traditional warfare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Forms of combat, strategy, and tactics that were typically employed before the advent of modern weapons technology and doctrines.
Vietnamese Meaning
Các hình thức chiến đấu, chiến lược và chiến thuật thường được sử dụng trước khi có sự ra đời của công nghệ và học thuyết vũ khí hiện đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Traditional warfare relied heavily on infantry and cavalry."
"Chiến tranh truyền thống dựa nhiều vào bộ binh và kỵ binh."
-
"The museum featured displays about traditional warfare tactics."
"Bảo tàng trưng bày các triển lãm về chiến thuật chiến tranh truyền thống."
-
"Traditional warfare often involved long sieges of fortified cities."
"Chiến tranh truyền thống thường bao gồm các cuộc bao vây kéo dài các thành phố kiên cố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | Truyền thống, phong tục |
| Adverb | traditionally | Theo truyền thống, một cách truyền thống |
| Adjective | non-traditional | Không truyền thống, đổi mới |
| Noun | war | Chiến tranh, cuộc chiến |
| Verb | war | Đánh trận, chiến đấu |
| Noun | warrior | Chiến binh, dũng sĩ |
| Adjective | warlike | Hiếu chiến, có tính chất chiến tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các phương pháp chiến tranh cổ điển, trước khi có vũ khí hạt nhân, máy bay, tên lửa, v.v. Nhấn mạnh vào các chiến thuật sử dụng bộ binh, kỵ binh, pháo binh với quy mô nhỏ hơn và chiến lược thường tập trung vào chiếm đóng lãnh thổ.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ bối cảnh hoặc thời kỳ: 'Traditional warfare in the 18th century...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
conventional conventional traditional warfare (chiến tranh truyền thống theo quy ước)
-
ancient ancient traditional warfare (chiến tranh truyền thống cổ đại)
-
classical classical traditional warfare (chiến tranh truyền thống cổ điển)
-
engage in engage in traditional warfare (tham gia vào chiến tranh truyền thống)
-
conduct conduct traditional warfare (tiến hành chiến tranh truyền thống)
-
wage wage traditional warfare (phát động chiến tranh truyền thống)
-
methods of methods of traditional warfare (các phương pháp chiến tranh truyền thống)
-
forms of forms of traditional warfare (các hình thức chiến tranh truyền thống)
-
principles of principles of traditional warfare (các nguyên tắc của chiến tranh truyền thống)
Idioms
-
The evolution of traditional warfare
Sự phát triển của chiến tranh truyền thống
"From ancient skirmishes to modern-day conventional battles, we can observe the evolution of traditional warfare."
(Từ những cuộc giao tranh cổ xưa đến các trận chiến quy ước hiện đại, chúng ta có thể quan sát sự phát triển của chiến tranh truyền thống.)
-
Beyond traditional warfare
Vượt ra ngoài/Ngoài chiến tranh truyền thống
"Today's conflicts often involve cyber attacks and propaganda, moving beyond traditional warfare tactics."
(Các cuộc xung đột ngày nay thường liên quan đến tấn công mạng và tuyên truyền, vượt ra ngoài các chiến thuật chiến tranh truyền thống.)
-
A return to traditional warfare
Sự quay trở lại với chiến tranh truyền thống
"Despite advances in technology, some regions still see a return to traditional warfare methods due to limited resources."
(Mặc dù có những tiến bộ về công nghệ, một số khu vực vẫn chứng kiến sự quay trở lại với các phương pháp chiến tranh truyền thống do hạn chế về tài nguyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional warfare
nounCác hình thức chiến đấu, chiến lược và chiến thuật thường được sử dụng trước khi có sự ra đời của công nghệ và học thuyết vũ khí hiện đại.
"Traditional warfare relied heavily on infantry and cavalry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional warfare".
