(Top Banner Ad)
spiritual event
B1
Cụm danh từ B1 Tôn giáo, Tâm linh, Văn hóa

spiritual event

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl ɪˈvɛnt/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện tâm linh sự kiện mang tính tâm linh hoạt động tín ngưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occurrence or occasion related to or affecting the human spirit or soul, often involving religious or philosophical elements.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc dịp liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến tinh thần hoặc tâm hồn con người, thường liên quan đến các yếu tố tôn giáo hoặc triết học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Attending the retreat was a truly spiritual event for her."

    "Tham dự khóa tu là một sự kiện tâm linh thực sự đối với cô ấy."

  • "The concert was more than just music; it was a spiritual event."

    "Buổi hòa nhạc không chỉ là âm nhạc; nó là một sự kiện tâm linh."

  • "Many people find weddings to be deeply spiritual events."

    "Nhiều người thấy đám cưới là những sự kiện tâm linh sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn
Noun spirituality sự linh thiêng, đời sống tâm linh
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
Adverb spiritually một cách tinh thần, về mặt tâm linh
Noun event sự kiện, biến cố
Noun eventuality khả năng xảy ra, sự kiện có thể xảy ra
Adjective eventful có nhiều sự kiện, sôi động
Adjective eventual cuối cùng, sau cùng
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

religious event (sự kiện tôn giáo)sacred ceremony (nghi lễ thiêng liêng)

Antonyms

secular event (sự kiện thế tục)mundane activity (hoạt động trần tục)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Tâm linh, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
spirituel
Middle English
spirituel
English
spiritual
Latin
evenire
Latin
eventus
Old French
event
Middle English
event
English
event

Nguồn gốc của 'spiritual'

Từ 'spiritual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spiritus' (có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'). Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'spirituel' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại. Từ này liên quan đến những gì thuộc về tinh thần, tâm linh hoặc linh hồn, đối lập với thế giới vật chất.

Nguồn gốc của 'event'

Từ 'event' có nguồn gốc từ động từ Latin 'evenire' (có nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'xuất hiện'), hình thành nên danh từ 'eventus' (sự kiện, kết quả). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh Trung đại và hiện đại, chỉ một điều gì đó đã xảy ra, đặc biệt là một điều quan trọng hoặc đáng chú ý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện có tác động sâu sắc đến cảm xúc, đức tin và nhận thức về bản thân và thế giới xung quanh của một người. Nó khác với các sự kiện thế tục thông thường ở chỗ nó tập trung vào các khía cạnh phi vật chất và siêu nghiệm của cuộc sống. 'Spiritual event' có thể bao gồm các nghi lễ tôn giáo, các buổi thiền định, các khóa tu tâm linh, các buổi hòa nhạc thánh ca, hoặc bất kỳ dịp nào mà người tham gia cảm thấy kết nối với một điều gì đó lớn hơn bản thân họ.

Prepositions

at in during

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc địa điểm diễn ra sự kiện. Ví dụ: 'at a spiritual event' (tại một sự kiện tâm linh), 'in a spiritual event' (trong một sự kiện tâm linh), 'during a spiritual event' (trong suốt một sự kiện tâm linh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual event
  • profound a profound spiritual event
    (một sự kiện tâm linh sâu sắc)
  • transformative a transformative spiritual event
    (một sự kiện tâm linh mang tính biến đổi)
  • sacred a sacred spiritual event
    (một sự kiện tâm linh thiêng liêng)
  • deeply personal a deeply personal spiritual event
    (một sự kiện tâm linh mang tính cá nhân sâu sắc)
Verb + spiritual event
  • experience to experience a spiritual event
    (trải nghiệm một sự kiện tâm linh)
  • attend to attend a spiritual event
    (tham dự một sự kiện tâm linh)
  • participate in to participate in a spiritual event
    (tham gia vào một sự kiện tâm linh)
  • mark to mark a spiritual event
    (kỷ niệm/đánh dấu một sự kiện tâm linh)
Spiritual event + Verb
  • takes place A spiritual event takes place
    (Một sự kiện tâm linh diễn ra)
  • occurs A spiritual event occurs
    (Một sự kiện tâm linh xảy ra)

Idioms

  • a profound spiritual event

    một sự kiện tâm linh sâu sắc

    "For many, meditation retreats are a profound spiritual event."

    (Đối với nhiều người, các khóa tu thiền định là một sự kiện tâm linh sâu sắc.)

  • a life-changing spiritual event

    một sự kiện tâm linh thay đổi cuộc đời

    "The pilgrimage to Santiago de Compostela proved to be a life-changing spiritual event for her."

    (Chuyến hành hương đến Santiago de Compostela đã chứng minh là một sự kiện tâm linh thay đổi cuộc đời cô ấy.)

  • a shared spiritual event

    một sự kiện tâm linh chung/chia sẻ

    "Family gatherings during holidays can often be a shared spiritual event."

    (Các buổi sum họp gia đình trong những ngày lễ thường có thể là một sự kiện tâm linh chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual event

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự kiện hoặc dịp liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến tinh thần hoặc tâm hồn con người, thường liên quan đến các yếu tố tôn giáo hoặc triết học.

"Attending the retreat was a truly spiritual event for her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spiritual event moved many attendees to tears.
Sự kiện tâm linh đã khiến nhiều người tham dự rơi nước mắt.
Phủ định
The festival wasn't a spiritual event at all; it was purely for entertainment.
Lễ hội hoàn toàn không phải là một sự kiện tâm linh; nó hoàn toàn chỉ mang tính giải trí.
Nghi vấn
Was the retreat a spiritual event or simply a relaxing vacation?
Kỳ nghỉ dưỡng đó là một sự kiện tâm linh hay chỉ đơn giản là một kỳ nghỉ thư giãn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual event".

Các nghi lễ thiêng liêng và khóa tu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, các nghi lễ thiêng liêng (sacred rituals) như lễ rửa tội, lễ hôn phối, hoặc các khóa tu (retreats) đều được coi là những sự kiện tinh thần quan trọng. Chúng thường mang ý nghĩa tìm kiếm sự kết nối sâu sắc hơn với đức tin, cộng đồng hoặc bản thân.

Hành hương và các điểm đến tâm linh

Hành hương (pilgrimage) đến các điểm linh thiêng như đền thờ, nhà thờ, hoặc những nơi có ý nghĩa lịch sử tâm linh là một hình thức sự kiện tinh thần phổ biến. Người hành hương thường tìm kiếm sự thanh lọc, giác ngộ hoặc để tỏ lòng thành kính.