(Top Banner Ad)
travel costs
B1
noun B1 Kinh tế/Du lịch

travel costs

UK: /ˈtrævl̩ kɒsts/ • US: /ˈtrævəl kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí đi lại phí tổn đi lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses incurred while traveling, including transportation, accommodation, meals, and other related costs.

Vietnamese Meaning

Chi phí phát sinh trong quá trình di chuyển, bao gồm phương tiện đi lại, chỗ ở, ăn uống và các chi phí liên quan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reimbursed my travel costs."

    "Công ty đã hoàn trả chi phí đi lại cho tôi."

  • "We need to reduce our travel costs next year."

    "Chúng ta cần giảm chi phí đi lại vào năm tới."

  • "The travel costs were higher than expected."

    "Chi phí đi lại cao hơn dự kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb travel đi du lịch, đi lại
Noun travel chuyến đi, sự đi lại
Noun traveler khách du lịch, người đi lại
Adjective traveling đang di chuyển, lưu động
Verb cost tốn kém, có giá là
Noun cost chi phí, giá thành
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tripalium
Old French
travail
Middle English
travelen
English
travel
Latin
constare
Old French
coste
Middle English
coste
English
cost

Nguồn gốc 'Travel Costs'

Cụm từ 'travel costs' được ghép từ hai từ 'travel' và 'cost'. Từ 'travel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tripalium' (dụng cụ tra tấn ba cọc), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'travail' mang nghĩa 'công việc nặng nhọc' hoặc 'hành trình vất vả', phản ánh sự khó khăn của việc đi lại ngày xưa. Từ 'cost' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare' (có nghĩa là 'đứng cùng nhau' hoặc 'có giá trị'), qua tiếng Pháp cổ 'coste' nghĩa là 'chi phí'. Khi kết hợp, 'travel costs' mô tả chi phí phải trả cho một hành trình, gắn liền với cả sự nỗ lực và giá trị kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, du lịch hoặc cá nhân để chỉ tổng chi phí cho một chuyến đi. Nó bao gồm tất cả các khoản tiền phải trả để thực hiện chuyến đi đó. Khác với 'transportation costs' chỉ bao gồm chi phí đi lại.

Prepositions

for of

'Travel costs for': Chi phí đi lại cho mục đích gì. 'Travel costs of': Chi phí đi lại của (một tổ chức, một người...). Ví dụ: Travel costs for the business trip were high. Travel costs of the company were reduced last year.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel costs
  • high high travel costs
    (chi phí đi lại cao)
  • low low travel costs
    (chi phí đi lại thấp)
  • estimated estimated travel costs
    (chi phí đi lại dự kiến)
  • unexpected unexpected travel costs
    (chi phí đi lại bất ngờ)
  • additional additional travel costs
    (chi phí đi lại phát sinh)
  • reasonable reasonable travel costs
    (chi phí đi lại hợp lý)
Verb + travel costs
  • cover cover travel costs
    (chi trả chi phí đi lại)
  • reimburse reimburse travel costs
    (hoàn trả chi phí đi lại)
  • reduce reduce travel costs
    (cắt giảm chi phí đi lại)
  • claim claim travel costs
    (yêu cầu bồi hoàn chi phí đi lại)
  • budget for budget for travel costs
    (lập ngân sách cho chi phí đi lại)
Noun (modifying) + travel costs
  • business business travel costs
    (chi phí công tác)
  • personal personal travel costs
    (chi phí đi lại cá nhân)

Idioms

  • To cover (one's) travel costs

    Chi trả/bù đắp chi phí đi lại (của ai đó)

    "The company will cover your travel costs for the conference."

    (Công ty sẽ chi trả chi phí đi lại cho bạn để tham dự hội nghị.)

  • To cut down on travel costs

    Cắt giảm chi phí đi lại

    "We need to find ways to cut down on travel costs this quarter."

    (Chúng ta cần tìm cách cắt giảm chi phí đi lại trong quý này.)

  • To incur travel costs

    Phát sinh chi phí đi lại

    "Employees will incur travel costs when attending off-site meetings."

    (Nhân viên sẽ phát sinh chi phí đi lại khi tham dự các cuộc họp bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel costs

noun
Lật mặt

Chi phí phát sinh trong quá trình di chuyển, bao gồm phương tiện đi lại, chỗ ở, ăn uống và các chi phí liên quan khác.

"The company reimbursed my travel costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel costs".

Hoàn trả chi phí công tác và khấu trừ thuế

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ và châu Âu, các chi phí đi lại cho mục đích công việc (như vé máy bay, khách sạn, di chuyển địa phương) thường được công ty hoàn trả hoặc có thể được khấu trừ vào thuế thu nhập cá nhân nếu người lao động tự chi trả. Điều này giúp khuyến khích các chuyến công tác cần thiết và hỗ trợ nhân viên về mặt tài chính.

Văn hóa du lịch tiết kiệm (Budget Travel)

Khái niệm 'travel costs' cũng gắn liền với văn hóa du lịch tiết kiệm (budget travel) ngày càng phổ biến. Nhiều người tìm cách tối ưu hóa chi phí đi lại bằng cách săn vé máy bay giá rẻ, chọn chỗ ở bình dân (hostel, homestay), sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc tự nấu ăn để giảm gánh nặng tài chính, từ đó có thể đi được nhiều nơi hơn và trải nghiệm đa dạng hơn.