(Top Banner Ad)
unremitting effort
C1
tính từ C1 Tổng quát

unremitting effort

UK: /ˌʌnrɪˈmɪtɪŋ/ • US: /ˌʌnrɪˈmɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực không ngừng nghỉ sự cố gắng không mệt mỏi sự nỗ lực liên tục sự kiên trì không ngừng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Never relaxing or slackening; incessant.

Vietnamese Meaning

Không ngừng nghỉ, liên tục, không giảm bớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her unremitting effort to learn the language was truly impressive."

    "Nỗ lực không ngừng nghỉ của cô ấy trong việc học ngôn ngữ thực sự rất ấn tượng."

  • "The project required unremitting effort from the entire team."

    "Dự án đòi hỏi nỗ lực không ngừng nghỉ từ toàn bộ nhóm."

  • "Despite the setbacks, she maintained an unremitting effort to complete her degree."

    "Bất chấp những trở ngại, cô ấy vẫn duy trì nỗ lực không ngừng để hoàn thành bằng cấp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unremitting Không ngừng, không nghỉ, liên tục
Noun effort Nỗ lực, sự cố gắng
Verb remit Gửi (tiền); giảm bớt, tha (án phạt)
Noun remission Sự thuyên giảm (bệnh), sự giảm bớt (hình phạt), sự tha thứ
Noun remittance Tiền gửi, sự gửi tiền
Adjective effortless Dễ dàng, không cần nỗ lực
Adverb effortlessly Một cách dễ dàng, không tốn sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere
Latin
remittere
Old French
remettre
English
remit
English
unremitting

Nguồn Gốc Của 'Unremitting'

Từ 'unremitting' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remittere', nghĩa là 'gửi lại, buông lỏng, giảm bớt'. Cụ thể, 're-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lại', và 'mittere' có nghĩa là 'gửi' hoặc 'buông'. Khi thêm tiền tố 'un-' vào, nó tạo thành ý nghĩa 'không buông lỏng', tức là 'không ngừng nghỉ' hoặc 'liên tục'. Vì vậy, 'unremitting effort' mô tả một nỗ lực không bao giờ dừng lại hay giảm bớt cường độ.

Usage Note

Từ 'unremitting' nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ và không bao giờ từ bỏ. Nó thường được sử dụng để mô tả những nỗ lực hoặc áp lực khó khăn, kéo dài và không có dấu hiệu giảm bớt. Sự khác biệt với 'persistent' là 'unremitting' mang tính chất khắc nghiệt và liên tục hơn, trong khi 'persistent' chỉ đơn giản là kiên trì.
Khi kết hợp với 'effort', cụm từ 'unremitting effort' thể hiện sự nỗ lực bền bỉ, không ngừng nghỉ và không có dấu hiệu suy giảm. Nó nhấn mạnh tính kiên trì và quyết tâm cao độ để đạt được mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing unremitting effort
  • constant constant unremitting effort
    (nỗ lực không ngừng nghỉ và liên tục)
  • tireless tireless unremitting effort
    (nỗ lực không mệt mỏi và không ngừng)
  • sustained sustained unremitting effort
    (nỗ lực bền bỉ và không gián đoạn)
Verbs used with unremitting effort
  • require require unremitting effort
    (đòi hỏi nỗ lực không ngừng)
  • demand demand unremitting effort
    (yêu cầu nỗ lực không ngừng)
  • make make unremitting effort
    (thực hiện nỗ lực không ngừng)
  • put in put in unremitting effort
    (dốc sức nỗ lực không ngừng)
Phrases indicating source/cause
  • through through unremitting effort
    (thông qua/nhờ vào nỗ lực không ngừng)
  • with with unremitting effort
    (với nỗ lực không ngừng)

Idioms

  • the fruits of unremitting effort

    thành quả của nỗ lực không ngừng

    "Their success is truly the fruits of unremitting effort and dedication."

    (Thành công của họ thực sự là thành quả của nỗ lực không ngừng và sự cống hiến.)

  • a testament to unremitting effort

    minh chứng cho nỗ lực không ngừng

    "The completed project stands as a testament to their unremitting effort."

    (Dự án đã hoàn thành là một minh chứng cho nỗ lực không ngừng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unremitting effort

tính từ
Lật mặt

Không ngừng nghỉ, liên tục, không giảm bớt.

"Her unremitting effort to learn the language was truly impressive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unremitting effort".

Tinh thần Lao động Cần cù (Protestant Work Ethic)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nơi chịu ảnh hưởng của Đạo Tin lành, có một quan niệm rằng lao động cần cù, nỗ lực không ngừng và sự kiên trì không chỉ mang lại thành công vật chất mà còn là một đức tính đáng quý, thậm chí là dấu hiệu của sự ưu ái từ Chúa. 'Unremitting effort' phản ánh đúng tinh thần này, nhấn mạnh giá trị của sự cống hiến không ngừng nghỉ.

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' gắn liền với niềm tin rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ, quyết tâm và sáng kiến, bất kể xuất thân. 'Unremitting effort' là yếu tố cốt lõi để hiện thực hóa giấc mơ này, biểu thị sự kiên trì không mệt mỏi để vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu cá nhân.