(Top Banner Ad)
wild land
B1
Danh từ B1 Địa lý, Sinh thái học

wild land

UK: /ˈwaɪld lænd/ • US: /ˈwaɪld lænd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất hoang đất hoang vùng đất tự nhiên đất chưa khai phá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land that is not cultivated or built on, especially one that is left in its natural condition or used for grazing.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất không được canh tác hoặc xây dựng, đặc biệt là vùng đất còn nguyên trạng tự nhiên hoặc được sử dụng để chăn thả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many species of birds nest in the wild land."

    "Nhiều loài chim làm tổ trong vùng đất hoang."

  • "The government is working to protect wild land from development."

    "Chính phủ đang nỗ lực bảo vệ đất hoang khỏi sự phát triển."

  • "Hiking through the wild land was an amazing experience."

    "Đi bộ đường dài qua vùng đất hoang là một trải nghiệm tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wild hoang dã, dại, không bị thuần hóa
Adverb wildly một cách hoang dã, điên cuồng
Noun wildness sự hoang dã, tính bất kham
Noun wilderness vùng hoang dã, nơi hoang vu
Noun wildlife động vật hoang dã
Noun land đất, đất đai
Verb to land hạ cánh, đổ bộ
Noun landowner chủ đất, địa chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*welh₁-
Proto-Germanic
*wilthijaz
Old English
wilde
Proto-Indo-European
*lendh-
Proto-Germanic
*landą
Old English
land
Modern English
wild land

Nguồn gốc của 'wild' và 'land'

Từ 'wild' (hoang dã) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wilde', mang ý nghĩa 'chưa được thuần hóa, không bị kiểm soát'. Nó có liên quan đến các từ chỉ 'ý chí' hoặc 'mong muốn' trong các ngôn ngữ cổ, gợi ý sự tự do, không bị ràng buộc. Từ 'land' (đất đai) cũng có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Anh cổ 'land', chỉ vùng đất khô ráo, bề mặt Trái Đất. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'wild land', chúng tạo nên một khái niệm rõ ràng về một vùng đất tự nhiên, chưa bị con người khai phá hay quản lý, nơi thiên nhiên còn nguyên sơ.

Usage Note

Cụm từ 'wild land' nhấn mạnh đến tính chất hoang sơ, tự nhiên của vùng đất. Nó thường ám chỉ những khu vực ít hoặc không có sự can thiệp của con người, nơi các hệ sinh thái phát triển một cách tự do. So với 'wilderness', 'wild land' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả những vùng đất được sử dụng cho mục đích chăn thả nhưng vẫn giữ được phần lớn trạng thái tự nhiên.

Prepositions

in on

'In wild land' chỉ vị trí bên trong khu vực đất hoang. Ví dụ: 'Animals live in wild land'. 'On wild land' cũng chỉ vị trí, nhưng có thể nhấn mạnh đến việc tác động lên vùng đất đó. Ví dụ: 'Cattle graze on wild land'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wild land
  • Vast Vast wild lands
    (Những vùng đất hoang rộng lớn)
  • Untouched Untouched wild lands
    (Những vùng đất hoang sơ chưa khai phá)
  • Remote Remote wild lands
    (Những vùng đất hoang xa xôi, hẻo lánh)
  • Pristine Pristine wild lands
    (Những vùng đất hoang nguyên sơ)
Verb + wild land
  • Explore Explore wild lands
    (Khám phá những vùng đất hoang)
  • Preserve Preserve wild lands
    (Bảo tồn những vùng đất hoang)
  • Protect Protect wild lands
    (Bảo vệ những vùng đất hoang)
  • Reclaim Reclaim wild lands
    (Khai hoang, phục hồi những vùng đất hoang)
Wild land + Noun
  • Wild land Wild land fire
    (Cháy rừng/cháy đồng cỏ tự nhiên)
  • Wild land Wild land management
    (Quản lý vùng đất hoang dã)

Idioms

  • The call of the wild land

    Tiếng gọi của vùng đất hoang dã (ý chỉ sự khao khát mãnh liệt được trở về với thiên nhiên hoang sơ)

    "After years in the city, he felt the call of the wild land and decided to move to the countryside."

    (Sau nhiều năm ở thành phố, anh ấy cảm nhận được tiếng gọi của vùng đất hoang dã và quyết định chuyển về nông thôn.)

  • Venture into the wild lands

    Mạo hiểm vào vùng đất hoang (để khám phá, đối mặt với những thử thách của thiên nhiên chưa được thuần hóa)

    "Only experienced explorers dared to venture into the wild lands of the Amazon."

    (Chỉ những nhà thám hiểm giàu kinh nghiệm mới dám mạo hiểm vào những vùng đất hoang dã của Amazon.)

  • Guardians of the wild lands

    Người bảo vệ các vùng đất hoang (ám chỉ những người có trách nhiệm bảo tồn thiên nhiên)

    "Rangers are considered guardians of the wild lands, working tirelessly to protect ecosystems."

    (Các kiểm lâm viên được coi là người bảo vệ các vùng đất hoang, làm việc không mệt mỏi để bảo vệ hệ sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wild land

Danh từ
Lật mặt

Một vùng đất không được canh tác hoặc xây dựng, đặc biệt là vùng đất còn nguyên trạng tự nhiên hoặc được sử dụng để chăn thả.

"Many species of birds nest in the wild land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild land".

Bảo tồn Thiên nhiên và Công viên Quốc gia

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'wild land' gắn liền với phong trào bảo tồn thiên nhiên. Những vùng đất hoang được xem là di sản cần được bảo vệ khỏi sự can thiệp của con người. Điều này đã dẫn đến sự ra đời của các công viên quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên, nơi du khách có thể trải nghiệm vẻ đẹp nguyên sơ của thế giới tự nhiên và các loài động vật hoang dã được sống trong môi trường tự nhiên của chúng.

Tinh thần Tiên phong và Vùng biên cương

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là lịch sử nước Mỹ, 'wild land' đại diện cho 'vùng biên cương' hay 'miền Tây hoang dã'. Nó tượng trưng cho cơ hội, sự tự do, và những thử thách mà những người tiên phong phải đối mặt khi khai phá những vùng đất chưa được biết đến. Khái niệm này đã hình thành một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa và tinh thần 'đi lên' của nhiều quốc gia.