(Top Banner Ad)
act frantically
B2
Cụm động từ B2 Hành vi, Cảm xúc

act frantically

UK: /ækt ˈfræntɪkli/ • US: /ækt ˈfræntɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động điên cuồng hành động hấp tấp hành xử một cách hoảng loạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a hurried, excited, and disorganized manner, typically as a result of anxiety or panic.

Vietnamese Meaning

Hành động một cách vội vã, kích động và mất trật tự, thường là do lo lắng hoặc hoảng sợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When she realized she had lost her passport, she started to act frantically, searching everywhere."

    "Khi cô ấy nhận ra mình đã mất hộ chiếu, cô ấy bắt đầu hành động một cách điên cuồng, tìm kiếm khắp mọi nơi."

  • "The employees acted frantically to meet the deadline."

    "Các nhân viên hành động một cách điên cuồng để kịp thời hạn."

  • "Don't act frantically; take a deep breath and think clearly."

    "Đừng hành động hấp tấp; hãy hít một hơi thật sâu và suy nghĩ rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun action hành động, sự hành động
Noun activity hoạt động, sự năng động
Noun actor diễn viên (nam)
Noun actress diễn viên (nữ)
Noun activism chủ nghĩa hoạt động xã hội/chính trị
Verb enact ban hành (luật), đóng vai
Verb react phản ứng, phản kháng
Verb interact tương tác, giao tiếp
Adjective active năng động, hoạt bát
Adjective frantic hoảng loạn, điên cuồng, cuống cuồng
Noun franticness sự hoảng loạn, sự điên cuồng

Synonyms

behave wildly (hành xử điên cuồng)panic (hoảng loạn)flounder (vùng vẫy, lúng túng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Old French
acter
English
act
Ancient Greek
phrenitis
Latin
phreneticus
Old French
frenetique
Middle English
frenetik
English
frantic
English
frantically

Nguồn gốc của 'act' (hành động)

Từ 'act' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agere', mang ý nghĩa 'lái, dẫn dắt, làm, hành động'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'acter'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ hành động trên sân khấu, nhưng nhanh chóng mở rộng để chỉ bất kỳ hành động hoặc việc làm nào trong cuộc sống.

Nguồn gốc của 'frantically' (một cách cuồng loạn)

Trạng từ 'frantically' bắt nguồn từ tính từ 'frantic'. Gốc rễ của nó nằm sâu trong tiếng Hy Lạp cổ 'phrenitis', ban đầu mô tả tình trạng viêm não hoặc bệnh điên. Từ này sau đó phát triển qua tiếng Latin 'phreneticus' và tiếng Pháp cổ 'frenetique', diễn tả trạng thái tinh thần bị kích động mạnh hoặc mất trí. 'Frantically' thể hiện việc thực hiện hành động một cách vội vã, lo lắng tột độ, như thể bị mất kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của ai đó khi họ đang rất căng thẳng hoặc lo lắng và cố gắng giải quyết một vấn đề một cách khẩn trương. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và sự hoảng loạn trong hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + act frantically
  • desperately desperately act frantically
    (hành động cuống cuồng trong tuyệt vọng)
  • suddenly suddenly act frantically
    (đột nhiên hành động cuống cuồng)
  • immediately immediately act frantically
    (lập tức hành động cuống cuồng)
act frantically + Preposition/Infinitive
  • to escape act frantically to escape
    (hành động cuống cuồng để thoát thân)
  • in an effort to act frantically in an effort to find
    (hành động cuống cuồng trong nỗ lực tìm kiếm)
  • trying to act frantically trying to save
    (hành động cuống cuồng cố gắng cứu vãn)
  • out of fear act frantically out of fear
    (hành động cuống cuồng vì sợ hãi)

Idioms

  • act frantically to avert a crisis

    hành động cuống cuồng để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng

    "When the market crashed, investors started to act frantically to avert a deeper financial crisis."

    (Khi thị trường sụp đổ, các nhà đầu tư bắt đầu hành động cuống cuồng để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng tài chính sâu rộng hơn.)

  • act frantically trying to keep up

    hành động cuống cuồng cố gắng bắt kịp

    "With so many new tasks, he had to act frantically trying to keep up with the workload."

    (Với quá nhiều nhiệm vụ mới, anh ấy phải hành động cuống cuồng cố gắng theo kịp khối lượng công việc.)

  • act frantically in a desperate attempt

    hành động cuống cuồng trong một nỗ lực tuyệt vọng

    "The team acted frantically in a desperate attempt to fix the software bug before the deadline."

    (Đội đã hành động cuống cuồng trong một nỗ lực tuyệt vọng để sửa lỗi phần mềm trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act frantically

Cụm động từ
Lật mặt

Hành động một cách vội vã, kích động và mất trật tự, thường là do lo lắng hoặc hoảng sợ.

"When she realized she had lost her passport, she started to act frantically, searching everywhere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act frantically".

Áp lực Thời hạn và Khủng hoảng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường làm việc và học tập, cụm từ 'act frantically' thường xuất hiện khi đối mặt với thời hạn chót (deadlines) hoặc những tình huống khẩn cấp bất ngờ. Hành động cuống cuồng thể hiện sự căng thẳng, lo lắng cao độ và nỗ lực hết mình để giải quyết vấn đề trong thời gian ngắn, chẳng hạn như hoàn thành dự án vào phút cuối hoặc ứng phó với một sự cố đột xuất. Điều này phản ánh nhịp sống hối hả và áp lực thành tích.

Phản ứng trước nguy hiểm và sợ hãi

'Act frantically' cũng thường được dùng để mô tả phản ứng tự nhiên của con người hoặc động vật khi đối mặt với nguy hiểm, sợ hãi tột độ hoặc trong các tình huống sinh tồn. Ví dụ, một người bị mắc kẹt có thể hành động cuống cuồng để tìm lối thoát, hoặc một con vật bị săn đuổi sẽ cố gắng thoát thân một cách điên loạn. Đây là một bản năng nguyên thủy, thể hiện trạng thái tinh thần mất kiểm soát do áp lực lớn.