(Top Banner Ad)
become stressed
B1
Verb Phrase B1 Tâm lý học/Sức khỏe

become stressed

UK: /bɪˈkʌm strɛst/ • US: /bɪˈkʌm strɛst/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên căng thẳng bị căng thẳng stress
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Trở nên căng thẳng, chịu đựng trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc do những hoàn cảnh bất lợi hoặc đòi hỏi khắt khe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students become stressed during exam season."

    "Nhiều sinh viên trở nên căng thẳng trong mùa thi."

  • "She became stressed when she lost her job."

    "Cô ấy trở nên căng thẳng khi mất việc."

  • "Don't become stressed over things you can't control."

    "Đừng căng thẳng về những điều bạn không thể kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress Sự căng thẳng, áp lực
Adjective stressful Gây căng thẳng, áp lực
Noun stressor Tác nhân gây căng thẳng
Adverb stressfully Một cách căng thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*streg-
Old French (OF)
estrecier
Middle English (ME)
stresse
Old English (OE)
becuman
Modern English
become stressed

Nguồn gốc của 'Stressed'

Phần 'stressed' (căng thẳng) ban đầu không hề liên quan đến tâm lý. Nó bắt nguồn từ từ cổ có nghĩa là 'siết chặt' hoặc 'áp lực vật lý'. Mãi đến thế kỷ 17, 'stress' mới được dùng để chỉ áp lực hoặc sự khó khăn về tinh thần, giống như việc tinh thần của bạn đang bị 'siết chặt' lại.

Nguồn gốc của 'Become'

Động từ 'become' (trở nên) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ là 'becuman', có nghĩa là 'đến, xảy ra, hoặc trở thành'. Khi kết hợp với 'stressed', nó mô tả quá trình chuyển đổi trạng thái từ bình thường sang trạng thái chịu áp lực tâm lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một quá trình hoặc sự thay đổi trạng thái. 'Become' nhấn mạnh sự chuyển đổi sang trạng thái 'stressed'. Khác với 'be stressed' (đang ở trạng thái căng thẳng), 'become stressed' chỉ sự bắt đầu hoặc sự gia tăng của căng thẳng. Cần phân biệt với 'cause stress' (gây ra căng thẳng) và 'cope with stress' (đối phó với căng thẳng).

Prepositions

about over

'Become stressed about' ám chỉ nguyên nhân gây ra căng thẳng. Ví dụ: Become stressed about an upcoming exam. 'Become stressed over' tương tự, nhấn mạnh sự lo lắng quá mức. Ví dụ: Become stressed over minor details.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become stressed (Mức độ/Cách thức)
  • easily easily become stressed
    (dễ dàng trở nên căng thẳng)
  • increasingly increasingly become stressed
    (ngày càng trở nên căng thẳng)
  • severely severely become stressed
    (bị căng thẳng nghiêm trọng)
Preposition + become stressed (Nguyên nhân)
  • about become stressed about money
    (trở nên căng thẳng vì chuyện tiền bạc)
  • over become stressed over deadlines
    (trở nên căng thẳng vì thời hạn chót)
Time Frame + become stressed
  • quickly quickly become stressed
    (nhanh chóng bị căng thẳng)
  • suddenly suddenly become stressed
    (đột nhiên bị căng thẳng)

Idioms

  • become stressed out

    Trở nên kiệt sức hoặc cực kỳ lo lắng vì căng thẳng kéo dài

    "I became so stressed out after working three consecutive all-nighters."

    (Tôi trở nên kiệt sức vì đã làm việc thâu đêm ba đêm liên tiếp.)

  • become stressed to the max

    Đạt đến mức độ căng thẳng cao nhất, không thể chịu đựng thêm

    "When the project failed, the whole team became stressed to the max."

    (Khi dự án thất bại, cả đội đã căng thẳng đến tột độ.)

  • get the feeling of becoming stressed

    Cảm thấy bắt đầu có dấu hiệu căng thẳng

    "Whenever I hear that music, I start to get the feeling of becoming stressed."

    (Cứ khi nào tôi nghe nhạc đó, tôi lại bắt đầu cảm thấy căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become stressed

Verb Phrase
Lật mặt

Trở nên căng thẳng, chịu đựng trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc do những hoàn cảnh bất lợi hoặc đòi hỏi khắt khe.

"Many students become stressed during exam season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, she will have become stressed because of the tight deadline.
Trước thời điểm dự án đến hạn, cô ấy sẽ trở nên căng thẳng vì thời hạn quá gấp.
Phủ định
They won't have become stressed about the exam if they had studied regularly.
Họ đã sẽ không trở nên căng thẳng về kỳ thi nếu họ học hành thường xuyên.
Nghi vấn
Will he have become stressed before the presentation?
Liệu anh ấy sẽ trở nên căng thẳng trước buổi thuyết trình?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is becoming stressed about the upcoming exams.
Cô ấy đang trở nên căng thẳng về kỳ thi sắp tới.
Phủ định
They are not becoming stressed despite the challenges.
Họ không trở nên căng thẳng mặc dù có những thử thách.
Nghi vấn
Are you becoming stressed because of the workload?
Bạn có đang trở nên căng thẳng vì khối lượng công việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become stressed".

Hội chứng Burnout (Kiệt sức)

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, 'become stressed' là bước đầu dẫn đến hội chứng 'burnout' (kiệt sức). Đây là một trạng thái căng thẳng mãn tính ở nơi làm việc, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận là một hiện tượng nghề nghiệp phổ biến, đòi hỏi sự can thiệp và nghỉ ngơi hợp lý.

Văn hóa 'Self-Care' (Tự chăm sóc)

Khái niệm 'become stressed' đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của văn hóa 'self-care' (tự chăm sóc) trong xã hội hiện đại. Điều này bao gồm việc khuyến khích mọi người dành thời gian cho bản thân, thực hành chánh niệm (mindfulness) hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp để quản lý và ngăn chặn tình trạng căng thẳng trở nên nghiêm trọng hơn.