(Top Banner Ad)
wedding site
B1
noun B1 Đời sống xã hội, Tổ chức sự kiện

wedding site

UK: /ˈwɛdɪŋ saɪt/ • US: /ˈwɛdɪŋ saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm tổ chức đám cưới trang web đám cưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A location, either physical or online, where information and resources related to weddings are found or managed.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm, có thể là vật lý hoặc trực tuyến, nơi thông tin và tài nguyên liên quan đến đám cưới được tìm thấy hoặc quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They found the perfect wedding site by the beach."

    "Họ đã tìm thấy địa điểm tổ chức đám cưới hoàn hảo bên bờ biển."

  • "This wedding site offers a wide range of customizable packages."

    "Trang web đám cưới này cung cấp một loạt các gói dịch vụ tùy chỉnh."

  • "The wedding site was beautifully decorated with flowers."

    "Địa điểm tổ chức đám cưới được trang trí rất đẹp với hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedding Đám cưới, lễ cưới
Verb wed Cưới, kết hôn
Noun newlywed Cô dâu chú rể mới cưới
Noun site Địa điểm, vị trí
Verb situate Đặt ở vị trí, định vị
Adjective situated Nằm ở, được đặt ở vị trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống xã hội, Tổ chức sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wadjaną
Old English
weddian
Old English
weddung
Latin
situs
Old French
site
Middle English
site
Modern English
wedding site

Nguồn gốc của 'wedding'

Từ 'wedding' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weddung', có nghĩa là 'một lời cam kết' hoặc 'hôn nhân'. Gốc của nó là động từ 'weddian' (tiếng Anh cổ) và xa hơn là từ *wadjaną (tiếng Proto-Germanic), đều mang nghĩa 'cam kết' hay 'thề nguyện'. Điều này phản ánh bản chất của hôn nhân là một lời thề nguyện giữa hai người.

Nguồn gốc của 'site'

Từ 'site' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs', mang ý nghĩa 'vị trí', 'nơi chốn' hoặc 'sự sắp đặt'. Qua tiếng Pháp cổ 'site', nó du nhập vào tiếng Anh trung đại và giữ nguyên ý nghĩa về một địa điểm cụ thể. Khi ghép với 'wedding', nó đơn giản chỉ một nơi được chọn để tổ chức sự kiện cưới.

Usage Note

Cụm từ 'wedding site' có thể chỉ địa điểm tổ chức đám cưới (ví dụ: một khu vườn, một nhà hàng) hoặc một trang web chuyên cung cấp thông tin, dịch vụ liên quan đến đám cưới (ví dụ: danh sách các nhà cung cấp dịch vụ, ý tưởng trang trí). Trong ngữ cảnh trực tuyến, nó thường được sử dụng để chỉ một trang web giúp các cặp đôi lên kế hoạch cho đám cưới của họ. Nên phân biệt với 'wedding venue' chỉ địa điểm tổ chức.

Prepositions

at on

'at' được dùng khi đề cập đến wedding site như một địa điểm cụ thể. 'on' được dùng khi đề cập đến wedding site như một trang web.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedding site
  • beautiful beautiful wedding site
    (địa điểm cưới đẹp)
  • dream dream wedding site
    (địa điểm cưới trong mơ)
  • outdoor outdoor wedding site
    (địa điểm cưới ngoài trời)
  • luxury luxury wedding site
    (địa điểm cưới sang trọng)
  • chosen chosen wedding site
    (địa điểm cưới đã chọn)
Verb + wedding site
  • choose choose a wedding site
    (chọn một địa điểm cưới)
  • book book a wedding site
    (đặt một địa điểm cưới)
  • visit visit a wedding site
    (tham quan một địa điểm cưới)
  • decorate decorate a wedding site
    (trang trí một địa điểm cưới)
  • prepare prepare a wedding site
    (chuẩn bị một địa điểm cưới)

Idioms

  • the perfect wedding site

    địa điểm cưới hoàn hảo

    "They spent months looking for the perfect wedding site."

    (Họ đã dành nhiều tháng để tìm kiếm địa điểm cưới hoàn hảo.)

  • a dream wedding site

    một địa điểm cưới trong mơ

    "This beachfront resort is truly a dream wedding site."

    (Khu nghỉ dưỡng bên bờ biển này thực sự là một địa điểm cưới trong mơ.)

  • scouting wedding sites

    khảo sát/tìm kiếm các địa điểm cưới

    "We're currently scouting wedding sites for next year's ceremony."

    (Chúng tôi hiện đang khảo sát các địa điểm cưới cho lễ cưới năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding site

noun
Lật mặt

Một địa điểm, có thể là vật lý hoặc trực tuyến, nơi thông tin và tài nguyên liên quan đến đám cưới được tìm thấy hoặc quản lý.

"They found the perfect wedding site by the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding site".

Tầm quan trọng của địa điểm cưới

Trong văn hóa phương Tây, địa điểm cưới không chỉ là nơi tổ chức buổi lễ mà còn thường là nơi diễn ra tiệc chiêu đãi (reception). Việc lựa chọn địa điểm mang ý nghĩa lớn, vì nó phản ánh phong cách, ngân sách và đôi khi là cả cá tính của cặp đôi. Nhiều cặp đôi muốn địa điểm cưới có ý nghĩa đặc biệt đối với họ, chẳng hạn như nơi họ gặp nhau lần đầu hoặc một khung cảnh mà họ yêu thích.

Các xu hướng địa điểm cưới

Ngày nay, các địa điểm cưới đã trở nên đa dạng hơn rất nhiều, vượt ra ngoài các nhà thờ truyền thống hay sảnh tiệc. Các cặp đôi có thể chọn tổ chức đám cưới tại vườn nho, trang trại, bãi biển, trên núi, bảo tàng, hay thậm chí là trong nhà kính. Xu hướng cá nhân hóa và tạo ra trải nghiệm độc đáo đang rất được ưa chuộng, khiến việc tìm kiếm 'địa điểm cưới' trở thành một phần quan trọng và thú vị trong quá trình chuẩn bị hôn lễ.