(Top Banner Ad)
unreasonably expensive
B2
Cụm tính từ B2 Kinh tế

unreasonably expensive

UK: /ˌʌnˈriːzənəbli ɪkˈspensɪv/ • US: /ˌʌnˈriːzənəbli ɪkˈspensɪv/

Nghĩa tiếng Việt

đắt một cách vô lý quá đắt đỏ giá cắt cổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being priced at a level that is considered too high or unfair based on its value or perceived worth.

Vietnamese Meaning

Có giá ở mức được coi là quá cao hoặc không công bằng dựa trên giá trị hoặc giá trị cảm nhận của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rent in this area is unreasonably expensive."

    "Giá thuê nhà ở khu vực này đắt một cách vô lý."

  • "Buying a house in that city is unreasonably expensive for most people."

    "Việc mua một căn nhà ở thành phố đó là quá đắt đỏ đối với hầu hết mọi người."

  • "I wanted to buy the dress, but it was unreasonably expensive."

    "Tôi muốn mua chiếc váy đó, nhưng nó đắt một cách vô lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expense Chi phí, khoản chi
Noun reason Lý do, lẽ phải
Adjective expensive Đắt đỏ, tốn kém
Adjective reasonable Hợp lý, phải chăng
Adjective unreasonable Vô lý, không hợp lý
Adverb expensively Một cách đắt đỏ
Adverb reasonably Một cách hợp lý

Synonyms

Antonyms

reasonably priced (giá cả hợp lý)affordable (giá cả phải chăng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere
Old French
expensif
English
expensive
Latin
ratio
Old French
raison
English
reason
English
unreasonably

Nguồn gốc của 'Expensive'

Phần 'expensive' của cụm từ này bắt nguồn từ 'expendere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'cân đo, chi trả'. Hãy hình dung trong thời xa xưa, người ta dùng cân để đong lượng tiền hoặc vật phẩm quý giá để trao đổi. Khi một thứ gì đó đòi hỏi phải 'cân đo' một lượng lớn tiền bạc, nó trở nên 'expensive' (đắt đỏ).

Nguồn gốc của 'Unreasonably'

Phần 'reason' trong 'unreasonably' có nguồn gốc từ 'ratio' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'tính toán, lý lẽ'. Khi một sự việc hay giá cả là 'unreasonably' (vô lý), điều đó ngụ ý rằng nó không tuân theo logic thông thường, không phù hợp với sự đánh giá hay tính toán hợp lý của lý trí con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói muốn bày tỏ sự không hài lòng hoặc ngạc nhiên về giá cả của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó nhấn mạnh rằng mức giá không hợp lý và không tương xứng với những gì được cung cấp. So với 'expensive', 'unreasonably expensive' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự bất bình và cho rằng giá cả là phi lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs Intensifying 'unreasonably expensive'
  • ridiculously ridiculously unreasonably expensive
    (đắt đỏ một cách nực cười/phi lý)
  • prohibitively prohibitively unreasonably expensive
    (đắt đỏ đến mức không thể chi trả được một cách vô lý)
  • outrageously outrageously unreasonably expensive
    (đắt đỏ một cách thái quá/quá đáng một cách vô lý)
Verbs Used with 'unreasonably expensive'
  • find find something unreasonably expensive
    (thấy/nhận thấy thứ gì đó đắt đỏ một cách vô lý)
  • consider consider something unreasonably expensive
    (coi/cho rằng thứ gì đó đắt đỏ một cách vô lý)

Idioms

  • The price is unreasonably expensive.

    Giá cả quá đắt đỏ một cách vô lý.

    "I wanted to buy that new phone, but the price is unreasonably expensive for its features."

    (Tôi muốn mua chiếc điện thoại mới đó, nhưng giá của nó quá đắt một cách vô lý so với các tính năng của nó.)

  • It's becoming unreasonably expensive.

    Nó đang trở nên đắt đỏ một cách vô lý.

    "Rent in the city is becoming unreasonably expensive, making it hard for young people to live here."

    (Tiền thuê nhà trong thành phố đang trở nên đắt đỏ một cách vô lý, khiến những người trẻ khó sống ở đây.)

  • To find something unreasonably expensive.

    Thấy/nhận thấy thứ gì đó đắt đỏ một cách vô lý.

    "Many consumers find organic produce unreasonably expensive compared to conventional options."

    (Nhiều người tiêu dùng nhận thấy sản phẩm hữu cơ đắt đỏ một cách vô lý so với các lựa chọn thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreasonably expensive

Cụm tính từ
Lật mặt

Có giá ở mức được coi là quá cao hoặc không công bằng dựa trên giá trị hoặc giá trị cảm nhận của nó.

"The rent in this area is unreasonably expensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The taxi ride was unreasonably expensive yesterday.
Chuyến đi taxi hôm qua đắt một cách vô lý.
Phủ định
I didn't buy the shoes because they were unreasonably expensive.
Tôi đã không mua đôi giày vì chúng đắt một cách vô lý.
Nghi vấn
Was the meal at that restaurant unreasonably expensive?
Bữa ăn ở nhà hàng đó có đắt một cách vô lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreasonably expensive".

Hành vi Ép giá (Price Gouging)

'Unreasonably expensive' thường được dùng để mô tả những trường hợp giá bị đẩy lên quá cao, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp (như thiên tai) hoặc khi nguồn cung hạn chế. Đây được gọi là 'price gouging' – hành vi ép giá hoặc làm giá, bị coi là phi đạo đức và thường là bất hợp pháp ở nhiều nơi, vì nó lợi dụng sự khó khăn của người tiêu dùng để trục lợi bất chính.

Giá trị và sự Công bằng

Khái niệm 'unreasonably expensive' gắn liền với kỳ vọng về giá trị và sự công bằng trong giao dịch. Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, người mua thường đánh giá xem giá cả có tương xứng với chất lượng, công dụng và trải nghiệm mà sản phẩm/dịch vụ mang lại hay không. Khi giá bị coi là 'quá đắt một cách vô lý', nó phản ánh cảm giác rằng giá trị nhận được không hề tương xứng với số tiền bỏ ra, gây ra sự bất mãn.