cars
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
plural of car: a road vehicle, typically with four wheels, powered by an internal combustion engine or electric motor and able to carry a small number of people.
Vietnamese Meaning
số nhiều của xe hơi: một phương tiện đường bộ, thường có bốn bánh, chạy bằng động cơ đốt trong hoặc động cơ điện và có khả năng chở một số ít người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are many cars on the road today."
"Hôm nay có rất nhiều xe hơi trên đường."
-
"She owns two cars."
"Cô ấy sở hữu hai chiếc xe hơi."
-
"The parking lot is full of cars."
"Bãi đậu xe đầy xe hơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng số nhiều đơn giản của 'car'. Nó được sử dụng để chỉ nhiều hơn một chiếc xe hơi. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác so với từ 'car'.
Prepositions
‘In’ được sử dụng khi nói về việc ở bên trong xe. Ví dụ: 'I left my keys in the car.' ‘By’ được sử dụng khi nói về việc di chuyển bằng xe hơi. Ví dụ: 'I travel to work by car.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
new cars (những chiếc xe hơi mới)
-
used / second-hand cars (xe hơi đã qua sử dụng)
-
electric cars (xe ô tô điện)
-
luxury cars (xe hơi hạng sang)
-
self-driving cars (xe tự lái)
-
drive cars (lái xe ô tô)
-
rent cars (thuê xe ô tô)
-
repair / fix cars (sửa chữa xe hơi)
-
wash cars (rửa xe)
-
buy / sell cars (mua / bán xe hơi)
-
sports cars (xe thể thao)
-
race cars (xe đua)
-
police cars (xe cảnh sát)
Idioms
-
in the driver's seat
Nắm quyền kiểm soát, ở vị trí điều khiển một tình huống.
"After the manager resigned, Tom found himself in the driver's seat of the whole department."
(Sau khi trưởng phòng từ chức, Tom thấy mình đang nắm quyền điều hành cả bộ phận.)
-
a lemon
Một món đồ (đặc biệt là xe hơi) bị lỗi hoặc hoạt động rất tệ ngay từ khi mới mua.
"The used car I bought turned out to be a complete lemon; it broke down constantly."
(Chiếc xe cũ tôi mua hóa ra lại là một món đồ bỏ đi; nó hỏng lên hỏng xuống.)
-
put the pedal to the metal
Tăng tốc, lái xe hết tốc lực; hoặc làm việc gì đó một cách nhanh nhất có thể.
"We're going to be late for the flight! You need to put the pedal to the metal."
(Chúng ta sắp trễ chuyến bay rồi! Cậu phải phóng nhanh lên đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cars
danh từsố nhiều của xe hơi: một phương tiện đường bộ, thường có bốn bánh, chạy bằng động cơ đốt trong hoặc động cơ điện và có khả năng chở một số ít người.
"There are many cars on the road today."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many cars are sold every day. |
Nhiều xe hơi được bán mỗi ngày. |
| Phủ định | Those cars were not repaired yesterday. |
Những chiếc xe đó đã không được sửa chữa ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Will the cars be delivered tomorrow? |
Những chiếc xe sẽ được giao vào ngày mai chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cars".
