(Top Banner Ad)
write thoughtfully
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

write thoughtfully

UK: /ˈraɪt ˈθɔːtfəli/ • US: /ˈraɪt ˈθɔːtfəli/

Nghĩa tiếng Việt

viết một cách chu đáo viết một cách thấu đáo viết một cách cẩn trọng viết có suy nghĩ viết có cân nhắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows careful consideration or deep thought; with attention to detail and implications.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự cân nhắc cẩn thận hoặc suy nghĩ sâu sắc; chú ý đến chi tiết và các hệ quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrote thoughtfully about her experiences, considering the impact on others."

    "Cô ấy viết một cách chu đáo về những trải nghiệm của mình, cân nhắc tác động đến người khác."

  • "He wrote thoughtfully, ensuring every word conveyed his true feelings."

    "Anh ấy viết một cách chu đáo, đảm bảo mọi từ đều truyền tải cảm xúc thật của mình."

  • "Before making a decision, write thoughtfully about the pros and cons."

    "Trước khi đưa ra quyết định, hãy viết một cách chu đáo về những ưu và nhược điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết, ghi chép
Noun writer người viết, nhà văn
Noun writing sự viết, văn bản, bài viết
Adjective/Participle written được viết, bằng văn bản
Verb think suy nghĩ, tư duy
Noun thought suy nghĩ, tư tưởng
Adjective thoughtful chu đáo, ân cần, trầm tư
Noun thoughtfulness sự chu đáo, sự ân cần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wreyg-
Proto-Germanic
*writaną
Old English
wrītan
Middle English
writen
Modern English
write

Nguồn gốc của 'Write'

Từ 'write' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *wreyg- mang nghĩa 'cào, xé'. Qua tiếng German nguyên thủy thành *writaną, sau đó là tiếng Anh cổ 'wrītan' với ý nghĩa 'cào, vẽ, khắc, viết'. Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý của việc tạo dấu ấn trên bề mặt, rồi dần dần phát triển để chỉ hành động ghi chữ, thể hiện ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Thoughtfully'

Từ 'thoughtfully' là một trạng từ, được hình thành từ danh từ 'thought' (suy nghĩ) và hai hậu tố '-ful' (mang nghĩa 'đầy đủ, có nhiều') và '-ly' (biến thành trạng từ). 'Thought' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þoht' hoặc 'geþoht', xuất phát từ động từ 'þencan' (suy nghĩ). Do đó, 'thoughtfully' có nghĩa là 'một cách chu đáo, có cân nhắc, có suy nghĩ kỹ lưỡng'.

Usage Note

‘Thoughtfully’ nhấn mạnh quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc bày tỏ ý kiến. Nó bao hàm sự cân nhắc các yếu tố khác nhau và dự đoán các kết quả có thể xảy ra. Nó khác với 'carefully' ở chỗ tập trung vào quá trình suy nghĩ, trong khi 'carefully' tập trung vào sự chính xác và tránh sai sót trong hành động. Ví dụ, 'think carefully' chỉ việc suy nghĩ cẩn thận, nhưng 'think thoughtfully' ngụ ý suy nghĩ sâu sắc, thấu đáo và có sự đồng cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + write thoughtfully
  • always always write thoughtfully
    (luôn luôn viết một cách chu đáo)
  • consistently consistently write thoughtfully
    (viết một cách chu đáo, nhất quán)
  • carefully carefully write thoughtfully
    (cẩn thận viết một cách chu đáo)
  • critically critically write thoughtfully
    (viết một cách chu đáo, có tính phê phán)
Verb + write thoughtfully
  • learn to learn to write thoughtfully
    (học cách viết một cách chu đáo)
  • strive to strive to write thoughtfully
    (cố gắng viết một cách chu đáo)
  • encourage to encourage to write thoughtfully
    (khuyến khích viết một cách chu đáo)
Noun + of writing thoughtfully
  • the importance of the importance of writing thoughtfully
    (tầm quan trọng của việc viết một cách chu đáo)
  • the art of the art of writing thoughtfully
    (nghệ thuật viết một cách chu đáo)

Idioms

  • It is crucial to write thoughtfully.

    Điều cực kỳ quan trọng là phải viết một cách chu đáo.

    "In academic essays, it is crucial to write thoughtfully to convey complex ideas effectively."

    (Trong các bài luận học thuật, điều cực kỳ quan trọng là phải viết một cách chu đáo để truyền đạt những ý tưởng phức tạp một cách hiệu quả.)

  • Always strive to write thoughtfully.

    Luôn cố gắng viết một cách chu đáo.

    "Whether for personal journals or professional reports, always strive to write thoughtfully."

    (Dù là nhật ký cá nhân hay báo cáo chuyên nghiệp, hãy luôn cố gắng viết một cách chu đáo.)

  • Take time to write thoughtfully.

    Hãy dành thời gian để viết một cách chu đáo.

    "Before submitting your application, remember to take time to write thoughtfully."

    (Trước khi nộp đơn, hãy nhớ dành thời gian để viết một cách chu đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

write thoughtfully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự cân nhắc cẩn thận hoặc suy nghĩ sâu sắc; chú ý đến chi tiết và các hệ quả.

"She wrote thoughtfully about her experiences, considering the impact on others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write thoughtfully".

Giá trị của sự giao tiếp rõ ràng và có cân nhắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, khả năng viết một cách rõ ràng, mạch lạc và có lý lẽ được đánh giá rất cao. Viết một cách chu đáo không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với người đọc mà còn phản ánh khả năng tư duy phản biện và sắp xếp ý tưởng một cách hiệu quả của người viết. Các bài luận, báo cáo hay email công việc đều cần sự cân nhắc kỹ lưỡng trong từng câu chữ.

Viết lách để tự phản tư (Reflective Writing)

Việc viết nhật ký, ghi chép cá nhân hoặc các bài viết phản tư là một truyền thống lâu đời ở phương Tây. Đây là một cách để con người khám phá suy nghĩ, cảm xúc, phân tích kinh nghiệm và đưa ra kết luận cho bản thân. Hành động 'viết một cách chu đáo' trong ngữ cảnh này không chỉ là để truyền đạt thông tin mà còn là một công cụ để tự học hỏi, phát triển cá nhân và đạt được sự minh triết.