh sát, không phải một cá nhân. Có thể sử dụng 'police officers' để chỉ các cá nhân.

Prepositions

by with

The police **by**: Chỉ hành động được thực hiện BỞI cảnh sát (ví dụ: arrested by the police). The police **with**: Chỉ đối tượng hoặc công cụ mà cảnh sát sử dụng (ví dụ: assisted with the police).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the police
  • local local the police
    (cảnh sát địa phương)
  • state state the police
    (cảnh sát tiểu bang)
  • federal federal the police
    (cảnh sát liên bang)
Verb + the police
  • call call the police
    (gọi cảnh sát)
  • report report something to the police
    (báo cáo điều gì đó cho cảnh sát)
  • cooperate with cooperate with the police
    (hợp tác với cảnh sát)
  • investigate the police investigate
    (cảnh sát điều tra)

Idioms

  • good cop, bad cop

    chiến thuật 'kẻ tốt, người xấu' (trong thẩm vấn hoặc đàm phán)

    "They tried the good cop, bad cop routine on me, but I didn't crack."

    (Họ đã thử trò 'kẻ tốt, người xấu' với tôi, nhưng tôi không khai gì cả.)

  • the long arm of the law

    bàn tay pháp luật (khả năng của pháp luật để tiếp cận mọi nơi)

    "Even though he fled the country, the long arm of the law eventually caught up with him."

    (Mặc dù anh ta đã trốn khỏi đất nước, nhưng cuối cùng bàn tay pháp luật cũng bắt được anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the police

Danh từ số nhiều (luôn đi với 'the')
Lật mặt

Lực lượng dân sự của một quốc gia, có nhiệm vụ duy trì trật tự công cộng, thực thi pháp luật, ngăn chặn và phát hiện tội phạm.

"The police are investigating the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They called the police after witnessing the robbery.
Họ đã gọi cảnh sát sau khi chứng kiến vụ cướp.
Phủ định
We didn't see the police at the scene.
Chúng tôi không thấy cảnh sát tại hiện trường.
Nghi vấn
Did you notify the police about the incident?
Bạn đã thông báo cho cảnh sát về vụ việc chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had arrived earlier, they would have caught the suspect.
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, họ đã bắt được nghi phạm.
Phủ định
If the police hadn't investigated the case thoroughly, the truth might not have been revealed.
Nếu cảnh sát không điều tra kỹ lưỡng vụ án, sự thật có lẽ đã không được tiết lộ.
Nghi vấn
Would the police have prevented the crime if they had received the tip-off sooner?
Liệu cảnh sát có ngăn chặn được tội ác nếu họ nhận được thông tin báo sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the police".

Vai trò của cảnh sát trong xã hội phương Tây

Ở các nước phương Tây, cảnh sát đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự công cộng, bảo vệ người dân và tài sản, và thực thi pháp luật. Họ thường được coi là đại diện của chính quyền và có trách nhiệm giải quyết các vấn đề an ninh và trật tự xã hội.

Quyền công dân khi tương tác với cảnh sát

Tại nhiều quốc gia, công dân có những quyền nhất định khi tương tác với cảnh sát, chẳng hạn như quyền im lặng, quyền có luật sư và quyền không bị khám xét bất hợp pháp. Việc hiểu rõ những quyền này rất quan trọng để bảo vệ bản thân trong trường hợp bị cảnh sát thẩm vấn hoặc bắt giữ.