(Top Banner Ad)
unsafe sex
B2
Cụm danh từ B2 Y học, Sức khỏe cộng đồng

unsafe sex

UK: /ˌʌnˈseɪf seks/ • US: /ˌʌnˈseɪf seks/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ tình dục không an toàn tình dục không an toàn quan hệ không bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual activity that carries a risk of contracting or spreading sexually transmitted infections (STIs) or unwanted pregnancy.

Vietnamese Meaning

Quan hệ tình dục không an toàn, tức là quan hệ tình dục có nguy cơ lây nhiễm hoặc truyền bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) hoặc mang thai ngoài ý muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unsafe sex is a major risk factor for HIV transmission."

    "Quan hệ tình dục không an toàn là một yếu tố nguy cơ chính gây lây truyền HIV."

  • "The campaign aims to educate young people about the dangers of unsafe sex."

    "Chiến dịch nhằm mục đích giáo dục thanh niên về sự nguy hiểm của quan hệ tình dục không an toàn."

  • "Using condoms is essential to prevent STIs and unplanned pregnancies during sexual activity; it's a key component of safe sex, as opposed to unsafe sex."

    "Sử dụng bao cao su là điều cần thiết để ngăn ngừa STIs và mang thai ngoài ý muốn trong hoạt động tình dục; đó là một thành phần quan trọng của quan hệ tình dục an toàn, trái ngược với quan hệ tình dục không an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unsafe không an toàn, nguy hiểm
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Noun safety sự an toàn, độ an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Noun sex giới tính; tình dục; hành vi tình dục
Verb sex quan hệ tình dục (thường dùng trong văn nói, không trang trọng)
Adjective sexual thuộc về tình dục, giới tính
Noun sexuality tính dục, bản năng giới tính
Adverb sexually về mặt tình dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
salvus
Old French
sauf
English
safe
Latin
sexus
Old French
sexe
English
sex
Modern English
unsafe sex

Nguồn gốc của 'Unsafe'

'Unsafe' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ (Old English) mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'safe'. Bản thân 'safe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' (nghĩa là 'không bị tổn thương, khỏe mạnh') qua tiếng Pháp cổ 'sauf'. Sự kết hợp này tạo nên một từ mang ý nghĩa 'không an toàn', chỉ sự thiếu đi trạng thái được bảo vệ hoặc lành mạnh.

Sự ra đời của cụm từ 'Unsafe Sex'

Cụm từ 'unsafe sex' (quan hệ tình dục không an toàn) xuất hiện và trở nên phổ biến trong thế kỷ 20, đặc biệt là từ những năm 1980, khi các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe tình dục, phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) và HIV/AIDS được đẩy mạnh trên toàn cầu. Nó được dùng để đối lập với 'safe sex' (quan hệ tình dục an toàn), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ bản thân và đối tác.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến hành vi tình dục không sử dụng các biện pháp bảo vệ như bao cao su để giảm thiểu rủi ro lây nhiễm bệnh hoặc mang thai. Nó nhấn mạnh sự nguy hiểm và hậu quả tiềm ẩn của việc quan hệ tình dục không được bảo vệ. 'Unprotected sex' là một từ đồng nghĩa thường được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unsafe sex
  • have have unsafe sex
    (quan hệ tình dục không an toàn)
  • engage in engage in unsafe sex
    (tham gia vào/thực hiện quan hệ tình dục không an toàn)
  • practice practice unsafe sex
    (thực hiện quan hệ tình dục không an toàn)
  • avoid avoid unsafe sex
    (tránh quan hệ tình dục không an toàn)
Noun/Adjective + unsafe sex
  • risks of risks of unsafe sex
    (các rủi ro từ quan hệ tình dục không an toàn)
  • consequences of consequences of unsafe sex
    (những hậu quả của quan hệ tình dục không an toàn)
  • link between link between unsafe sex and STIs
    (mối liên hệ giữa quan hệ tình dục không an toàn và các bệnh lây truyền qua đường tình dục)

Idioms

  • the risks of unsafe sex

    những rủi ro của quan hệ tình dục không an toàn

    "They discussed the risks of unsafe sex in health class."

    (Họ đã thảo luận về những rủi ro của quan hệ tình dục không an toàn trong lớp học sức khỏe.)

  • to engage in unsafe sex

    thực hiện/tham gia vào quan hệ tình dục không an toàn

    "Engaging in unsafe sex can lead to serious health problems."

    (Thực hiện quan hệ tình dục không an toàn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)

  • the consequences of unsafe sex

    những hậu quả của quan hệ tình dục không an toàn

    "The long-term consequences of unsafe sex can be devastating."

    (Những hậu quả lâu dài của quan hệ tình dục không an toàn có thể rất tai hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsafe sex

Cụm danh từ
Lật mặt

Quan hệ tình dục không an toàn, tức là quan hệ tình dục có nguy cơ lây nhiễm hoặc truyền bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) hoặc mang thai ngoài ý muốn.

"Unsafe sex is a major risk factor for HIV transmission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsafe sex".

Chiến dịch 'Safe Sex' và Giáo dục Giới tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, cụm từ 'unsafe sex' thường được sử dụng trong các chiến dịch y tế công cộng và giáo dục giới tính để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của 'safe sex' (quan hệ tình dục an toàn). Các chiến dịch này nhằm mục đích giảm tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) và mang thai ngoài ý muốn bằng cách khuyến khích sử dụng bao cao su và các biện pháp bảo vệ khác.

Hiểu lầm và Kỳ thị

Mặc dù 'unsafe sex' là một thuật ngữ y tế, nó vẫn có thể mang theo sự kỳ thị xã hội trong một số bối cảnh. Những người được cho là thực hiện quan hệ tình dục không an toàn đôi khi phải đối mặt với sự phán xét hoặc kỳ thị, đặc biệt là trong các cộng đồng có quan điểm bảo thủ về tình dục. Điều này có thể cản trở việc tìm kiếm thông tin hoặc chăm sóc y tế liên quan đến sức khỏe tình dục.