unimportant feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not important; lacking significance or value.
Vietnamese Meaning
Không quan trọng; thiếu ý nghĩa hoặc giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The color of the curtains is an unimportant feature of the room."
"Màu sắc của rèm cửa là một đặc điểm không quan trọng của căn phòng."
-
"The fact that the software is slightly slower is an unimportant feature for most users."
"Việc phần mềm chậm hơn một chút là một đặc điểm không quan trọng đối với hầu hết người dùng."
-
"Focus on the essential elements; don't get bogged down in unimportant features."
"Hãy tập trung vào các yếu tố thiết yếu; đừng sa lầy vào những đặc điểm không quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unimportance | sự không quan trọng |
| Adverb | unimportantly | một cách không quan trọng |
| Adjective | important | quan trọng |
| Noun | importance | tầm quan trọng |
| Verb | feature | có/thể hiện một đặc điểm, nổi bật |
| Adjective | featured | được đặc trưng, nổi bật |
| Adjective | featureless | không có đặc điểm gì nổi bật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unimportant' thường được dùng để mô tả những điều không có ảnh hưởng lớn hoặc tầm quan trọng đáng kể. Nó có thể thay thế cho 'insignificant' hoặc 'trivial', nhưng 'unimportant' mang sắc thái chung hơn. 'Insignificant' nhấn mạnh sự nhỏ bé về kích thước hoặc tác động, trong khi 'trivial' thường ám chỉ những điều vụn vặt, không đáng để bận tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively unimportant feature (một đặc điểm tương đối không quan trọng)
-
seemingly seemingly unimportant feature (một đặc điểm tưởng chừng không quan trọng)
-
largely largely unimportant feature (một đặc điểm phần lớn không quan trọng)
-
dismiss dismiss an unimportant feature (gạt bỏ/bỏ qua một đặc điểm không quan trọng)
-
overlook overlook an unimportant feature (bỏ sót/không chú ý đến một đặc điểm không quan trọng)
-
focus on focus on an unimportant feature (tập trung vào một đặc điểm không quan trọng (thường dùng để chỉ trích))
Idioms
-
A mere unimportant feature
Chỉ là một đặc điểm không quan trọng, không đáng kể
"Don't worry about that small scratch; it's a mere unimportant feature."
(Đừng lo lắng về vết xước nhỏ đó; nó chỉ là một đặc điểm không quan trọng.)
-
Just an unimportant feature
Chỉ là một đặc điểm không quan trọng mà thôi
"The extra button is just an unimportant feature that few people use."
(Cái nút phụ đó chỉ là một đặc điểm không quan trọng mà ít người dùng.)
-
Hardly an unimportant feature
Hoàn toàn không phải là một đặc điểm không quan trọng (ngụ ý nó rất quan trọng)
"Given its impact on security, it's hardly an unimportant feature."
(Với tác động của nó đến bảo mật, đây hoàn toàn không phải là một đặc điểm không quan trọng (mà rất quan trọng).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unimportant feature
AdjectiveKhông quan trọng; thiếu ý nghĩa hoặc giá trị.
"The color of the curtains is an unimportant feature of the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimportant feature".
