background research
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The preliminary investigation or study conducted to gather existing information and context relevant to a particular topic, problem, or project before undertaking more in-depth research or action.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu sơ bộ hoặc nghiên cứu được thực hiện để thu thập thông tin và bối cảnh hiện có liên quan đến một chủ đề, vấn đề hoặc dự án cụ thể trước khi thực hiện nghiên cứu hoặc hành động chuyên sâu hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company conducted extensive background research on the market before launching the new product."
"Công ty đã tiến hành nghiên cứu nền tảng sâu rộng về thị trường trước khi tung ra sản phẩm mới."
-
"Before starting the experiment, we need to do some background research to understand the existing theories."
"Trước khi bắt đầu thí nghiệm, chúng ta cần thực hiện một số nghiên cứu nền tảng để hiểu các lý thuyết hiện có."
-
"The report includes a detailed section on background research, outlining the previous studies in the field."
"Báo cáo bao gồm một phần chi tiết về nghiên cứu nền tảng, phác thảo các nghiên cứu trước đó trong lĩnh vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | researcher | Nhà nghiên cứu |
| Verb | research | Nghiên cứu, tìm hiểu |
| Adjective | researched | Đã được nghiên cứu (kỹ lưỡng) |
| Noun | background | Bối cảnh, thông tin nền tảng |
| Adjective | research-based | Dựa trên nghiên cứu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'background research' nhấn mạnh vào việc thu thập kiến thức nền tảng, làm cơ sở cho các bước nghiên cứu tiếp theo. Nó khác với 'literature review' ở chỗ 'literature review' tập trung chủ yếu vào các nguồn tài liệu đã được xuất bản, trong khi 'background research' có thể bao gồm nhiều nguồn thông tin khác nhau, kể cả những nguồn chưa được xuất bản.
Prepositions
'on' dùng để chỉ chủ đề của nghiên cứu nền (e.g., background research on climate change). 'for' dùng để chỉ mục đích của nghiên cứu nền (e.g., background research for a new product). 'into' dùng để chỉ sự điều tra sâu hơn (e.g., conducting background research into the causes of the disease).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct background research (Tiến hành/thực hiện nghiên cứu nền tảng)
-
do do necessary background research (Làm công tác nghiên cứu nền tảng cần thiết)
-
skip skip the background research (Bỏ qua/không thực hiện nghiên cứu nền tảng)
-
thorough thorough background research (Nghiên cứu nền tảng kỹ lưỡng/triệt để)
-
extensive extensive background research (Nghiên cứu nền tảng sâu rộng)
-
preliminary preliminary background research (Nghiên cứu nền tảng sơ bộ/ban đầu)
-
lack of lack of background research (Sự thiếu sót nghiên cứu nền tảng)
-
phase of the phase of background research (Giai đoạn nghiên cứu nền tảng)
Idioms
-
The project requires intensive background research.
Dự án này đòi hỏi nghiên cứu nền tảng chuyên sâu.
"Before writing the thesis, the student realized the project requires intensive background research on historical sources."
(Trước khi viết luận văn, sinh viên nhận ra dự án đòi hỏi nghiên cứu nền tảng chuyên sâu về các nguồn tài liệu lịch sử.)
-
Start with robust background research.
Bắt đầu bằng nghiên cứu nền tảng vững chắc.
"You cannot draft the legal argument until you start with robust background research into similar cases."
(Bạn không thể soạn thảo luận điểm pháp lý cho đến khi bạn bắt đầu bằng nghiên cứu nền tảng vững chắc về các vụ án tương tự.)
-
A failure of background research.
Sự thất bại trong công tác nghiên cứu nền tảng.
"The journalist's report contained errors, which was identified as a failure of background research."
(Bài báo của nhà báo có chứa lỗi, điều này được xác định là một thất bại trong công tác nghiên cứu nền tảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
background research
NounNghiên cứu sơ bộ hoặc nghiên cứu được thực hiện để thu thập thông tin và bối cảnh hiện có liên quan đến một chủ đề, vấn đề hoặc dự án cụ thể trước khi thực hiện nghiên cứu hoặc hành động chuyên sâu hơn.
"The company conducted extensive background research on the market before launching the new product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "background research".
