economic event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An occurrence or situation that has a significant impact on the economy, such as a recession, a boom, or a major change in government policy.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc tình huống có tác động đáng kể đến nền kinh tế, chẳng hạn như suy thoái, bùng nổ hoặc một thay đổi lớn trong chính sách của chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stock market crash was a major economic event."
"Vụ sụp đổ thị trường chứng khoán là một sự kiện kinh tế lớn."
-
"The oil crisis of the 1970s was a significant economic event."
"Cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970 là một sự kiện kinh tế quan trọng."
-
"Brexit was a major economic event for the UK."
"Brexit là một sự kiện kinh tế lớn đối với Vương quốc Anh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | nền kinh tế; sự tiết kiệm |
| Noun | economics | kinh tế học |
| Noun | economist | nhà kinh tế học |
| Adjective | economical | tiết kiệm, kinh tế (ví dụ: một chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu) |
| Adverb | economically | một cách kinh tế; một cách tiết kiệm |
| Noun | event | sự kiện, biến cố |
| Adjective | eventual | cuối cùng, xảy ra sau cùng |
| Adverb | eventually | cuối cùng thì, rốt cuộc |
| Adjective | eventful | đầy sự kiện, nhiều biến cố |
| Noun | eventuality | trường hợp có thể xảy ra, biến cố |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'economic event' dùng để chỉ những sự kiện, diễn biến có ảnh hưởng lớn đến tình hình kinh tế của một quốc gia, khu vực hoặc toàn cầu. Nó có thể là tích cực (ví dụ: phát minh công nghệ mới thúc đẩy tăng trưởng) hoặc tiêu cực (ví dụ: khủng hoảng tài chính). So với các cụm từ như 'economic activity' (hoạt động kinh tế) hay 'economic trend' (xu hướng kinh tế), 'economic event' mang tính cụ thể và thường có thời điểm xảy ra rõ ràng hơn.
Prepositions
'during' (trong suốt): Sự kiện xảy ra trong suốt khoảng thời gian diễn ra sự kiện kinh tế. 'after' (sau): Ảnh hưởng sau khi sự kiện kinh tế xảy ra. 'before' (trước): Các hành động hoặc tình huống trước khi sự kiện kinh tế xảy ra. 'because of' (bởi vì): Nguyên nhân dẫn đến sự kiện kinh tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major economic event (một sự kiện kinh tế lớn)
-
significant a significant economic event (một sự kiện kinh tế quan trọng)
-
global a global economic event (một sự kiện kinh tế toàn cầu)
-
unforeseen an unforeseen economic event (một sự kiện kinh tế không lường trước được)
-
adverse an adverse economic event (một sự kiện kinh tế bất lợi)
-
trigger trigger an economic event (châm ngòi/gây ra một sự kiện kinh tế)
-
analyze analyze an economic event (phân tích một sự kiện kinh tế)
-
respond to respond to an economic event (ứng phó/phản ứng với một sự kiện kinh tế)
-
anticipate anticipate an economic event (dự đoán một sự kiện kinh tế)
-
impact of the impact of an economic event (tác động của một sự kiện kinh tế)
-
in the wake of in the wake of an economic event (sau một sự kiện kinh tế; hệ quả của một sự kiện kinh tế)
Idioms
-
the fallout from an economic event
những hậu quả/tác động tiêu cực từ một sự kiện kinh tế (thường là bất lợi)
"The government is still dealing with the fallout from the global financial crisis."
(Chính phủ vẫn đang xử lý những hậu quả từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.)
-
in the wake of an economic event
ngay sau một sự kiện kinh tế; trong bối cảnh/hệ quả của một sự kiện kinh tế
"Interest rates were cut in the wake of the unexpected economic slowdown."
(Lãi suất đã được cắt giảm sau sự suy thoái kinh tế bất ngờ.)
-
to brace for an economic event
chuẩn bị tinh thần, sẵn sàng ứng phó cho một sự kiện kinh tế (thường là khó khăn)
"Businesses are bracing for an economic event that could impact consumer spending."
(Các doanh nghiệp đang chuẩn bị tinh thần cho một sự kiện kinh tế có thể ảnh hưởng đến chi tiêu của người tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic event
Danh từMột sự kiện hoặc tình huống có tác động đáng kể đến nền kinh tế, chẳng hạn như suy thoái, bùng nổ hoặc một thay đổi lớn trong chính sách của chính phủ.
"The stock market crash was a major economic event."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic event".
