(Top Banner Ad)
wiring system
B1
Noun B1 Kỹ thuật điện, Xây dựng

wiring system

UK: /ˈwaɪərɪŋ ˈsɪstəm/ • US: /ˈwaɪərɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống dây điện mạng lưới dây điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network of wires used to conduct electrical current within a building or device.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới dây dẫn được sử dụng để truyền tải dòng điện trong một tòa nhà hoặc thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrician is inspecting the wiring system to identify any potential hazards."

    "Người thợ điện đang kiểm tra hệ thống dây điện để xác định bất kỳ mối nguy tiềm ẩn nào."

  • "A faulty wiring system can be a fire hazard."

    "Một hệ thống dây điện bị lỗi có thể gây ra nguy cơ hỏa hoạn."

  • "The new building has a modern wiring system."

    "Tòa nhà mới có một hệ thống dây điện hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wire dây điện, dây kim loại; (nghĩa bóng) thông điệp, bức điện
Verb wire đấu dây điện, lắp đặt dây điện; kết nối bằng dây
Noun wiring sự đấu dây, công việc lắp đặt dây điện; hệ thống dây điện (của một công trình)
Adjective wired đã được đấu dây, có dây; (nghĩa bóng) cảnh giác, tỉnh táo, tràn đầy năng lượng
Noun system hệ thống, thể thống; phương pháp, cách thức
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp, có trật tự
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wey- (to turn, twist, plait)
Proto-Germanic
*wīra- (wire)
Old English
wīr (metal thread)
Ancient Greek
σύστημα (sýstēma - composition, organized whole)
Late Latin
systēma (system)
Middle English
wire
Old French
système
Modern English
wire, system
Modern English
wiring system (compound formed)

Nguồn gốc của 'Wiring System'

Cụm từ 'wiring system' là một từ ghép hiện đại. 'Wire' (dây điện, dây kim loại) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wīr', có liên quan đến động từ 'quay, xoắn'. 'Wiring' là dạng danh động từ (gerund) của 'wire', chỉ hành động đấu dây hoặc tổng thể các dây dẫn. 'System' (hệ thống) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'sýstēma', có nghĩa là một tổng thể được tổ chức. Do đó, 'wiring system' mô tả một mạng lưới dây dẫn được sắp xếp và kết nối có tổ chức cho một mục đích cụ thể, thường là truyền tải điện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hệ thống dây điện hoàn chỉnh, bao gồm dây dẫn, ống dẫn, hộp nối và các thành phần khác. Thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng, kỹ thuật điện, và sửa chữa điện. Nó khác với chỉ 'wiring' (dây dẫn) vì 'wiring system' ám chỉ một hệ thống hoàn chỉnh và phức tạp hơn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'the wiring system in the building' (hệ thống dây điện trong tòa nhà); 'the complexity of the wiring system' (độ phức tạp của hệ thống dây điện). 'In' chỉ vị trí, 'of' chỉ thuộc tính hoặc cấu tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wiring system
  • electrical electrical wiring system
    (hệ thống dây điện)
  • faulty faulty wiring system
    (hệ thống dây điện bị lỗi/hỏng)
  • outdated outdated wiring system
    (hệ thống dây điện lỗi thời)
  • complex complex wiring system
    (hệ thống dây điện phức tạp)
Verb + wiring system
  • install install a wiring system
    (lắp đặt một hệ thống dây điện)
  • inspect inspect the wiring system
    (kiểm tra hệ thống dây điện)
  • upgrade upgrade the wiring system
    (nâng cấp hệ thống dây điện)
  • troubleshoot troubleshoot the wiring system
    (khắc phục sự cố hệ thống dây điện)
Noun + wiring system (Type/Context)
  • house house wiring system
    (hệ thống dây điện trong nhà)
  • car car wiring system
    (hệ thống dây điện ô tô)
  • building's building's wiring system
    (hệ thống dây điện của tòa nhà)

Idioms

  • a complete overhaul of the wiring system

    Việc đại tu toàn bộ hệ thống dây điện

    "The old factory required a complete overhaul of the wiring system."

    (Nhà máy cũ cần một cuộc đại tu toàn bộ hệ thống dây điện.)

  • the core of the electrical wiring system

    Phần cốt lõi/trung tâm của hệ thống dây điện

    "The main distribution board is the core of the electrical wiring system in any building."

    (Bảng phân phối chính là phần cốt lõi của hệ thống dây điện trong bất kỳ tòa nhà nào.)

  • get to the bottom of the wiring system issues

    Tìm ra nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề hệ thống dây điện

    "The electricians are working to get to the bottom of the wiring system issues."

    (Các thợ điện đang cố gắng tìm ra nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề hệ thống dây điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wiring system

Noun
Lật mặt

Một mạng lưới dây dẫn được sử dụng để truyền tải dòng điện trong một tòa nhà hoặc thiết bị.

"The electrician is inspecting the wiring system to identify any potential hazards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wiring system".

An toàn điện và Quy định xây dựng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, hệ thống dây điện phải tuân thủ các quy định xây dựng nghiêm ngặt (building codes) để đảm bảo an toàn, phòng cháy nổ và tránh nguy hiểm điện giật. Việc lắp đặt sai có thể gây hậu quả nghiêm trọng về tài sản và tính mạng, vì vậy công việc này thường do thợ điện có giấy phép thực hiện.

Sự phụ thuộc vào điện trong cuộc sống hiện đại

Một hệ thống dây điện đáng tin cậy là nền tảng không thể thiếu cho cuộc sống hiện đại. Nó cấp điện cho mọi thứ từ thiết bị gia dụng, hệ thống chiếu sáng đến kết nối internet và các hệ thống công nghệ cao khác. Sự cố với hệ thống dây điện có thể làm gián đoạn nghiêm trọng các hoạt động hàng ngày và kinh doanh.