(Top Banner Ad)
trained staff
B1
adjective B1 Quản lý nhân sự, Kinh doanh

trained staff

UK: /treɪnd/ • US: /treɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

đội ngũ nhân viên được đào tạo nhân viên được huấn luyện nhân viên có đào tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having received education and instruction in a particular skill or job.

Vietnamese Meaning

Đã được đào tạo và hướng dẫn về một kỹ năng hoặc công việc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company boasts a highly trained staff."

    "Công ty tự hào có một đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản."

  • "Our trained staff is ready to assist you with any questions."

    "Đội ngũ nhân viên được đào tạo của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn với mọi thắc mắc."

  • "The hotel prides itself on its trained staff and excellent service."

    "Khách sạn tự hào về đội ngũ nhân viên được đào tạo và dịch vụ tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb train huấn luyện, đào tạo
Adjective trained được huấn luyện, có chuyên môn
Noun training sự huấn luyện, khóa đào tạo
Noun trainer huấn luyện viên, người đào tạo
Noun trainee học viên, người được đào tạo
Noun staff nhân viên, đội ngũ nhân sự
Verb staff cung cấp nhân sự, bố trí nhân viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trainer
English (Verb)
train
Old English
stæf
English (Noun)
staff
English (Phrase)
trained staff

Nguồn gốc của 'Train'

Từ 'train' ban đầu trong tiếng Pháp cổ ('trainer') có nghĩa là 'kéo lê' hoặc 'lôi đi'. Hình ảnh một người kéo một thứ gì đó đi theo một con đường, dần dần được mở rộng nghĩa sang việc hướng dẫn hoặc dạy dỗ ai đó đi theo một con đường học tập, phát triển kỹ năng. Như vậy, 'trained' (được đào tạo) ám chỉ việc đã trải qua quá trình hướng dẫn bài bản.

Nguồn gốc của 'Staff'

Từ 'staff' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stæf', ban đầu có nghĩa là 'cây gậy' hoặc 'vật chống đỡ'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'những người hỗ trợ' hoặc 'đội ngũ nhân sự' của một tổ chức, giống như những cây gậy cùng nhau chống đỡ một cấu trúc lớn. Do đó, 'trained staff' là đội ngũ nhân sự đã được huấn luyện bài bản để hỗ trợ và vận hành công việc.

Usage Note

Tính từ 'trained' ở đây mang nghĩa đã qua đào tạo bài bản, có kỹ năng và kiến thức cần thiết để thực hiện công việc. Nó nhấn mạnh vào quá trình học tập và rèn luyện để đạt được trình độ nhất định. Cần phân biệt với 'skilled', 'experienced', 'qualified'. 'Skilled' tập trung vào kỹ năng thực tế, 'experienced' nhấn mạnh kinh nghiệm làm việc, 'qualified' ám chỉ đủ điều kiện theo tiêu chuẩn chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trained staff
  • highly highly trained staff
    (đội ngũ nhân viên được đào tạo chuyên sâu/tay nghề cao)
  • well- well-trained staff
    (nhân viên được đào tạo bài bản/kỹ lưỡng)
  • fully fully trained staff
    (nhân viên được đào tạo đầy đủ/hoàn chỉnh)
  • competent competent trained staff
    (nhân viên được đào tạo có năng lực)
Verb + trained staff
  • recruit recruit trained staff
    (tuyển dụng nhân viên có chuyên môn)
  • employ employ trained staff
    (thuê/sử dụng nhân viên được đào tạo)
  • rely on rely on trained staff
    (dựa vào đội ngũ nhân viên có chuyên môn)
  • develop develop trained staff
    (phát triển đội ngũ nhân viên được đào tạo)
Noun + trained staff
  • a team of a team of trained staff
    (một đội ngũ nhân viên được đào tạo)
  • a shortage of a shortage of trained staff
    (tình trạng thiếu hụt nhân viên có chuyên môn)

Idioms

  • invest in trained staff

    đầu tư vào đội ngũ nhân viên có chuyên môn

    "Companies should invest in trained staff to ensure high-quality service."

    (Các công ty nên đầu tư vào đội ngũ nhân viên có chuyên môn để đảm bảo chất lượng dịch vụ cao.)

  • retain trained staff

    giữ chân nhân viên có chuyên môn

    "It's crucial to offer competitive benefits to retain trained staff in the current market."

    (Việc đưa ra các chế độ phúc lợi cạnh tranh là rất quan trọng để giữ chân nhân viên có chuyên môn trên thị trường hiện tại.)

  • a pool of trained staff

    một nguồn/đội ngũ nhân viên được đào tạo sẵn có

    "The region boasts a large pool of trained staff suitable for the tech industry."

    (Khu vực này tự hào có một nguồn lớn nhân viên được đào tạo phù hợp với ngành công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trained staff

adjective
Lật mặt

Đã được đào tạo và hướng dẫn về một kỹ năng hoặc công việc cụ thể.

"The company boasts a highly trained staff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will have trained staff to assist you with your inquiries.
Công ty sẽ có đội ngũ nhân viên được đào tạo để hỗ trợ bạn với các thắc mắc của bạn.
Phủ định
They are not going to have trained staff available during the holidays.
Họ sẽ không có đội ngũ nhân viên được đào tạo sẵn sàng trong suốt kỳ nghỉ lễ.
Nghi vấn
Will they have trained staff available to handle the increased workload?
Liệu họ sẽ có đội ngũ nhân viên được đào tạo sẵn sàng để xử lý khối lượng công việc gia tăng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trained staff".

Giá trị của Chuyên môn và Đào tạo Liên tục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đào tạo chuyên sâu và phát triển kỹ năng liên tục (Continuing Professional Development - CPD) được đánh giá rất cao. 'Trained staff' không chỉ đơn thuần là có bằng cấp mà còn là khả năng thích ứng, cập nhật kiến thức mới và nâng cao nghiệp vụ thường xuyên. Điều này thể hiện sự cam kết với chất lượng và sự chuyên nghiệp trong công việc.

Chất lượng Dịch vụ và Trải nghiệm Khách hàng

Tại các nước phương Tây, chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng là yếu tố then chốt. Đội ngũ 'trained staff' đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo các tiêu chuẩn cao về dịch vụ, giải quyết vấn đề hiệu quả và tạo ra sự hài lòng cho khách hàng. Sự chuyên nghiệp của nhân viên được đào tạo thường phản ánh uy tín và giá trị của doanh nghiệp.