write thoughtfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows careful consideration or deep thought; with attention to detail and implications.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự cân nhắc cẩn thận hoặc suy nghĩ sâu sắc; chú ý đến chi tiết và các hệ quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wrote thoughtfully about her experiences, considering the impact on others."
"Cô ấy viết một cách chu đáo về những trải nghiệm của mình, cân nhắc tác động đến người khác."
-
"He wrote thoughtfully, ensuring every word conveyed his true feelings."
"Anh ấy viết một cách chu đáo, đảm bảo mọi từ đều truyền tải cảm xúc thật của mình."
-
"Before making a decision, write thoughtfully about the pros and cons."
"Trước khi đưa ra quyết định, hãy viết một cách chu đáo về những ưu và nhược điểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | write | viết, ghi chép |
| Noun | writer | người viết, nhà văn |
| Noun | writing | sự viết, văn bản, bài viết |
| Adjective/Participle | written | được viết, bằng văn bản |
| Verb | think | suy nghĩ, tư duy |
| Noun | thought | suy nghĩ, tư tưởng |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, ân cần, trầm tư |
| Noun | thoughtfulness | sự chu đáo, sự ân cần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Thoughtfully’ nhấn mạnh quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc bày tỏ ý kiến. Nó bao hàm sự cân nhắc các yếu tố khác nhau và dự đoán các kết quả có thể xảy ra. Nó khác với 'carefully' ở chỗ tập trung vào quá trình suy nghĩ, trong khi 'carefully' tập trung vào sự chính xác và tránh sai sót trong hành động. Ví dụ, 'think carefully' chỉ việc suy nghĩ cẩn thận, nhưng 'think thoughtfully' ngụ ý suy nghĩ sâu sắc, thấu đáo và có sự đồng cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always write thoughtfully (luôn luôn viết một cách chu đáo)
-
consistently consistently write thoughtfully (viết một cách chu đáo, nhất quán)
-
carefully carefully write thoughtfully (cẩn thận viết một cách chu đáo)
-
critically critically write thoughtfully (viết một cách chu đáo, có tính phê phán)
-
learn to learn to write thoughtfully (học cách viết một cách chu đáo)
-
strive to strive to write thoughtfully (cố gắng viết một cách chu đáo)
-
encourage to encourage to write thoughtfully (khuyến khích viết một cách chu đáo)
-
the importance of the importance of writing thoughtfully (tầm quan trọng của việc viết một cách chu đáo)
-
the art of the art of writing thoughtfully (nghệ thuật viết một cách chu đáo)
Idioms
-
It is crucial to write thoughtfully.
Điều cực kỳ quan trọng là phải viết một cách chu đáo.
"In academic essays, it is crucial to write thoughtfully to convey complex ideas effectively."
(Trong các bài luận học thuật, điều cực kỳ quan trọng là phải viết một cách chu đáo để truyền đạt những ý tưởng phức tạp một cách hiệu quả.)
-
Always strive to write thoughtfully.
Luôn cố gắng viết một cách chu đáo.
"Whether for personal journals or professional reports, always strive to write thoughtfully."
(Dù là nhật ký cá nhân hay báo cáo chuyên nghiệp, hãy luôn cố gắng viết một cách chu đáo.)
-
Take time to write thoughtfully.
Hãy dành thời gian để viết một cách chu đáo.
"Before submitting your application, remember to take time to write thoughtfully."
(Trước khi nộp đơn, hãy nhớ dành thời gian để viết một cách chu đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
write thoughtfully
Trạng từMột cách thể hiện sự cân nhắc cẩn thận hoặc suy nghĩ sâu sắc; chú ý đến chi tiết và các hệ quả.
"She wrote thoughtfully about her experiences, considering the impact on others."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write thoughtfully".
