(Top Banner Ad)
routine news
B1
Tính từ + Danh từ B1 Báo chí

routine news

UK: /ruːˈtiːn njuːz/ • US: /ruːˈtiːn njuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức thường ngày tin tức thông thường tin tức không có gì đặc biệt tin tức tẻ nhạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Routine news" refers to news that is commonplace, ordinary, and not particularly exciting or unusual. It lacks significant novelty or impact.

Vietnamese Meaning

"Routine news" dùng để chỉ những tin tức thông thường, bình thường, không có gì đặc biệt thú vị hoặc bất thường. Nó thiếu tính mới lạ hoặc tác động đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evening news was filled with routine news about local politics and traffic delays."

    "Bản tin tối chứa đầy những tin tức thường ngày về chính trị địa phương và tắc nghẽn giao thông."

  • "After a while, the public became desensitized to the routine news reports about the economic crisis."

    "Sau một thời gian, công chúng trở nên mất cảm xúc với các bản tin thường nhật về cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "The newspaper dedicated a small section to routine news items."

    "Tờ báo dành một phần nhỏ cho các tin tức thường ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun routine Thói quen, công việc thường lệ
Adjective routine Thường lệ, định kỳ
Adverb routinely Một cách thường xuyên, đều đặn
Verb routinize Biến thành thói quen, quy trình
Noun routinization Sự quy trình hóa, sự biến thành thói quen
Noun news Tin tức, thông tin mới
Adjective new Mới, chưa từng có
Adverb newly Mới đây, gần đây
Noun newspaper Báo chí
Noun newscast Bản tin thời sự
Noun newscaster Phát thanh viên thời sự
Adjective newsworthy Đáng đưa tin, có giá trị tin tức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nova
Old French
noveles
English
news
Latin
rupta (via)
Old French
route
French
routine
English
routine

Nguồn gốc của 'News'

Từ 'news' (tin tức) có nguồn gốc khá đơn giản, là dạng số nhiều của tính từ 'new' (mới). Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'noveles' (những điều mới lạ, tin tức), mà xa hơn nữa là từ 'nova' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'những điều mới'. Điều này cho thấy tin tức ban đầu được hiểu là những thông tin vừa mới xuất hiện.

Nguồn gốc của 'Routine'

Từ 'routine' (thường lệ, định kỳ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'routine', mang nghĩa là 'một lộ trình thông thường'. Từ 'routine' này lại phát triển từ 'route' (con đường) trong tiếng Pháp cổ, mà từ này có gốc là 'rupta' trong tiếng Latin (một con đường bị phá vỡ, lối đi). Điều này gợi hình ảnh về những việc được thực hiện lặp đi lặp lại trên một con đường quen thuộc.

Khi 'Routine' gặp 'News'

Khi hai từ này kết hợp, 'routine news' mô tả những tin tức không có gì đặc biệt, là một phần của luồng thông tin hàng ngày hoặc những bản tin được mong đợi. Nó thường được dùng để chỉ các sự kiện diễn ra đều đặn, không gây bất ngờ lớn, trái ngược với 'breaking news' (tin nóng).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tin tức hàng ngày, tin tức không gây sốc hoặc tin tức đã được dự đoán trước. Nó có thể mang hàm ý tiêu cực, cho thấy sự nhàm chán hoặc thiếu hấp dẫn của tin tức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + routine news
  • daily daily routine news
    (tin tức thường nhật hàng ngày)
  • regular regular routine news
    (tin tức thường kỳ, đều đặn)
  • ordinary ordinary routine news
    (tin tức bình thường, không có gì đặc biệt)
  • standard standard routine news
    (tin tức tiêu chuẩn, quen thuộc)
Verb + routine news
  • report report routine news
    (đưa tin tức thường nhật)
  • cover cover routine news
    (phủ sóng tin tức thường nhật)
  • deliver deliver routine news
    (cung cấp tin tức thường nhật)
  • present present routine news
    (trình bày tin tức thường nhật)
Routine news + Noun (indicating context)
  • update a routine news update
    (bản cập nhật tin tức thường kỳ)
  • briefing a routine news briefing
    (buổi họp báo thường lệ)
  • cycle part of the routine news cycle
    (một phần của chu trình tin tức thông thường)

Idioms

  • Just the routine news

    Chỉ là tin tức thường ngày thôi (không có gì đặc biệt, bất ngờ)

    "Don't worry, it's just the routine news about the local council meeting, nothing exciting."

    (Đừng lo, đó chỉ là tin tức thường ngày về cuộc họp hội đồng địa phương thôi, không có gì thú vị cả.)

  • It's become routine news

    Nó đã trở thành tin tức thường nhật/quen thuộc (không còn gây sốc hay bất ngờ)

    "Unfortunately, reports of the city's traffic jams have become routine news."

    (Thật không may, những bản tin về tắc đường của thành phố đã trở thành tin tức thường nhật.)

  • Part of the routine news cycle

    Một phần của chu kỳ tin tức thường lệ (điều gì đó được mong đợi sẽ xuất hiện trên tin tức)

    "The politician's usual criticisms are just part of the routine news cycle before an election."

    (Những lời chỉ trích quen thuộc của chính trị gia chỉ là một phần của chu kỳ tin tức thường lệ trước một cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

routine news

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Routine news" dùng để chỉ những tin tức thông thường, bình thường, không có gì đặc biệt thú vị hoặc bất thường. Nó thiếu tính mới lạ hoặc tác động đáng kể.

"The evening news was filled with routine news about local politics and traffic delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the routine news is incredibly boring today!
Ồ, tin tức hàng ngày hôm nay thật nhàm chán!
Phủ định
Gosh, I can't believe they're still reporting routine news.
Trời ạ, tôi không thể tin là họ vẫn đang đưa tin tức hàng ngày.
Nghi vấn
Hey, is there anything *but* routine news happening today?
Này, hôm nay có chuyện gì khác ngoài tin tức thường ngày không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper publishes routine news every day.
Tờ báo xuất bản tin tức thường nhật mỗi ngày.
Phủ định
The editor doesn't consider local events as routine news.
Biên tập viên không xem các sự kiện địa phương là tin tức thông thường.
Nghi vấn
What kind of events do they classify as routine news?
Họ phân loại loại sự kiện nào là tin tức thường nhật?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considers reading routine news a part of his daily schedule.
Anh ấy coi việc đọc tin tức thông thường là một phần trong lịch trình hàng ngày của mình.
Phủ định
She does not find routine news particularly interesting.
Cô ấy không thấy tin tức thông thường đặc biệt thú vị.
Nghi vấn
Do they often report routine news on the front page?
Họ có thường đưa tin tức thông thường lên trang nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "routine news".

Hiệu ứng 'Thường hóa' của Tin tức

Trong xã hội hiện đại, việc tiếp xúc liên tục với 'routine news' (tin tức thường nhật) về các vấn đề như tội phạm nhỏ, chính trị địa phương hay biến động kinh tế có thể dẫn đến hiệu ứng 'thường hóa'. Điều này có nghĩa là, theo thời gian, công chúng có thể trở nên ít nhạy cảm hơn hoặc ít phản ứng hơn với những thông tin mà lẽ ra nên gây lo ngại, bởi vì chúng đã trở thành một phần 'bình thường' của dòng tin tức hàng ngày.

Vai trò của Tin tức Thường nhật trong Đời sống

'Routine news' đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin nền tảng giúp công dân nắm bắt các sự kiện và chính sách ảnh hưởng đến đời sống của họ. Dù không gây sốc hay thu hút sự chú ý mạnh mẽ như 'breaking news', các bản tin thường nhật (như dự báo thời tiết, tình hình giao thông, quyết định của chính quyền địa phương) lại thiết yếu cho việc lập kế hoạch và ra quyết định hàng ngày của mỗi người, duy trì trật tự và thông tin chung cho cộng đồng.