spiritual event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An occurrence or occasion related to or affecting the human spirit or soul, often involving religious or philosophical elements.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc dịp liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến tinh thần hoặc tâm hồn con người, thường liên quan đến các yếu tố tôn giáo hoặc triết học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Attending the retreat was a truly spiritual event for her."
"Tham dự khóa tu là một sự kiện tâm linh thực sự đối với cô ấy."
-
"The concert was more than just music; it was a spiritual event."
"Buổi hòa nhạc không chỉ là âm nhạc; nó là một sự kiện tâm linh."
-
"Many people find weddings to be deeply spiritual events."
"Nhiều người thấy đám cưới là những sự kiện tâm linh sâu sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | tinh thần, linh hồn |
| Noun | spirituality | sự linh thiêng, đời sống tâm linh |
| Adjective | spiritual | thuộc về tinh thần, tâm linh |
| Adverb | spiritually | một cách tinh thần, về mặt tâm linh |
| Noun | event | sự kiện, biến cố |
| Noun | eventuality | khả năng xảy ra, sự kiện có thể xảy ra |
| Adjective | eventful | có nhiều sự kiện, sôi động |
| Adjective | eventual | cuối cùng, sau cùng |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện có tác động sâu sắc đến cảm xúc, đức tin và nhận thức về bản thân và thế giới xung quanh của một người. Nó khác với các sự kiện thế tục thông thường ở chỗ nó tập trung vào các khía cạnh phi vật chất và siêu nghiệm của cuộc sống. 'Spiritual event' có thể bao gồm các nghi lễ tôn giáo, các buổi thiền định, các khóa tu tâm linh, các buổi hòa nhạc thánh ca, hoặc bất kỳ dịp nào mà người tham gia cảm thấy kết nối với một điều gì đó lớn hơn bản thân họ.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc địa điểm diễn ra sự kiện. Ví dụ: 'at a spiritual event' (tại một sự kiện tâm linh), 'in a spiritual event' (trong một sự kiện tâm linh), 'during a spiritual event' (trong suốt một sự kiện tâm linh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound a profound spiritual event (một sự kiện tâm linh sâu sắc)
-
transformative a transformative spiritual event (một sự kiện tâm linh mang tính biến đổi)
-
sacred a sacred spiritual event (một sự kiện tâm linh thiêng liêng)
-
deeply personal a deeply personal spiritual event (một sự kiện tâm linh mang tính cá nhân sâu sắc)
-
experience to experience a spiritual event (trải nghiệm một sự kiện tâm linh)
-
attend to attend a spiritual event (tham dự một sự kiện tâm linh)
-
participate in to participate in a spiritual event (tham gia vào một sự kiện tâm linh)
-
mark to mark a spiritual event (kỷ niệm/đánh dấu một sự kiện tâm linh)
-
takes place A spiritual event takes place (Một sự kiện tâm linh diễn ra)
-
occurs A spiritual event occurs (Một sự kiện tâm linh xảy ra)
Idioms
-
a profound spiritual event
một sự kiện tâm linh sâu sắc
"For many, meditation retreats are a profound spiritual event."
(Đối với nhiều người, các khóa tu thiền định là một sự kiện tâm linh sâu sắc.)
-
a life-changing spiritual event
một sự kiện tâm linh thay đổi cuộc đời
"The pilgrimage to Santiago de Compostela proved to be a life-changing spiritual event for her."
(Chuyến hành hương đến Santiago de Compostela đã chứng minh là một sự kiện tâm linh thay đổi cuộc đời cô ấy.)
-
a shared spiritual event
một sự kiện tâm linh chung/chia sẻ
"Family gatherings during holidays can often be a shared spiritual event."
(Các buổi sum họp gia đình trong những ngày lễ thường có thể là một sự kiện tâm linh chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiritual event
Cụm danh từMột sự kiện hoặc dịp liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến tinh thần hoặc tâm hồn con người, thường liên quan đến các yếu tố tôn giáo hoặc triết học.
"Attending the retreat was a truly spiritual event for her."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spiritual event moved many attendees to tears. |
Sự kiện tâm linh đã khiến nhiều người tham dự rơi nước mắt. |
| Phủ định | The festival wasn't a spiritual event at all; it was purely for entertainment. |
Lễ hội hoàn toàn không phải là một sự kiện tâm linh; nó hoàn toàn chỉ mang tính giải trí. |
| Nghi vấn | Was the retreat a spiritual event or simply a relaxing vacation? |
Kỳ nghỉ dưỡng đó là một sự kiện tâm linh hay chỉ đơn giản là một kỳ nghỉ thư giãn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual event".
