(Top Banner Ad)
traditional warfare
B2
noun B2 Quân sự, Lịch sử

traditional warfare

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈwɔːfeə/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈwɔːrfer/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh truyền thống chiến tranh kiểu cũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forms of combat, strategy, and tactics that were typically employed before the advent of modern weapons technology and doctrines.

Vietnamese Meaning

Các hình thức chiến đấu, chiến lược và chiến thuật thường được sử dụng trước khi có sự ra đời của công nghệ và học thuyết vũ khí hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional warfare relied heavily on infantry and cavalry."

    "Chiến tranh truyền thống dựa nhiều vào bộ binh và kỵ binh."

  • "The museum featured displays about traditional warfare tactics."

    "Bảo tàng trưng bày các triển lãm về chiến thuật chiến tranh truyền thống."

  • "Traditional warfare often involved long sieges of fortified cities."

    "Chiến tranh truyền thống thường bao gồm các cuộc bao vây kéo dài các thành phố kiên cố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition Truyền thống, phong tục
Adverb traditionally Theo truyền thống, một cách truyền thống
Adjective non-traditional Không truyền thống, đổi mới
Noun war Chiến tranh, cuộc chiến
Verb war Đánh trận, chiến đấu
Noun warrior Chiến binh, dũng sĩ
Adjective warlike Hiếu chiến, có tính chất chiến tranh

Synonyms

Antonyms

nuclear warfare (chiến tranh hạt nhân)modern warfare (chiến tranh hiện đại)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deh₃-
Latin
dare
Latin
tradere
Latin
traditio
Old French
tradicion
Middle English
tradicioun
English
tradition
English
traditional
Proto-Germanic
*werzō
Old North French
werre
Old English
faran
Middle English
werrefare
English
warfare

Nguồn gốc của 'traditional'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ từ 'tradition' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ tiếng Latin 'traditio', nghĩa là 'sự trao lại, sự giao phó'. Nó đến từ động từ 'tradere' ('trao qua, chuyển giao'), được tạo thành từ 'trans-' (qua, xuyên) và 'dare' (cho, tặng). Ban đầu, nó ám chỉ việc truyền lại kiến thức, phong tục, hoặc vật chất từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Nguồn gốc của 'warfare'

Từ 'warfare' (chiến tranh) là sự kết hợp của 'war' và 'fare'. 'War' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'werre' và tiếng German cổ 'werzō', đều có nghĩa là 'xung đột, chiến tranh'. Phần 'fare' trong tiếng Anh cổ 'faran' nghĩa là 'đi lại, hành trình', ám chỉ các cuộc viễn chinh quân sự. Khi ghép lại, 'warfare' ban đầu mang nghĩa 'một cuộc hành trình chiến tranh' và sau này phát triển thành nghĩa 'tình trạng chiến đấu' hoặc 'hành động chiến tranh'.

Sự kết hợp 'traditional warfare'

Cụm 'traditional warfare' (chiến tranh truyền thống) là sự kết hợp tự nhiên của hai từ này để mô tả các hình thức chiến tranh đã được thiết lập, tuân theo các quy tắc, chiến thuật và công nghệ đã có từ lâu đời, thường là trước khi có sự xuất hiện của vũ khí hiện đại hoặc chiến tranh phi đối xứng. Nó đối lập với các hình thức chiến tranh mới hơn như chiến tranh mạng, chiến tranh hóa học hoặc chiến tranh du kích hiện đại.

Usage Note

Chỉ các phương pháp chiến tranh cổ điển, trước khi có vũ khí hạt nhân, máy bay, tên lửa, v.v. Nhấn mạnh vào các chiến thuật sử dụng bộ binh, kỵ binh, pháo binh với quy mô nhỏ hơn và chiến lược thường tập trung vào chiếm đóng lãnh thổ.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ bối cảnh hoặc thời kỳ: 'Traditional warfare in the 18th century...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional warfare
  • conventional conventional traditional warfare
    (chiến tranh truyền thống theo quy ước)
  • ancient ancient traditional warfare
    (chiến tranh truyền thống cổ đại)
  • classical classical traditional warfare
    (chiến tranh truyền thống cổ điển)
Verb + traditional warfare
  • engage in engage in traditional warfare
    (tham gia vào chiến tranh truyền thống)
  • conduct conduct traditional warfare
    (tiến hành chiến tranh truyền thống)
  • wage wage traditional warfare
    (phát động chiến tranh truyền thống)
Noun + traditional warfare
  • methods of methods of traditional warfare
    (các phương pháp chiến tranh truyền thống)
  • forms of forms of traditional warfare
    (các hình thức chiến tranh truyền thống)
  • principles of principles of traditional warfare
    (các nguyên tắc của chiến tranh truyền thống)

Idioms

  • The evolution of traditional warfare

    Sự phát triển của chiến tranh truyền thống

    "From ancient skirmishes to modern-day conventional battles, we can observe the evolution of traditional warfare."

    (Từ những cuộc giao tranh cổ xưa đến các trận chiến quy ước hiện đại, chúng ta có thể quan sát sự phát triển của chiến tranh truyền thống.)

  • Beyond traditional warfare

    Vượt ra ngoài/Ngoài chiến tranh truyền thống

    "Today's conflicts often involve cyber attacks and propaganda, moving beyond traditional warfare tactics."

    (Các cuộc xung đột ngày nay thường liên quan đến tấn công mạng và tuyên truyền, vượt ra ngoài các chiến thuật chiến tranh truyền thống.)

  • A return to traditional warfare

    Sự quay trở lại với chiến tranh truyền thống

    "Despite advances in technology, some regions still see a return to traditional warfare methods due to limited resources."

    (Mặc dù có những tiến bộ về công nghệ, một số khu vực vẫn chứng kiến sự quay trở lại với các phương pháp chiến tranh truyền thống do hạn chế về tài nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional warfare

noun
Lật mặt

Các hình thức chiến đấu, chiến lược và chiến thuật thường được sử dụng trước khi có sự ra đời của công nghệ và học thuyết vũ khí hiện đại.

"Traditional warfare relied heavily on infantry and cavalry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional warfare".

Luật Chiến tranh (Jus in Bello)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'Luật Chiến tranh' (Jus in Bello) đã phát triển một phần từ các quy tắc bất thành văn của chiến tranh truyền thống, như hiệp sĩ đạo và các quy tắc ứng xử trên chiến trường. Mặc dù chiến tranh truyền thống thường tàn khốc, đã có những nỗ lực từ xa xưa để đặt ra giới hạn cho hành vi trong xung đột, nhằm giảm thiểu sự đau khổ không cần thiết. Các hiệp ước Geneva hiện đại là đỉnh cao của những nỗ lực này.

Chuyển đổi từ truyền thống sang hiện đại

Sự phân biệt giữa 'chiến tranh truyền thống' và 'chiến tranh hiện đại' là một điểm nhấn văn hóa quan trọng. Chiến tranh truyền thống thường gắn liền với các trận chiến trên bộ, trên biển, sử dụng vũ khí thông thường và lực lượng quân sự có tổ chức. Ngược lại, chiến tranh hiện đại bao gồm các hình thức mới như chiến tranh mạng, chiến tranh thông tin, và việc sử dụng vũ khí hạt nhân, hóa học hoặc sinh học, đã thay đổi hoàn toàn cách các quốc gia suy nghĩ về xung đột và an ninh.