routine news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Routine news" refers to news that is commonplace, ordinary, and not particularly exciting or unusual. It lacks significant novelty or impact.
Vietnamese Meaning
"Routine news" dùng để chỉ những tin tức thông thường, bình thường, không có gì đặc biệt thú vị hoặc bất thường. Nó thiếu tính mới lạ hoặc tác động đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evening news was filled with routine news about local politics and traffic delays."
"Bản tin tối chứa đầy những tin tức thường ngày về chính trị địa phương và tắc nghẽn giao thông."
-
"After a while, the public became desensitized to the routine news reports about the economic crisis."
"Sau một thời gian, công chúng trở nên mất cảm xúc với các bản tin thường nhật về cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"The newspaper dedicated a small section to routine news items."
"Tờ báo dành một phần nhỏ cho các tin tức thường ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | routine | Thói quen, công việc thường lệ |
| Adjective | routine | Thường lệ, định kỳ |
| Adverb | routinely | Một cách thường xuyên, đều đặn |
| Verb | routinize | Biến thành thói quen, quy trình |
| Noun | routinization | Sự quy trình hóa, sự biến thành thói quen |
| Noun | news | Tin tức, thông tin mới |
| Adjective | new | Mới, chưa từng có |
| Adverb | newly | Mới đây, gần đây |
| Noun | newspaper | Báo chí |
| Noun | newscast | Bản tin thời sự |
| Noun | newscaster | Phát thanh viên thời sự |
| Adjective | newsworthy | Đáng đưa tin, có giá trị tin tức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tin tức hàng ngày, tin tức không gây sốc hoặc tin tức đã được dự đoán trước. Nó có thể mang hàm ý tiêu cực, cho thấy sự nhàm chán hoặc thiếu hấp dẫn của tin tức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
daily daily routine news (tin tức thường nhật hàng ngày)
-
regular regular routine news (tin tức thường kỳ, đều đặn)
-
ordinary ordinary routine news (tin tức bình thường, không có gì đặc biệt)
-
standard standard routine news (tin tức tiêu chuẩn, quen thuộc)
-
report report routine news (đưa tin tức thường nhật)
-
cover cover routine news (phủ sóng tin tức thường nhật)
-
deliver deliver routine news (cung cấp tin tức thường nhật)
-
present present routine news (trình bày tin tức thường nhật)
-
update a routine news update (bản cập nhật tin tức thường kỳ)
-
briefing a routine news briefing (buổi họp báo thường lệ)
-
cycle part of the routine news cycle (một phần của chu trình tin tức thông thường)
Idioms
-
Just the routine news
Chỉ là tin tức thường ngày thôi (không có gì đặc biệt, bất ngờ)
"Don't worry, it's just the routine news about the local council meeting, nothing exciting."
(Đừng lo, đó chỉ là tin tức thường ngày về cuộc họp hội đồng địa phương thôi, không có gì thú vị cả.)
-
It's become routine news
Nó đã trở thành tin tức thường nhật/quen thuộc (không còn gây sốc hay bất ngờ)
"Unfortunately, reports of the city's traffic jams have become routine news."
(Thật không may, những bản tin về tắc đường của thành phố đã trở thành tin tức thường nhật.)
-
Part of the routine news cycle
Một phần của chu kỳ tin tức thường lệ (điều gì đó được mong đợi sẽ xuất hiện trên tin tức)
"The politician's usual criticisms are just part of the routine news cycle before an election."
(Những lời chỉ trích quen thuộc của chính trị gia chỉ là một phần của chu kỳ tin tức thường lệ trước một cuộc bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
routine news
Tính từ + Danh từ"Routine news" dùng để chỉ những tin tức thông thường, bình thường, không có gì đặc biệt thú vị hoặc bất thường. Nó thiếu tính mới lạ hoặc tác động đáng kể.
"The evening news was filled with routine news about local politics and traffic delays."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the routine news is incredibly boring today! |
Ồ, tin tức hàng ngày hôm nay thật nhàm chán! |
| Phủ định | Gosh, I can't believe they're still reporting routine news. |
Trời ạ, tôi không thể tin là họ vẫn đang đưa tin tức hàng ngày. |
| Nghi vấn | Hey, is there anything *but* routine news happening today? |
Này, hôm nay có chuyện gì khác ngoài tin tức thường ngày không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The newspaper publishes routine news every day. |
Tờ báo xuất bản tin tức thường nhật mỗi ngày. |
| Phủ định | The editor doesn't consider local events as routine news. |
Biên tập viên không xem các sự kiện địa phương là tin tức thông thường. |
| Nghi vấn | What kind of events do they classify as routine news? |
Họ phân loại loại sự kiện nào là tin tức thường nhật? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He considers reading routine news a part of his daily schedule. |
Anh ấy coi việc đọc tin tức thông thường là một phần trong lịch trình hàng ngày của mình. |
| Phủ định | She does not find routine news particularly interesting. |
Cô ấy không thấy tin tức thông thường đặc biệt thú vị. |
| Nghi vấn | Do they often report routine news on the front page? |
Họ có thường đưa tin tức thông thường lên trang nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "routine news".
