(Top Banner Ad)
unimportant feature
B1
Adjective B1 General

unimportant feature

UK: /ˌʌnɪmˈpɔːtnt ˈfiːtʃə/ • US: /ˌʌnɪmˈpɔːrtnt ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm không quan trọng tính năng không quan trọng chi tiết không quan trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not important; lacking significance or value.

Vietnamese Meaning

Không quan trọng; thiếu ý nghĩa hoặc giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The color of the curtains is an unimportant feature of the room."

    "Màu sắc của rèm cửa là một đặc điểm không quan trọng của căn phòng."

  • "The fact that the software is slightly slower is an unimportant feature for most users."

    "Việc phần mềm chậm hơn một chút là một đặc điểm không quan trọng đối với hầu hết người dùng."

  • "Focus on the essential elements; don't get bogged down in unimportant features."

    "Hãy tập trung vào các yếu tố thiết yếu; đừng sa lầy vào những đặc điểm không quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unimportance sự không quan trọng
Adverb unimportantly một cách không quan trọng
Adjective important quan trọng
Noun importance tầm quan trọng
Verb feature có/thể hiện một đặc điểm, nổi bật
Adjective featured được đặc trưng, nổi bật
Adjective featureless không có đặc điểm gì nổi bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importāre
Old French
important
English
important
Old English
un-
English
unimportant

Nguồn gốc 'Unimportant'

Từ 'unimportant' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và từ 'important'. Bản thân từ 'important' có gốc từ tiếng Latin 'importāre', nghĩa là 'mang vào' hoặc 'có ý nghĩa quan trọng'. Qua tiếng Pháp cổ ('important'), nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'có tầm quan trọng'. Khi thêm 'un-' vào, nó trở thành 'không quan trọng'.

Nguồn gốc 'Feature'

Từ 'feature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere', nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Từ đó hình thành 'factura' (sự tạo tác, sự hình thành) trong tiếng Latin. Qua tiếng Pháp cổ ('faiture' - hình dạng, đặc điểm), nó du nhập vào tiếng Anh, ban đầu có nghĩa là 'ngoại hình' hoặc 'một phần của khuôn mặt', sau này phát triển để chỉ 'một đặc điểm nổi bật' hoặc 'một phần riêng biệt'.

Usage Note

Tính từ 'unimportant' thường được dùng để mô tả những điều không có ảnh hưởng lớn hoặc tầm quan trọng đáng kể. Nó có thể thay thế cho 'insignificant' hoặc 'trivial', nhưng 'unimportant' mang sắc thái chung hơn. 'Insignificant' nhấn mạnh sự nhỏ bé về kích thước hoặc tác động, trong khi 'trivial' thường ám chỉ những điều vụn vặt, không đáng để bận tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'unimportant'
  • relatively relatively unimportant feature
    (một đặc điểm tương đối không quan trọng)
  • seemingly seemingly unimportant feature
    (một đặc điểm tưởng chừng không quan trọng)
  • largely largely unimportant feature
    (một đặc điểm phần lớn không quan trọng)
Động từ đi kèm với 'unimportant feature'
  • dismiss dismiss an unimportant feature
    (gạt bỏ/bỏ qua một đặc điểm không quan trọng)
  • overlook overlook an unimportant feature
    (bỏ sót/không chú ý đến một đặc điểm không quan trọng)
  • focus on focus on an unimportant feature
    (tập trung vào một đặc điểm không quan trọng (thường dùng để chỉ trích))

Idioms

  • A mere unimportant feature

    Chỉ là một đặc điểm không quan trọng, không đáng kể

    "Don't worry about that small scratch; it's a mere unimportant feature."

    (Đừng lo lắng về vết xước nhỏ đó; nó chỉ là một đặc điểm không quan trọng.)

  • Just an unimportant feature

    Chỉ là một đặc điểm không quan trọng mà thôi

    "The extra button is just an unimportant feature that few people use."

    (Cái nút phụ đó chỉ là một đặc điểm không quan trọng mà ít người dùng.)

  • Hardly an unimportant feature

    Hoàn toàn không phải là một đặc điểm không quan trọng (ngụ ý nó rất quan trọng)

    "Given its impact on security, it's hardly an unimportant feature."

    (Với tác động của nó đến bảo mật, đây hoàn toàn không phải là một đặc điểm không quan trọng (mà rất quan trọng).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unimportant feature

Adjective
Lật mặt

Không quan trọng; thiếu ý nghĩa hoặc giá trị.

"The color of the curtains is an unimportant feature of the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimportant feature".

Tập trung vào chi tiết nhỏ

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'sweating the small stuff' (đổ mồ hôi vì những thứ nhỏ nhặt) thường được dùng để chỉ việc ai đó dành quá nhiều thời gian và năng lượng cho những chi tiết không quan trọng. Việc nhận ra và bỏ qua 'unimportant features' (những đặc điểm không quan trọng) có thể giúp giảm căng thẳng và tập trung vào những điều cốt yếu hơn trong công việc và cuộc sống.

Chủ nghĩa Tối giản

Chủ nghĩa tối giản (minimalism) là một phong trào văn hóa và lối sống khuyến khích con người giảm bớt tài sản vật chất và tập trung vào những giá trị cốt lõi. Trong bối cảnh này, việc loại bỏ hoặc không chú ý đến 'unimportant features' (những đặc điểm không quan trọng) của đồ vật hoặc trải nghiệm là một phần quan trọng để đạt được sự đơn giản và tinh gọn.