wedding site
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A location, either physical or online, where information and resources related to weddings are found or managed.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm, có thể là vật lý hoặc trực tuyến, nơi thông tin và tài nguyên liên quan đến đám cưới được tìm thấy hoặc quản lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They found the perfect wedding site by the beach."
"Họ đã tìm thấy địa điểm tổ chức đám cưới hoàn hảo bên bờ biển."
-
"This wedding site offers a wide range of customizable packages."
"Trang web đám cưới này cung cấp một loạt các gói dịch vụ tùy chỉnh."
-
"The wedding site was beautifully decorated with flowers."
"Địa điểm tổ chức đám cưới được trang trí rất đẹp với hoa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wedding site' có thể chỉ địa điểm tổ chức đám cưới (ví dụ: một khu vườn, một nhà hàng) hoặc một trang web chuyên cung cấp thông tin, dịch vụ liên quan đến đám cưới (ví dụ: danh sách các nhà cung cấp dịch vụ, ý tưởng trang trí). Trong ngữ cảnh trực tuyến, nó thường được sử dụng để chỉ một trang web giúp các cặp đôi lên kế hoạch cho đám cưới của họ. Nên phân biệt với 'wedding venue' chỉ địa điểm tổ chức.
Prepositions
'at' được dùng khi đề cập đến wedding site như một địa điểm cụ thể. 'on' được dùng khi đề cập đến wedding site như một trang web.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful wedding site (địa điểm cưới đẹp)
-
dream dream wedding site (địa điểm cưới trong mơ)
-
outdoor outdoor wedding site (địa điểm cưới ngoài trời)
-
luxury luxury wedding site (địa điểm cưới sang trọng)
-
chosen chosen wedding site (địa điểm cưới đã chọn)
-
choose choose a wedding site (chọn một địa điểm cưới)
-
book book a wedding site (đặt một địa điểm cưới)
-
visit visit a wedding site (tham quan một địa điểm cưới)
-
decorate decorate a wedding site (trang trí một địa điểm cưới)
-
prepare prepare a wedding site (chuẩn bị một địa điểm cưới)
Idioms
-
the perfect wedding site
địa điểm cưới hoàn hảo
"They spent months looking for the perfect wedding site."
(Họ đã dành nhiều tháng để tìm kiếm địa điểm cưới hoàn hảo.)
-
a dream wedding site
một địa điểm cưới trong mơ
"This beachfront resort is truly a dream wedding site."
(Khu nghỉ dưỡng bên bờ biển này thực sự là một địa điểm cưới trong mơ.)
-
scouting wedding sites
khảo sát/tìm kiếm các địa điểm cưới
"We're currently scouting wedding sites for next year's ceremony."
(Chúng tôi hiện đang khảo sát các địa điểm cưới cho lễ cưới năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wedding site
nounMột địa điểm, có thể là vật lý hoặc trực tuyến, nơi thông tin và tài nguyên liên quan đến đám cưới được tìm thấy hoặc quản lý.
"They found the perfect wedding site by the beach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding site".
