(Top Banner Ad)
background research
B2
Noun B2 Nghiên cứu học thuật/Khoa học

background research

UK: /ˈbækˌɡraʊnd rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˈbækˌɡraʊnd riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu cơ bản nghiên cứu nền tảng nghiên cứu sơ bộ nghiên cứu tiền đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The preliminary investigation or study conducted to gather existing information and context relevant to a particular topic, problem, or project before undertaking more in-depth research or action.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu sơ bộ hoặc nghiên cứu được thực hiện để thu thập thông tin và bối cảnh hiện có liên quan đến một chủ đề, vấn đề hoặc dự án cụ thể trước khi thực hiện nghiên cứu hoặc hành động chuyên sâu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted extensive background research on the market before launching the new product."

    "Công ty đã tiến hành nghiên cứu nền tảng sâu rộng về thị trường trước khi tung ra sản phẩm mới."

  • "Before starting the experiment, we need to do some background research to understand the existing theories."

    "Trước khi bắt đầu thí nghiệm, chúng ta cần thực hiện một số nghiên cứu nền tảng để hiểu các lý thuyết hiện có."

  • "The report includes a detailed section on background research, outlining the previous studies in the field."

    "Báo cáo bao gồm một phần chi tiết về nghiên cứu nền tảng, phác thảo các nghiên cứu trước đó trong lĩnh vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Verb research Nghiên cứu, tìm hiểu
Adjective researched Đã được nghiên cứu (kỹ lưỡng)
Noun background Bối cảnh, thông tin nền tảng
Adjective research-based Dựa trên nghiên cứu

Synonyms

Antonyms

in-depth research (nghiên cứu chuyên sâu)primary research (nghiên cứu chính)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu học thuật/Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English Constituent 1 (Back + Ground)
Background
Middle French
recherche (to search again)
Modern English Compound
Background Research

Nguồn Gốc Của 'Bối Cảnh'

Từ 'background' (bối cảnh, nền) ban đầu xuất hiện trong hội họa vào thế kỷ 19, chỉ phần hậu cảnh hoặc các chi tiết ở phía sau của bức tranh. Sau này, nó được mở rộng nghĩa để chỉ các thông tin nền tảng, cơ sở cần thiết. Khi kết hợp với 'research' (nghiên cứu), nó ám chỉ hành động tìm kiếm các thông tin cốt lõi này.

Nghiên Cứu Là 'Tìm Lại'

Từ 'research' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recherche', nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'tìm kiếm một cách kỹ lưỡng'. Sự kết hợp này nhấn mạnh rằng 'background research' không chỉ là tìm kiếm thông tin chung chung, mà là quá trình đào sâu, kiểm chứng các dữ liệu đã có để xây dựng nền tảng vững chắc cho một dự án mới.

Usage Note

Thái nghĩa của 'background research' nhấn mạnh vào việc thu thập kiến thức nền tảng, làm cơ sở cho các bước nghiên cứu tiếp theo. Nó khác với 'literature review' ở chỗ 'literature review' tập trung chủ yếu vào các nguồn tài liệu đã được xuất bản, trong khi 'background research' có thể bao gồm nhiều nguồn thông tin khác nhau, kể cả những nguồn chưa được xuất bản.

Prepositions

on for into

'on' dùng để chỉ chủ đề của nghiên cứu nền (e.g., background research on climate change). 'for' dùng để chỉ mục đích của nghiên cứu nền (e.g., background research for a new product). 'into' dùng để chỉ sự điều tra sâu hơn (e.g., conducting background research into the causes of the disease).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Background Research (Hành động)
  • conduct conduct background research
    (Tiến hành/thực hiện nghiên cứu nền tảng)
  • do do necessary background research
    (Làm công tác nghiên cứu nền tảng cần thiết)
  • skip skip the background research
    (Bỏ qua/không thực hiện nghiên cứu nền tảng)
Adjective + Background Research (Mô tả)
  • thorough thorough background research
    (Nghiên cứu nền tảng kỹ lưỡng/triệt để)
  • extensive extensive background research
    (Nghiên cứu nền tảng sâu rộng)
  • preliminary preliminary background research
    (Nghiên cứu nền tảng sơ bộ/ban đầu)
Noun + Background Research (Ngữ cảnh)
  • lack of lack of background research
    (Sự thiếu sót nghiên cứu nền tảng)
  • phase of the phase of background research
    (Giai đoạn nghiên cứu nền tảng)

Idioms

  • The project requires intensive background research.

    Dự án này đòi hỏi nghiên cứu nền tảng chuyên sâu.

    "Before writing the thesis, the student realized the project requires intensive background research on historical sources."

    (Trước khi viết luận văn, sinh viên nhận ra dự án đòi hỏi nghiên cứu nền tảng chuyên sâu về các nguồn tài liệu lịch sử.)

  • Start with robust background research.

    Bắt đầu bằng nghiên cứu nền tảng vững chắc.

    "You cannot draft the legal argument until you start with robust background research into similar cases."

    (Bạn không thể soạn thảo luận điểm pháp lý cho đến khi bạn bắt đầu bằng nghiên cứu nền tảng vững chắc về các vụ án tương tự.)

  • A failure of background research.

    Sự thất bại trong công tác nghiên cứu nền tảng.

    "The journalist's report contained errors, which was identified as a failure of background research."

    (Bài báo của nhà báo có chứa lỗi, điều này được xác định là một thất bại trong công tác nghiên cứu nền tảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

background research

Noun
Lật mặt

Nghiên cứu sơ bộ hoặc nghiên cứu được thực hiện để thu thập thông tin và bối cảnh hiện có liên quan đến một chủ đề, vấn đề hoặc dự án cụ thể trước khi thực hiện nghiên cứu hoặc hành động chuyên sâu hơn.

"The company conducted extensive background research on the market before launching the new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "background research".

Nền Tảng Của Học Thuật Chính Trực

Trong môi trường học thuật phương Tây (đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu), 'background research' là nền tảng của sự chính trực. Sinh viên phải thực hiện nghiên cứu kỹ lưỡng để hiểu bối cảnh và trích dẫn tất cả các nguồn gốc thông tin một cách chính xác. Việc thiếu nghiên cứu nền tảng thường dẫn đến đạo văn (plagiarism), một lỗi nghiêm trọng có thể hủy hoại sự nghiệp học tập.

Kiểm Tra Kỹ Lưỡng (Due Diligence)

Trong lĩnh vực kinh doanh và luật pháp, 'background research' thường được gọi là 'Due Diligence' (Thẩm định kỹ lưỡng). Đây là quá trình điều tra toàn diện, bắt buộc phải thực hiện trước khi một công ty mua lại công ty khác hoặc ký kết hợp đồng lớn. Nó đảm bảo các bên đã phát hiện và hiểu rõ mọi rủi ro tài chính, pháp lý và hoạt động tiềm ẩn.