(Top Banner Ad)
to play
A1
Động từ A1 Tổng quát

to play

UK: /pleɪ/ • US: /pleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chơi đùa diễn tấu (nhạc)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To engage in activity for enjoyment and recreation rather than a serious or practical purpose.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào hoạt động để giải trí và thư giãn hơn là một mục đích nghiêm túc hoặc thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children love to play in the park."

    "Bọn trẻ thích chơi ở công viên."

  • "He plays the piano beautifully."

    "Anh ấy chơi đàn piano rất hay."

  • "They are playing football in the garden."

    "Họ đang chơi đá bóng trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun player Người chơi
Noun playful Hiếu động, thích đùa
Noun playground Sân chơi
Noun playtime Giờ chơi
Adjective playable Có thể chơi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleḱ-
Proto-Germanic
*pleganą
Old English
plegan

Nguồn Gốc Của 'Play'

Từ 'play' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'nhanh nhẹn, vui vẻ'. Theo thời gian, nó phát triển để bao gồm các hoạt động giải trí, trò chơi và thậm chí cả việc biểu diễn nghệ thuật. Nó mang ý nghĩa cốt lõi là sự tự do và niềm vui.

Usage Note

Động từ 'play' mang nghĩa rộng, chỉ sự tham gia vào các hoạt động mang tính giải trí, từ chơi game, thể thao, đến diễn kịch hoặc chơi nhạc. Cần phân biệt với 'work' (làm việc) mang tính chất lao động, 'study' (học tập) mang tính chất tiếp thu kiến thức, hoặc 'exercise' (tập thể dục) mang tính chất rèn luyện sức khỏe.

Prepositions

with on for against

* **Play with:** Chơi với ai/cái gì (đồ chơi, thú cưng...). Ví dụ: The children are playing with their toys.
* **Play on:** Chơi trên (một bề mặt, nhạc cụ...). Ví dụ: He plays on the guitar.
* **Play for:** Chơi cho (một đội, một tổ chức...). Ví dụ: She plays for the national team.
* **Play against:** Chơi chống lại (một đối thủ). Ví dụ: They are playing against each other.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to play
  • Safe to play
    (Chơi một cách an toàn)
  • Fun to play
    (Chơi vui vẻ)
  • Fair to play
    (Chơi công bằng)
Verb + to play
  • Learn to play
    (Học cách chơi)
  • Like to play
    (Thích chơi)
  • Start to play
    (Bắt đầu chơi)
Adverb + to play
  • Well to play
    (Chơi giỏi)
  • Badly to play
    (Chơi tệ)
  • Together to play
    (Chơi cùng nhau)

Idioms

  • To play it by ear

    Tùy cơ ứng biến

    "We don't have a plan for the meeting, we'll just play it by ear."

    (Chúng ta không có kế hoạch cho cuộc họp, chúng ta sẽ tùy cơ ứng biến thôi.)

  • To play with fire

    Đùa với lửa (làm điều nguy hiểm)

    "He's playing with fire by dating his boss's daughter."

    (Anh ta đang đùa với lửa khi hẹn hò với con gái của sếp.)

  • All work and no play makes Jack a dull boy

    Làm việc quá nhiều mà không có thời gian vui chơi sẽ khiến người ta trở nên nhàm chán

    "He needs to relax more; all work and no play makes Jack a dull boy."

    (Anh ấy cần thư giãn nhiều hơn; chỉ làm việc mà không chơi thì sẽ rất chán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to play

Động từ
Lật mặt

Tham gia vào hoạt động để giải trí và thư giãn hơn là một mục đích nghiêm túc hoặc thực tế.

"The children love to play in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you play music too loud, the neighbors complain.
Nếu bạn bật nhạc quá lớn, hàng xóm phàn nàn.
Phủ định
When it rains, children don't play outside.
Khi trời mưa, trẻ em không chơi bên ngoài.
Nghi vấn
If the baby cries, do you play with her?
Nếu em bé khóc, bạn có chơi với bé không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They play soccer every weekend.
Họ chơi bóng đá vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
Never have I seen such skill in a play.
Chưa bao giờ tôi thấy kỹ năng tuyệt vời như vậy trong một vở kịch.
Nghi vấn
Should you play the lottery, would you share your winnings?
Nếu bạn chơi xổ số, bạn có chia sẻ tiền thắng của mình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to play football tomorrow.
Họ sẽ chơi bóng đá vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to play the piano at the concert.
Cô ấy sẽ không chơi piano tại buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Are you going to play video games later?
Bạn có định chơi trò chơi điện tử sau đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to play".

Fair Play

Khái niệm 'fair play' (chơi đẹp) rất quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng đối thủ, tuân thủ luật lệ và chơi một cách trung thực, bất kể kết quả.

Playdates

Ở các nước phương Tây, 'playdate' là một buổi hẹn giữa trẻ em để chúng chơi cùng nhau, thường được sắp xếp bởi cha mẹ. Điều này giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội và học cách tương tác với những người khác.