accurately represent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To depict or portray something in a way that is truthful, precise, and without significant distortion or error.
Vietnamese Meaning
Biểu diễn hoặc mô tả một cái gì đó một cách trung thực, chính xác và không có sự sai lệch hoặc lỗi đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The graph accurately represents the company's growth over the past year."
"Đồ thị biểu diễn chính xác sự tăng trưởng của công ty trong năm vừa qua."
-
"The study accurately represents the views of the local community."
"Nghiên cứu này thể hiện chính xác quan điểm của cộng đồng địa phương."
-
"The painting accurately represents the artist's feelings."
"Bức tranh thể hiện chính xác cảm xúc của người nghệ sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | represent | đại diện, thể hiện, miêu tả |
| Noun | representation | sự đại diện, sự thể hiện |
| Noun | representative | người đại diện |
| Adjective | accurate | chính xác, đúng đắn |
| Adverb | accurately | một cách chính xác |
| Noun | accuracy | sự chính xác, độ chính xác |
| Adjective | inaccurate | không chính xác |
| Noun | inaccuracy | sự không chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc trình bày dữ liệu, thông tin, hoặc một tình huống thực tế. Nó nhấn mạnh tính chính xác và khách quan trong việc mô tả. Khác với 'represent' đơn thuần (chỉ việc đại diện), 'accurately represent' nhấn mạnh sự trung thực và đúng đắn của việc đại diện đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ khoa học, kinh doanh đến nghệ thuật.
Prepositions
Giới từ 'as' thường được sử dụng để chỉ ra cái mà đối tượng hoặc thông tin được đại diện một cách chính xác là cái gì. Ví dụ: 'The model accurately represents the market as it is today.' (Mô hình đại diện chính xác thị trường như hiện nay.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fail to accurately represent (không phản ánh chính xác)
-
seek to accurately represent (cố gắng phản ánh chính xác)
-
be designed to accurately represent (được thiết kế để phản ánh chính xác)
-
fairly accurately represent (phản ánh tương đối chính xác)
-
more accurately represent (phản ánh chính xác hơn)
-
fully accurately represent (phản ánh hoàn toàn chính xác)
Idioms
-
to accurately represent the facts
Trình bày sự thật một cách chính xác; phản ánh đúng sự thật.
"A journalist's primary duty is to accurately represent the facts of a story without bias."
(Nghĩa vụ hàng đầu của một nhà báo là phản ánh đúng sự thật của câu chuyện mà không có thành kiến.)
-
a failure to accurately represent
Sự thất bại trong việc phản ánh chính xác; sự miêu tả sai lệch.
"His report was criticized as a failure to accurately represent the views of the local community."
(Báo cáo của anh ấy bị chỉ trích vì đã không phản ánh chính xác quan điểm của cộng đồng địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accurately represent
Động từ + Trạng từBiểu diễn hoặc mô tả một cái gì đó một cách trung thực, chính xác và không có sự sai lệch hoặc lỗi đáng kể.
"The graph accurately represents the company's growth over the past year."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the report is published, the model will have accurately represented the predicted market trends. |
Vào thời điểm báo cáo được xuất bản, mô hình sẽ đã thể hiện chính xác các xu hướng thị trường dự đoán. |
| Phủ định | The initial data won't have accurately represented the entire customer base by the end of the survey period. |
Dữ liệu ban đầu sẽ không thể hiện chính xác toàn bộ cơ sở khách hàng vào cuối giai đoạn khảo sát. |
| Nghi vấn | Will the simulation have accurately represented the effects of climate change by 2050? |
Liệu mô phỏng có thể hiện chính xác những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu vào năm 2050 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurately represent".
