traditional drawing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art of creating images using manual tools and techniques rather than digital ones.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật tạo ra hình ảnh bằng cách sử dụng các công cụ và kỹ thuật thủ công thay vì kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prefers traditional drawing over digital art because she enjoys the tactile feel of the paper and pencil."
"Cô ấy thích vẽ truyền thống hơn nghệ thuật kỹ thuật số vì cô ấy thích cảm giác xúc giác của giấy và bút chì."
-
"The art school offers courses in both traditional drawing and digital painting."
"Trường nghệ thuật cung cấp các khóa học về cả vẽ truyền thống và vẽ kỹ thuật số."
-
"Traditional drawing techniques have been used for centuries."
"Các kỹ thuật vẽ truyền thống đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống, tục lệ |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống |
| Noun | traditionalist | người theo chủ nghĩa truyền thống |
| Verb | draw | vẽ, phác thảo |
| Noun | drawer | người vẽ (nghệ sĩ), ngăn kéo |
| Verb | redraw | vẽ lại |
| Noun | draughtsman | người vẽ kỹ thuật, người phác thảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến việc vẽ bằng tay sử dụng các vật liệu như bút chì, than, mực, phấn màu, v.v., trên các bề mặt như giấy, vải hoặc gỗ. Nó thường được phân biệt với vẽ kỹ thuật số, bao gồm việc sử dụng phần mềm và máy tính bảng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine traditional drawing (bản vẽ truyền thống tinh xảo)
-
detailed detailed traditional drawing (bản vẽ truyền thống chi tiết)
-
skillful skillful traditional drawing (kỹ năng vẽ truyền thống điêu luyện)
-
practice practice traditional drawing (thực hành vẽ truyền thống)
-
master master traditional drawing (thành thạo kỹ năng vẽ truyền thống)
-
learn learn traditional drawing (học vẽ truyền thống)
-
techniques of techniques of traditional drawing (các kỹ thuật vẽ truyền thống)
-
art of the art of traditional drawing (nghệ thuật vẽ truyền thống)
Idioms
-
stick to traditional drawing
kiên định với việc vẽ truyền thống (không dùng kỹ thuật số)
"Many artists prefer to stick to traditional drawing, enjoying the tactile feel of pencil and paper."
(Nhiều nghệ sĩ thích kiên định với việc vẽ truyền thống, tận hưởng cảm giác chân thực của bút chì và giấy.)
-
the roots of traditional drawing
những gốc rễ/nền tảng của hội họa truyền thống
"Understanding the roots of traditional drawing is essential for any aspiring artist."
(Hiểu rõ những gốc rễ của hội họa truyền thống là điều cần thiết cho bất kỳ nghệ sĩ đầy tham vọng nào.)
-
a purist in traditional drawing
một người theo chủ nghĩa thuần túy trong vẽ truyền thống
"He considers himself a purist in traditional drawing, never touching digital tools."
(Anh ấy tự coi mình là một người theo chủ nghĩa thuần túy trong vẽ truyền thống, không bao giờ đụng đến các công cụ kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional drawing
Danh từNghệ thuật tạo ra hình ảnh bằng cách sử dụng các công cụ và kỹ thuật thủ công thay vì kỹ thuật số.
"She prefers traditional drawing over digital art because she enjoys the tactile feel of the paper and pencil."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional drawing".
