(Top Banner Ad)
wizard of oz
B1
Danh từ (Cụm từ) B1 Văn học, Văn hóa đại chúng

wizard of oz

UK: /ˈwɪzəd ɒv ɒz/ • US: /ˈwɪzərd əv ɑːz/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ lừa bịp đội lốt ngụy quân tử thùng rỗng kêu to
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fictional character in L. Frank Baum's novel 'The Wonderful Wizard of Oz,' often used metaphorically to refer to someone who is perceived as powerful but is actually not as capable or impressive as they seem.

Vietnamese Meaning

Một nhân vật hư cấu trong tiểu thuyết 'Phù thủy xứ Oz' của L. Frank Baum, thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một người được coi là quyền lực nhưng thực tế không có khả năng hoặc ấn tượng như vẻ bề ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's CEO was exposed as a wizard of oz, with no real business acumen."

    "Giám đốc điều hành của công ty bị vạch trần là một 'phù thủy xứ Oz', không có năng lực kinh doanh thực sự."

  • "Don't be fooled by his grand promises; he's just a wizard of oz."

    "Đừng để bị lừa bởi những lời hứa hoa mỹ của anh ta; anh ta chỉ là một kẻ 'phù thủy xứ Oz' mà thôi."

  • "The politician presented himself as a visionary leader, but he turned out to be a wizard of oz."

    "Chính trị gia tự giới thiệu mình là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn, nhưng hóa ra ông ta chỉ là một kẻ 'phù thủy xứ Oz'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wizard phù thủy, pháp sư (người có khả năng ma thuật hoặc kỹ năng đặc biệt)
Adjective wizardly thuộc về phù thủy, thần thông
Noun wizardry phép thuật, thuật phù thủy; tài năng phi thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Dorothy (Dorothy (tên nhân vật))Emerald City (Thành phố Emerald)yellow brick road (con đường lát gạch vàng)

Subject Area

Văn học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English
The Wonderful Wizard of Oz (1900)

Nguồn gốc tên gọi 'Oz'

Cụm từ 'The Wizard of Oz' là tiêu đề của cuốn sách thiếu nhi nổi tiếng được viết bởi L. Frank Baum vào năm 1900. Tên 'Oz' cho vùng đất thần tiên này được kể lại rằng tác giả đã nhìn vào tủ hồ sơ của mình, nơi có các nhãn 'A-G', 'H-M', 'N-Z', và ông đã chọn 'O-Z'. Từ 'Wizard' (phù thủy) dùng để chỉ nhân vật trung tâm, một người bí ẩn với vẻ ngoài đầy quyền năng trong câu chuyện.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người che giấu sự thiếu năng lực của mình bằng vẻ bề ngoài hào nhoáng hoặc các mánh khóe. Nó mang ý nghĩa phê phán, vạch trần sự giả tạo. So sánh với 'charismatic leader' (lãnh đạo lôi cuốn) để thấy sự khác biệt: 'wizard of oz' nhấn mạnh sự lừa dối, còn 'charismatic leader' nhấn mạnh khả năng truyền cảm hứng thực sự.

Prepositions

behind

Ví dụ: 'behind the wizard of oz' có nghĩa là những người hoặc yếu tố thực sự đứng đằng sau một nhân vật hoặc tổ chức có vẻ quyền lực. Thường được sử dụng để ám chỉ sự điều khiển, thao túng ngầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + "Wizard of Oz"
  • classic the classic Wizard of Oz
    (tác phẩm kinh điển Wizard of Oz)
  • iconic the iconic Wizard of Oz
    (bộ phim Wizard of Oz mang tính biểu tượng)
Verb + "Wizard of Oz"
  • watch watch The Wizard of Oz
    (xem phim Wizard of Oz)
  • read read The Wizard of Oz
    (đọc truyện Wizard of Oz)
  • enjoy enjoy The Wizard of Oz
    (thưởng thức tác phẩm Wizard of Oz)
Noun + "Wizard of Oz"
  • story the story of The Wizard of Oz
    (câu chuyện về Phù thủy xứ Oz)
  • characters the characters of The Wizard of Oz
    (các nhân vật trong Phù thủy xứ Oz)

Idioms

  • the man behind the curtain

    người điều khiển, người có quyền lực thực sự đứng sau một sự việc hoặc một người khác, thường là người ẩn danh hoặc không được công nhận công khai (ám chỉ Phù thủy Oz thực chất chỉ là một người đàn ông bình thường dùng thủ đoạn để tạo ra vẻ ngoài quyền năng)

    "Everyone thought the CEO was in charge, but the real decisions were made by the man behind the curtain."

    (Mọi người đều nghĩ CEO là người nắm quyền, nhưng những quyết định thực sự lại do người đứng sau dàn dựng.)

  • follow the yellow brick road

    đi theo một con đường cụ thể, thường là con đường dẫn đến mục tiêu hoặc thành công (ám chỉ hành trình của Dorothy và bạn bè để tìm Phù thủy Oz)

    "To achieve your dreams, you sometimes just have to follow the yellow brick road, even if it seems long."

    (Để đạt được ước mơ, đôi khi bạn chỉ cần đi theo con đường đã định, ngay cả khi nó có vẻ dài.)

  • there's no place like home

    không đâu bằng nhà, không nơi nào thoải mái và an toàn bằng mái ấm gia đình (câu nói nổi tiếng của Dorothy khi muốn trở về nhà)

    "After traveling the world, she truly understood that there's no place like home."

    (Sau khi đi khắp thế giới, cô ấy thực sự hiểu rằng không đâu bằng nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wizard of oz

Danh từ (Cụm từ)
Lật mặt

Một nhân vật hư cấu trong tiểu thuyết 'Phù thủy xứ Oz' của L. Frank Baum, thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một người được coi là quyền lực nhưng thực tế không có khả năng hoặc ấn tượng như vẻ bề ngoài.

"The company's CEO was exposed as a wizard of oz, with no real business acumen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wizard of oz".

Tầm ảnh hưởng của "The Wizard of Oz"

"The Wizard of Oz" không chỉ là một cuốn sách hay một bộ phim mà còn là một phần quan trọng của văn hóa đại chúng Mỹ và thế giới. Bộ phim chuyển thể năm 1939 với Judy Garland đã trở thành một biểu tượng, nổi tiếng với việc sử dụng màu sắc rực rỡ (từ đen trắng sang màu) và các bài hát đáng nhớ như "Over the Rainbow". Nó truyền tải thông điệp về tình bạn, lòng dũng cảm, trí tuệ và tình yêu quê hương.

Các Biểu tượng và Chủ đề

Câu chuyện chứa đựng nhiều biểu tượng sâu sắc: con đường gạch vàng (Yellow Brick Road) đại diện cho hành trình tìm kiếm mục tiêu; Bù nhìn (Scarecrow) muốn có trí tuệ; Người Thiếc (Tin Man) muốn có trái tim; Sư tử Nhát (Cowardly Lion) muốn có lòng dũng cảm. Tất cả những nhân vật này đều nhận ra rằng họ đã có thứ mình tìm kiếm ngay từ đầu, chỉ là không nhận ra.