unplanned growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Growth that has not been planned or controlled, often leading to negative consequences.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng không được lên kế hoạch hoặc kiểm soát, thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is struggling to cope with the unplanned growth of its suburbs."
"Thành phố đang phải vật lộn để đối phó với sự tăng trưởng không có kế hoạch của các vùng ngoại ô."
-
"Unplanned growth in the region has led to severe traffic congestion."
"Sự tăng trưởng không có kế hoạch trong khu vực đã dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng."
-
"The rapid and unplanned growth of the company created logistical challenges."
"Sự tăng trưởng nhanh chóng và không có kế hoạch của công ty đã tạo ra những thách thức về hậu cần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plan | kế hoạch, bản đồ |
| Noun | growth | sự tăng trưởng, sự phát triển |
| Noun | planner | người lập kế hoạch, nhà quy hoạch |
| Noun | development | sự phát triển |
| Verb | plan | lập kế hoạch |
| Verb | grow | tăng trưởng, phát triển |
| Verb | develop | phát triển |
| Adjective | planned | đã được lên kế hoạch |
| Adjective | unplanned | không được lên kế hoạch, tự phát |
| Adjective | growing | đang tăng trưởng |
| Adjective | developed | đã phát triển |
| Adjective | underdeveloped | kém phát triển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển đô thị tự phát, không có quy hoạch tổng thể, dẫn đến quá tải hạ tầng, ô nhiễm môi trường và các vấn đề xã hội khác. Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh kinh tế để chỉ sự tăng trưởng vượt tầm kiểm soát hoặc không bền vững. Trong sinh học, nó có thể đề cập đến sự phát triển bất thường của tế bào, chẳng hạn như ung thư.
Prepositions
* of: 'unplanned growth of the city' (sự tăng trưởng không có kế hoạch của thành phố). * in: 'unplanned growth in population' (sự tăng trưởng không có kế hoạch về dân số).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid unplanned growth (tăng trưởng tự phát nhanh chóng)
-
rampant rampant unplanned growth (tăng trưởng tự phát tràn lan/mạnh mẽ)
-
uncontrolled uncontrolled unplanned growth (tăng trưởng tự phát không kiểm soát)
-
haphazard haphazard unplanned growth (tăng trưởng tự phát lộn xộn, bừa bãi)
-
unsustainable unsustainable unplanned growth (tăng trưởng tự phát không bền vững)
-
manage manage unplanned growth (quản lý tăng trưởng tự phát)
-
control control unplanned growth (kiểm soát tăng trưởng tự phát)
-
curb curb unplanned growth (kiềm chế tăng trưởng tự phát)
-
address address unplanned growth (giải quyết tăng trưởng tự phát)
-
tackle tackle unplanned growth (giải quyết/đối phó với tăng trưởng tự phát)
Idioms
-
tackle unplanned growth
Giải quyết/đối phó với sự tăng trưởng không có kế hoạch
"Many cities are struggling to tackle unplanned growth, leading to infrastructure challenges."
(Nhiều thành phố đang vật lộn để giải quyết sự tăng trưởng không có kế hoạch, dẫn đến những thách thức về cơ sở hạ tầng.)
-
the consequences of unplanned growth
Hậu quả của sự tăng trưởng không có kế hoạch
"The environmental consequences of unplanned growth are often severe."
(Những hậu quả môi trường của sự tăng trưởng không có kế hoạch thường rất nghiêm trọng.)
-
sprawl, a form of unplanned growth
Sự bành trướng đô thị, một dạng tăng trưởng không có kế hoạch
"Urban sprawl is a typical example of unplanned growth, creating scattered development."
(Sự bành trướng đô thị là một ví dụ điển hình của tăng trưởng không có kế hoạch, tạo ra sự phát triển phân tán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unplanned growth
Danh từSự tăng trưởng không được lên kế hoạch hoặc kiểm soát, thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực.
"The city is struggling to cope with the unplanned growth of its suburbs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplanned growth".
