(Top Banner Ad)
traditional drawing
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

traditional drawing

UK: trəˈdɪʃənəl ˈdrɔːɪŋ • US: trəˈdɪʃənəl ˈdrɔɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

vẽ truyền thống vẽ thủ công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of creating images using manual tools and techniques rather than digital ones.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật tạo ra hình ảnh bằng cách sử dụng các công cụ và kỹ thuật thủ công thay vì kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers traditional drawing over digital art because she enjoys the tactile feel of the paper and pencil."

    "Cô ấy thích vẽ truyền thống hơn nghệ thuật kỹ thuật số vì cô ấy thích cảm giác xúc giác của giấy và bút chì."

  • "The art school offers courses in both traditional drawing and digital painting."

    "Trường nghệ thuật cung cấp các khóa học về cả vẽ truyền thống và vẽ kỹ thuật số."

  • "Traditional drawing techniques have been used for centuries."

    "Các kỹ thuật vẽ truyền thống đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, tục lệ
Adverb traditionally một cách truyền thống
Noun traditionalist người theo chủ nghĩa truyền thống
Verb draw vẽ, phác thảo
Noun drawer người vẽ (nghệ sĩ), ngăn kéo
Verb redraw vẽ lại
Noun draughtsman người vẽ kỹ thuật, người phác thảo

Synonyms

hand drawing (vẽ tay)manual drawing (vẽ thủ công)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradition
Middle English
tradicioun
English
tradition
English
traditional
Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Middle English
drawen
English
draw
English
drawing

Nguồn gốc của 'Vẽ truyền thống'

Cụm từ 'traditional drawing' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'sự trao lại, bàn giao'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về những gì được lưu truyền qua nhiều thế hệ. 'Drawing' (vẽ) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ tiếng Proto-Germanic và sau đó là tiếng Anh cổ 'dragan', ban đầu có nghĩa là 'kéo, lôi đi' hoặc 'tạo ra đường nét'. Khi kết hợp lại, 'traditional drawing' dùng để chỉ việc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật bằng cách sử dụng các phương pháp, vật liệu và kỹ thuật đã có từ lâu đời, đối lập với các hình thức nghệ thuật kỹ thuật số hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến việc vẽ bằng tay sử dụng các vật liệu như bút chì, than, mực, phấn màu, v.v., trên các bề mặt như giấy, vải hoặc gỗ. Nó thường được phân biệt với vẽ kỹ thuật số, bao gồm việc sử dụng phần mềm và máy tính bảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional drawing
  • fine fine traditional drawing
    (bản vẽ truyền thống tinh xảo)
  • detailed detailed traditional drawing
    (bản vẽ truyền thống chi tiết)
  • skillful skillful traditional drawing
    (kỹ năng vẽ truyền thống điêu luyện)
Verb + traditional drawing
  • practice practice traditional drawing
    (thực hành vẽ truyền thống)
  • master master traditional drawing
    (thành thạo kỹ năng vẽ truyền thống)
  • learn learn traditional drawing
    (học vẽ truyền thống)
Noun + of + traditional drawing
  • techniques of techniques of traditional drawing
    (các kỹ thuật vẽ truyền thống)
  • art of the art of traditional drawing
    (nghệ thuật vẽ truyền thống)

Idioms

  • stick to traditional drawing

    kiên định với việc vẽ truyền thống (không dùng kỹ thuật số)

    "Many artists prefer to stick to traditional drawing, enjoying the tactile feel of pencil and paper."

    (Nhiều nghệ sĩ thích kiên định với việc vẽ truyền thống, tận hưởng cảm giác chân thực của bút chì và giấy.)

  • the roots of traditional drawing

    những gốc rễ/nền tảng của hội họa truyền thống

    "Understanding the roots of traditional drawing is essential for any aspiring artist."

    (Hiểu rõ những gốc rễ của hội họa truyền thống là điều cần thiết cho bất kỳ nghệ sĩ đầy tham vọng nào.)

  • a purist in traditional drawing

    một người theo chủ nghĩa thuần túy trong vẽ truyền thống

    "He considers himself a purist in traditional drawing, never touching digital tools."

    (Anh ấy tự coi mình là một người theo chủ nghĩa thuần túy trong vẽ truyền thống, không bao giờ đụng đến các công cụ kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional drawing

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật tạo ra hình ảnh bằng cách sử dụng các công cụ và kỹ thuật thủ công thay vì kỹ thuật số.

"She prefers traditional drawing over digital art because she enjoys the tactile feel of the paper and pencil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional drawing".

Nền tảng của Nghệ thuật Thị giác

Vẽ truyền thống, sử dụng các vật liệu như bút chì, than, mực và màu nước trên giấy hoặc vải, là nền tảng cơ bản cho mọi hình thức nghệ thuật thị giác. Nó dạy các kỹ năng thiết yếu về quan sát, phối cảnh, giải phẫu, ánh sáng và bố cục, giúp nghệ sĩ phát triển khả năng nhìn và kỹ thuật thực hành trước khi khám phá các phương tiện phức tạp hơn, bao gồm cả nghệ thuật kỹ thuật số.

Giá trị của Trải nghiệm Cảm giác và Lịch sử

Khác với vẽ kỹ thuật số, vẽ truyền thống mang lại trải nghiệm cảm giác độc đáo. Cảm giác của vật liệu trên bề mặt, mùi của mực hoặc sơn, và sự tương tác trực tiếp của nghệ sĩ với tác phẩm tạo nên một kết nối sâu sắc. Hơn nữa, việc thực hành vẽ truyền thống còn giúp duy trì các kỹ thuật và phong cách đã tồn tại qua hàng thế kỷ, kết nối nghệ sĩ với lịch sử nghệ thuật phong phú của nhân loại.