(Top Banner Ad)
volatile substance
B2
Tính từ B2 Hóa học, Vật lý

volatile substance

UK: /ˈvɒlətaɪl ˈsʌbstəns/ • US: /ˈvɑːlətl̩ ˈsʌbstəns/

Nghĩa tiếng Việt

chất dễ bay hơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liable to change rapidly and unpredictably, especially for the worse.

Vietnamese Meaning

Dễ thay đổi nhanh chóng và khó lường, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gasoline is a volatile substance."

    "Xăng là một chất dễ bay hơi."

  • "The lab handles many volatile substances."

    "Phòng thí nghiệm xử lý nhiều chất dễ bay hơi."

  • "Be careful when working with volatile substances."

    "Hãy cẩn thận khi làm việc với các chất dễ bay hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective volatile dễ bay hơi, dễ biến động, không ổn định
Noun volatility sự bay hơi, sự biến động, tính không ổn định
Verb volatilize làm bay hơi, bốc hơi
Noun volatilization sự bay hơi, sự bốc hơi
Noun substance chất, vật chất, thực thể
Adjective substantial đáng kể, có giá trị, quan trọng
Adverb substantially đáng kể, về cơ bản
Verb substantiate chứng minh, xác nhận, làm cho có thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volare (to fly)
Latin
volatilis (flying, fleeting)
Old French
volatile
English (15th century)
volatile
Latin
substare (to stand under)
Latin
substantia (being, essence)
Old French
substance
English (13th century)
substance

Nguồn gốc của 'Volatile'

Từ 'volatile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'volatilis', nghĩa là 'bay' hoặc 'thoáng qua'. Ban đầu, nó mô tả những thứ có thể dễ dàng bay hơi hoặc thay đổi trạng thái nhanh chóng, giống như một con chim bay đi. Trong hóa học, nó dùng để chỉ các chất dễ bay hơi hoặc dễ bốc cháy.

Nguồn gốc của 'Substance'

Từ 'substance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'substantia', nghĩa là 'thực thể', 'bản chất' hoặc 'chất liệu'. Nó được tạo thành từ 'sub-' (dưới) và 'stare' (đứng), ngụ ý điều gì đó 'đứng vững bên dưới' hay là nền tảng cơ bản của một vật thể.

Usage Note

Từ 'volatile' thường được dùng để mô tả các chất lỏng dễ bay hơi, các tình huống không ổn định, hoặc các mối quan hệ dễ tan vỡ. Nó nhấn mạnh tính chất dễ thay đổi và khó kiểm soát. So sánh với 'unstable', 'volatile' mang sắc thái về sự thay đổi nhanh chóng và khó đoán hơn.

Prepositions

in

Volatile in: đề cập đến sự dễ thay đổi trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The political situation is volatile in that region.' (Tình hình chính trị ở khu vực đó rất bất ổn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volatile substance
  • highly highly volatile substance
    (chất dễ bay hơi cao, chất có tính biến động cao)
  • extremely extremely volatile substance
    (chất cực kỳ dễ bay hơi)
  • flammable flammable volatile substance
    (chất dễ bay hơi dễ cháy)
  • toxic toxic volatile substance
    (chất dễ bay hơi độc hại)
  • organic organic volatile substance
    (chất hữu cơ dễ bay hơi)
Verb + volatile substance
  • release release volatile substances
    (giải phóng/thải ra các chất dễ bay hơi)
  • contain contain volatile substances
    (chứa các chất dễ bay hơi)
  • store store volatile substances
    (lưu trữ/bảo quản các chất dễ bay hơi)
  • detect detect volatile substances
    (phát hiện các chất dễ bay hơi)
  • handle handle volatile substances
    (xử lý các chất dễ bay hơi)

Idioms

  • A highly volatile substance

    Một chất có tính biến động/bay hơi rất cao

    "Gasoline is considered a highly volatile substance due to its low flash point."

    (Xăng được coi là một chất có tính bay hơi rất cao do điểm chớp cháy thấp của nó.)

  • To handle volatile substances with extreme caution

    Xử lý các chất dễ bay hơi với sự thận trọng tột độ

    "Laboratory personnel are trained to handle volatile substances with extreme caution."

    (Nhân viên phòng thí nghiệm được đào tạo để xử lý các chất dễ bay hơi với sự thận trọng tột độ.)

  • The inherent risks of volatile substances

    Những rủi ro vốn có của các chất dễ bay hơi

    "Understanding the inherent risks of volatile substances is crucial for industrial safety."

    (Hiểu rõ những rủi ro vốn có của các chất dễ bay hơi là rất quan trọng đối với an toàn công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volatile substance

Tính từ
Lật mặt

Dễ thay đổi nhanh chóng và khó lường, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.

"Gasoline is a volatile substance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volatile substance".

An toàn hóa chất

Các chất dễ bay hơi thường gắn liền với các quy định an toàn nghiêm ngặt và các biểu tượng cảnh báo nguy hiểm (ví dụ: biểu tượng ngọn lửa, đầu lâu xương chéo) trên bao bì sản phẩm. Chúng nhắc nhở mọi người về tầm quan trọng của việc xử lý cẩn thận để tránh cháy nổ, ngộ độc hoặc các tai nạn khác, thể hiện một văn hóa đề cao an toàn trong các ngành công nghiệp và gia đình.

Ô nhiễm không khí và sức khỏe

Khái niệm 'Chất hữu cơ dễ bay hơi' (VOCs - Volatile Organic Compounds) là một thuật ngữ phổ biến trong các cuộc thảo luận về ô nhiễm không khí và chất lượng không khí trong nhà. Nhiều sản phẩm gia dụng, sơn và vật liệu xây dựng giải phóng VOCs, gây lo ngại về sức khỏe cộng đồng và môi trường, dẫn đến các quy định về giới hạn phát thải và yêu cầu thông gió tốt.