(Top Banner Ad)
behavioral problems
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Giáo dục

behavioral problems

UK: /bɪˈheɪvjərəl ˈprɒbləmz/ • US: /bɪˈheɪvjərəl ˈprɑːbləmz/

Nghĩa tiếng Việt

các vấn đề về hành vi những hành vi có vấn đề rối loạn hành vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficulties or issues related to a person's behavior, often considered undesirable or problematic in a particular context.

Vietnamese Meaning

Những khó khăn hoặc vấn đề liên quan đến hành vi của một người, thường được coi là không mong muốn hoặc gây rắc rối trong một bối cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher noticed several behavioral problems in the student, including difficulty focusing and disruptive outbursts."

    "Giáo viên nhận thấy một vài vấn đề về hành vi ở học sinh, bao gồm khó tập trung và những cơn bộc phát gây rối."

  • "Early intervention is crucial for addressing behavioral problems in children."

    "Sự can thiệp sớm là rất quan trọng để giải quyết các vấn đề về hành vi ở trẻ em."

  • "The therapist is working with the family to manage the teenager's behavioral problems."

    "Nhà trị liệu đang làm việc với gia đình để kiểm soát các vấn đề về hành vi của thanh thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Adjective behavioral (thuộc) về hành vi
Noun misbehavior hành vi sai trái, cách cư xử không đúng đắn
Noun behaviorism chủ nghĩa hành vi (trong tâm lý học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
próblēma (gốc của problem)
Latin
problema
Old French
problème
Old English
habban (gốc của behave)
Middle English
behaviouren
Modern English
behavioral problems

Nguồn gốc từ 'Behavior' (Hành vi)

Từ 'behavior' có gốc từ động từ 'behave', là sự kết hợp của 'be-' và 'have' (có, sở hữu). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là cách bạn 'sở hữu' hoặc 'mang' chính mình. Cách bạn hành động và cư xử chính là cách bạn thể hiện bản thân với thế giới.

Nguồn gốc từ 'Problem' (Vấn đề)

Từ 'problem' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'próblēma', có nghĩa là 'một thứ gì đó được ném ra phía trước'. Hãy tưởng tượng có một tảng đá được ném ra cản đường bạn. Đó chính là một 'problem' – một chướng ngại vật hoặc một câu hỏi cần bạn phải vượt qua hoặc giải quyết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học, giáo dục và y tế để mô tả những hành vi gây cản trở sự phát triển, học tập hoặc hòa nhập xã hội của một cá nhân. 'Behavioral problems' bao gồm một loạt các hành vi khác nhau, từ những hành vi hiếu động thái quá (hyperactivity) đến những hành vi chống đối xã hội (antisocial behavior). Cần phân biệt với 'conduct disorder' là một chẩn đoán cụ thể hơn trong tâm thần học.

Prepositions

with in

'with' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra vấn đề. Ví dụ: 'He has behavioral problems with authority figures.' 'in' thường được sử dụng để chỉ bối cảnh mà vấn đề xảy ra. Ví dụ: 'The child exhibits behavioral problems in school.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + behavioral problems
  • serious behavioral problems
    (các vấn đề hành vi nghiêm trọng)
  • severe behavioral problems
    (các vấn đề hành vi nặng/trầm trọng)
  • disruptive behavioral problems
    (các vấn đề hành vi gây rối)
  • emotional and behavioral problems
    (các vấn đề về cảm xúc và hành vi)
Verb + behavioral problems
  • have behavioral problems
    (có vấn đề về hành vi)
  • show / exhibit behavioral problems
    (biểu hiện / thể hiện các vấn đề hành vi)
  • develop behavioral problems
    (phát sinh các vấn đề về hành vi)
  • address / deal with behavioral problems
    (giải quyết / đối phó với các vấn đề hành vi)

Idioms

  • act out

    Quậy phá, nổi loạn, thường là để thu hút sự chú ý hoặc do buồn bã, tức giận.

    "When his parents divorced, the child started acting out in school."

    (Khi bố mẹ ly hôn, đứa trẻ bắt đầu quậy phá ở trường.)

  • have a chip on one's shoulder

    Luôn tỏ ra tức giận, hằn học vì cho rằng mình đã bị đối xử bất công trong quá khứ.

    "He has a chip on his shoulder because he was not chosen for the team."

    (Anh ấy luôn tỏ ra hằn học vì đã không được chọn vào đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behavioral problems

Danh từ
Lật mặt

Những khó khăn hoặc vấn đề liên quan đến hành vi của một người, thường được coi là không mong muốn hoặc gây rắc rối trong một bối cảnh cụ thể.

"The teacher noticed several behavioral problems in the student, including difficulty focusing and disruptive outbursts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavioral problems".

Từ Trừng Phạt đến Thấu Cảm

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong giáo dục và tâm lý học, cách tiếp cận các vấn đề hành vi đã thay đổi. Thay vì chỉ trừng phạt, người ta tập trung vào việc tìm hiểu nguyên nhân sâu xa (như ADHD, lo âu, tổn thương tâm lý) để hỗ trợ và chữa lành.

Tìm Kiếm Sự Giúp Đỡ Chuyên Nghiệp

Ở nhiều nước phương Tây, việc đưa người có vấn đề hành vi đến gặp chuyên gia tâm lý hoặc nhà tư vấn là rất phổ biến và không bị kỳ thị. Vấn đề này được xem xét dưới góc độ y tế hoặc tâm lý, cần được chẩn đoán và can thiệp bài bản, thay vì chỉ bị coi là 'hư hỏng' hay 'tính xấu'.