(Top Banner Ad)
accurately represent
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

accurately represent

UK: /ˈækjərətliˌrɛprɪˈzɛnt/ • US: /ˈækjərətliˌrɛprɪˈzɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

biểu diễn chính xác mô tả chính xác thể hiện đúng phản ánh đúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depict or portray something in a way that is truthful, precise, and without significant distortion or error.

Vietnamese Meaning

Biểu diễn hoặc mô tả một cái gì đó một cách trung thực, chính xác và không có sự sai lệch hoặc lỗi đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graph accurately represents the company's growth over the past year."

    "Đồ thị biểu diễn chính xác sự tăng trưởng của công ty trong năm vừa qua."

  • "The study accurately represents the views of the local community."

    "Nghiên cứu này thể hiện chính xác quan điểm của cộng đồng địa phương."

  • "The painting accurately represents the artist's feelings."

    "Bức tranh thể hiện chính xác cảm xúc của người nghệ sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb represent đại diện, thể hiện, miêu tả
Noun representation sự đại diện, sự thể hiện
Noun representative người đại diện
Adjective accurate chính xác, đúng đắn
Adverb accurately một cách chính xác
Noun accuracy sự chính xác, độ chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Noun inaccuracy sự không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + cura ('care') -> accuratus ('done with care')
Latin
re- ('again') + praesentare ('to present') -> repraesentare ('to make present')
Old French
representer
Middle English
accurat + representen

Nguồn gốc của 'Chính xác' và 'Đại diện'

Cụm từ 'accurately represent' được tạo thành từ hai gốc Latin. 'Accurate' bắt nguồn từ 'accuratus', có nghĩa là 'làm một cách cẩn thận' (từ 'ad-' nghĩa là 'hướng tới' và 'cura' nghĩa là 'sự chăm sóc'). 'Represent' đến từ 'repraesentare', có nghĩa là 'trình bày lại' (từ 're-' nghĩa là 'lại' và 'praesentare' là 'trình bày'). Vì vậy, 'accurately represent' theo nghĩa đen có nghĩa là 'trình bày lại một điều gì đó với sự chăm sóc và cẩn thận tối đa', phản ánh đúng ý nghĩa cốt lõi của nó ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc trình bày dữ liệu, thông tin, hoặc một tình huống thực tế. Nó nhấn mạnh tính chính xác và khách quan trong việc mô tả. Khác với 'represent' đơn thuần (chỉ việc đại diện), 'accurately represent' nhấn mạnh sự trung thực và đúng đắn của việc đại diện đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ khoa học, kinh doanh đến nghệ thuật.

Prepositions

as

Giới từ 'as' thường được sử dụng để chỉ ra cái mà đối tượng hoặc thông tin được đại diện một cách chính xác là cái gì. Ví dụ: 'The model accurately represents the market as it is today.' (Mô hình đại diện chính xác thị trường như hiện nay.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accurately represent
  • fail to accurately represent
    (không phản ánh chính xác)
  • seek to accurately represent
    (cố gắng phản ánh chính xác)
  • be designed to accurately represent
    (được thiết kế để phản ánh chính xác)
Adverb + accurately represent
  • fairly accurately represent
    (phản ánh tương đối chính xác)
  • more accurately represent
    (phản ánh chính xác hơn)
  • fully accurately represent
    (phản ánh hoàn toàn chính xác)

Idioms

  • to accurately represent the facts

    Trình bày sự thật một cách chính xác; phản ánh đúng sự thật.

    "A journalist's primary duty is to accurately represent the facts of a story without bias."

    (Nghĩa vụ hàng đầu của một nhà báo là phản ánh đúng sự thật của câu chuyện mà không có thành kiến.)

  • a failure to accurately represent

    Sự thất bại trong việc phản ánh chính xác; sự miêu tả sai lệch.

    "His report was criticized as a failure to accurately represent the views of the local community."

    (Báo cáo của anh ấy bị chỉ trích vì đã không phản ánh chính xác quan điểm của cộng đồng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurately represent

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Biểu diễn hoặc mô tả một cái gì đó một cách trung thực, chính xác và không có sự sai lệch hoặc lỗi đáng kể.

"The graph accurately represents the company's growth over the past year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the report is published, the model will have accurately represented the predicted market trends.
Vào thời điểm báo cáo được xuất bản, mô hình sẽ đã thể hiện chính xác các xu hướng thị trường dự đoán.
Phủ định
The initial data won't have accurately represented the entire customer base by the end of the survey period.
Dữ liệu ban đầu sẽ không thể hiện chính xác toàn bộ cơ sở khách hàng vào cuối giai đoạn khảo sát.
Nghi vấn
Will the simulation have accurately represented the effects of climate change by 2050?
Liệu mô phỏng có thể hiện chính xác những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu vào năm 2050 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurately represent".

Sự thật và Công lý: Vai trò trong Luật pháp và Báo chí

Trong các hệ thống pháp luật và ngành báo chí phương Tây, việc phản ánh chính xác bằng chứng, lời khai và sự kiện là một nghĩa vụ đạo đức cốt lõi. Việc trình bày sai sự thật có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý (như tội khai man) hoặc làm mất lòng tin của công chúng. Đây là nền tảng cho một phiên tòa công bằng và một nền báo chí tự do.

Tính khách quan trong Phương pháp Khoa học

Phương pháp khoa học được xây dựng dựa trên nguyên tắc phản ánh chính xác dữ liệu và kết quả thí nghiệm. Các nhà nghiên cứu phải báo cáo những phát hiện của mình một cách trung thực, ngay cả khi chúng mâu thuẫn với giả thuyết ban đầu. Điều này đảm bảo rằng kiến thức khoa học luôn đáng tin cậy và có khả năng tự điều chỉnh.