(Top Banner Ad)
unplanned growth
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quy hoạch đô thị, Sinh học

unplanned growth

UK: /ˌʌnˈplænd ɡrəʊθ/ • US: /ˌʌnˈplænd ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng trưởng không có kế hoạch sự phát triển tự phát sự tăng trưởng thiếu kiểm soát sự phát triển tràn lan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growth that has not been planned or controlled, often leading to negative consequences.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng không được lên kế hoạch hoặc kiểm soát, thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is struggling to cope with the unplanned growth of its suburbs."

    "Thành phố đang phải vật lộn để đối phó với sự tăng trưởng không có kế hoạch của các vùng ngoại ô."

  • "Unplanned growth in the region has led to severe traffic congestion."

    "Sự tăng trưởng không có kế hoạch trong khu vực đã dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng."

  • "The rapid and unplanned growth of the company created logistical challenges."

    "Sự tăng trưởng nhanh chóng và không có kế hoạch của công ty đã tạo ra những thách thức về hậu cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan kế hoạch, bản đồ
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Noun development sự phát triển
Verb plan lập kế hoạch
Verb grow tăng trưởng, phát triển
Verb develop phát triển
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Adjective unplanned không được lên kế hoạch, tự phát
Adjective growing đang tăng trưởng
Adjective developed đã phát triển
Adjective underdeveloped kém phát triển

Synonyms

Antonyms

planned growth (sự tăng trưởng có kế hoạch)sustainable growth (sự tăng trưởng bền vững)managed development (sự phát triển được quản lý)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quy hoạch đô thị, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Middle French
plan
Old English
growþ
English
unplanned growth

Sự kết hợp miêu tả hiện tượng

Cụm từ 'unplanned growth' (tăng trưởng không theo kế hoạch) là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Un-' là tiền tố trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. 'Plan' (kế hoạch) có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung đại 'plan' và tiếng Latin 'planum', có nghĩa là 'mặt phẳng' hoặc 'bản vẽ'. Cuối cùng, 'growth' (sự tăng trưởng) đến từ tiếng Anh cổ 'growþ', chỉ quá trình lớn lên hoặc phát triển. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một cụm từ miêu tả rõ ràng một hiện tượng phổ biến trong đô thị hóa và phát triển kinh tế, đó là sự mở rộng hoặc phát triển diễn ra mà không có sự kiểm soát hay định hướng trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển đô thị tự phát, không có quy hoạch tổng thể, dẫn đến quá tải hạ tầng, ô nhiễm môi trường và các vấn đề xã hội khác. Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh kinh tế để chỉ sự tăng trưởng vượt tầm kiểm soát hoặc không bền vững. Trong sinh học, nó có thể đề cập đến sự phát triển bất thường của tế bào, chẳng hạn như ung thư.

Prepositions

of in

* of: 'unplanned growth of the city' (sự tăng trưởng không có kế hoạch của thành phố). * in: 'unplanned growth in population' (sự tăng trưởng không có kế hoạch về dân số).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unplanned growth
  • rapid rapid unplanned growth
    (tăng trưởng tự phát nhanh chóng)
  • rampant rampant unplanned growth
    (tăng trưởng tự phát tràn lan/mạnh mẽ)
  • uncontrolled uncontrolled unplanned growth
    (tăng trưởng tự phát không kiểm soát)
  • haphazard haphazard unplanned growth
    (tăng trưởng tự phát lộn xộn, bừa bãi)
  • unsustainable unsustainable unplanned growth
    (tăng trưởng tự phát không bền vững)
Verb + unplanned growth
  • manage manage unplanned growth
    (quản lý tăng trưởng tự phát)
  • control control unplanned growth
    (kiểm soát tăng trưởng tự phát)
  • curb curb unplanned growth
    (kiềm chế tăng trưởng tự phát)
  • address address unplanned growth
    (giải quyết tăng trưởng tự phát)
  • tackle tackle unplanned growth
    (giải quyết/đối phó với tăng trưởng tự phát)

Idioms

  • tackle unplanned growth

    Giải quyết/đối phó với sự tăng trưởng không có kế hoạch

    "Many cities are struggling to tackle unplanned growth, leading to infrastructure challenges."

    (Nhiều thành phố đang vật lộn để giải quyết sự tăng trưởng không có kế hoạch, dẫn đến những thách thức về cơ sở hạ tầng.)

  • the consequences of unplanned growth

    Hậu quả của sự tăng trưởng không có kế hoạch

    "The environmental consequences of unplanned growth are often severe."

    (Những hậu quả môi trường của sự tăng trưởng không có kế hoạch thường rất nghiêm trọng.)

  • sprawl, a form of unplanned growth

    Sự bành trướng đô thị, một dạng tăng trưởng không có kế hoạch

    "Urban sprawl is a typical example of unplanned growth, creating scattered development."

    (Sự bành trướng đô thị là một ví dụ điển hình của tăng trưởng không có kế hoạch, tạo ra sự phát triển phân tán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unplanned growth

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng không được lên kế hoạch hoặc kiểm soát, thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực.

"The city is struggling to cope with the unplanned growth of its suburbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplanned growth".

Đô thị hóa và Sự Bành Trướng Đô Thị

Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển, 'unplanned growth' thường gắn liền với khái niệm đô thị hóa nhanh chóng và 'urban sprawl' (sự bành trướng đô thị). Điều này dẫn đến các khu dân cư và thương mại lan rộng không có tổ chức vào các khu vực nông thôn, gây áp lực lên cơ sở hạ tầng, dịch vụ công cộng và môi trường. Đây là một vấn đề lớn mà các nhà quy hoạch đô thị và chính phủ phải đối mặt.

Phát Triển Bền Vững và Quy Hoạch Đô Thị Thông Minh

Để đối phó với những hệ quả tiêu cực của 'unplanned growth', nhiều quốc gia phương Tây và các tổ chức quốc tế đã thúc đẩy các khái niệm như 'sustainable development' (phát triển bền vững) và 'smart growth' (quy hoạch đô thị thông minh). 'Smart growth' tập trung vào việc tạo ra các cộng đồng có thể đi bộ, sử dụng đất hiệu quả, bảo tồn không gian xanh và đầu tư vào cơ sở hạ tầng hiện có, nhằm tạo ra sự phát triển có trật tự và thân thiện với môi trường hơn.