organic thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or derived from living matter; produced or involving production without the use of chemical fertilizers, pesticides, or other artificial agents.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ vật chất sống; được sản xuất hoặc liên quan đến sản xuất mà không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu hoặc các tác nhân nhân tạo khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An organic thing needs water to survive."
"Một sinh vật hữu cơ cần nước để tồn tại."
-
"The gardener only uses organic methods to care for his organic things."
"Người làm vườn chỉ sử dụng các phương pháp hữu cơ để chăm sóc cho những vật thể hữu cơ của mình."
-
"Scientists are studying the decomposition of the organic thing found in the forest."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự phân hủy của vật thể hữu cơ được tìm thấy trong rừng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | organism | sinh vật |
| Noun | organ | cơ quan (cơ thể), bộ phận |
| Noun | organization | tổ chức |
| Adjective | organic | hữu cơ, tự nhiên |
| Adjective | organized | có tổ chức, được sắp xếp |
| Verb | organize | tổ chức, sắp xếp |
| Adverb | organically | một cách hữu cơ, một cách tự nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'organic' khi đi với 'thing' thường ám chỉ một vật thể sống, một sinh vật, hoặc một sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên và không chứa hóa chất nhân tạo. Thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, thực phẩm, hóa học và sinh học.
'Thing' là một danh từ rất chung chung, có thể chỉ bất cứ vật gì. Khi đi cùng với 'organic', nó trở thành 'organic thing' và mang nghĩa một vật thể hữu cơ, một sinh vật. Cần ngữ cảnh để hiểu rõ hơn về loại 'organic thing' được đề cập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
living living organic thing (sinh vật sống)
-
dead dead organic thing (vật hữu cơ chết)
-
small small organic thing (vật hữu cơ nhỏ)
-
complex complex organic thing (vật hữu cơ phức tạp)
-
study study an organic thing (nghiên cứu một vật hữu cơ)
-
find find an organic thing (tìm thấy một vật hữu cơ)
-
identify identify an organic thing (xác định một vật hữu cơ)
Idioms
-
It's an organic thing.
Nó là một thứ tự nhiên/hữu cơ (ám chỉ phát triển tự nhiên, không bị ép buộc hay can thiệp).
"Our team's success was an organic thing; it wasn't forced, it just grew naturally."
(Sự thành công của đội chúng tôi là một điều tự nhiên; nó không bị ép buộc, mà phát triển một cách tự nhiên.)
-
A living organic thing.
Một sinh vật sống (nhấn mạnh sự sống động và nguồn gốc tự nhiên).
"A tree is a complex living organic thing, vital to our ecosystem."
(Một cái cây là một sinh vật sống phức tạp, rất quan trọng đối với hệ sinh thái của chúng ta.)
-
A purely organic thing.
Một thứ hoàn toàn hữu cơ (nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên, không có thành phần nhân tạo).
"She believes that health comes from eating a purely organic thing, free from chemicals."
(Cô ấy tin rằng sức khỏe đến từ việc ăn một thứ hoàn toàn hữu cơ, không chứa hóa chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
organic thing
Tính từLiên quan đến hoặc có nguồn gốc từ vật chất sống; được sản xuất hoặc liên quan đến sản xuất mà không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu hoặc các tác nhân nhân tạo khác.
"An organic thing needs water to survive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic thing".
