act frantically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a hurried, excited, and disorganized manner, typically as a result of anxiety or panic.
Vietnamese Meaning
Hành động một cách vội vã, kích động và mất trật tự, thường là do lo lắng hoặc hoảng sợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When she realized she had lost her passport, she started to act frantically, searching everywhere."
"Khi cô ấy nhận ra mình đã mất hộ chiếu, cô ấy bắt đầu hành động một cách điên cuồng, tìm kiếm khắp mọi nơi."
-
"The employees acted frantically to meet the deadline."
"Các nhân viên hành động một cách điên cuồng để kịp thời hạn."
-
"Don't act frantically; take a deep breath and think clearly."
"Đừng hành động hấp tấp; hãy hít một hơi thật sâu và suy nghĩ rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | action | hành động, sự hành động |
| Noun | activity | hoạt động, sự năng động |
| Noun | actor | diễn viên (nam) |
| Noun | actress | diễn viên (nữ) |
| Noun | activism | chủ nghĩa hoạt động xã hội/chính trị |
| Verb | enact | ban hành (luật), đóng vai |
| Verb | react | phản ứng, phản kháng |
| Verb | interact | tương tác, giao tiếp |
| Adjective | active | năng động, hoạt bát |
| Adjective | frantic | hoảng loạn, điên cuồng, cuống cuồng |
| Noun | franticness | sự hoảng loạn, sự điên cuồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của ai đó khi họ đang rất căng thẳng hoặc lo lắng và cố gắng giải quyết một vấn đề một cách khẩn trương. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và sự hoảng loạn trong hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
desperately desperately act frantically (hành động cuống cuồng trong tuyệt vọng)
-
suddenly suddenly act frantically (đột nhiên hành động cuống cuồng)
-
immediately immediately act frantically (lập tức hành động cuống cuồng)
-
to escape act frantically to escape (hành động cuống cuồng để thoát thân)
-
in an effort to act frantically in an effort to find (hành động cuống cuồng trong nỗ lực tìm kiếm)
-
trying to act frantically trying to save (hành động cuống cuồng cố gắng cứu vãn)
-
out of fear act frantically out of fear (hành động cuống cuồng vì sợ hãi)
Idioms
-
act frantically to avert a crisis
hành động cuống cuồng để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng
"When the market crashed, investors started to act frantically to avert a deeper financial crisis."
(Khi thị trường sụp đổ, các nhà đầu tư bắt đầu hành động cuống cuồng để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng tài chính sâu rộng hơn.)
-
act frantically trying to keep up
hành động cuống cuồng cố gắng bắt kịp
"With so many new tasks, he had to act frantically trying to keep up with the workload."
(Với quá nhiều nhiệm vụ mới, anh ấy phải hành động cuống cuồng cố gắng theo kịp khối lượng công việc.)
-
act frantically in a desperate attempt
hành động cuống cuồng trong một nỗ lực tuyệt vọng
"The team acted frantically in a desperate attempt to fix the software bug before the deadline."
(Đội đã hành động cuống cuồng trong một nỗ lực tuyệt vọng để sửa lỗi phần mềm trước thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act frantically
Cụm động từHành động một cách vội vã, kích động và mất trật tự, thường là do lo lắng hoặc hoảng sợ.
"When she realized she had lost her passport, she started to act frantically, searching everywhere."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act frantically".
