uncivilized person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person considered to be lacking the social, cultural, or moral refinement generally associated with a perceived standard of civilization.
Vietnamese Meaning
Một người bị coi là thiếu sự tinh tế về mặt xã hội, văn hóa hoặc đạo đức thường gắn liền với một tiêu chuẩn văn minh được nhận thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some Europeans viewed the indigenous people as uncivilized persons."
"Một số người châu Âu xem người bản địa như những người không văn minh."
-
"The explorer described the isolated tribe as uncivilized persons."
"Nhà thám hiểm mô tả bộ lạc biệt lập đó là những người không văn minh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | civilization | nền văn minh, sự khai hóa |
| Noun | civility | sự lịch sự, phép xã giao |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | civilize | văn minh hóa, khai hóa |
| Adjective | civilized | văn minh, có văn hóa |
| Adjective | uncivil | thô lỗ, bất lịch sự |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chủ quan và thường tiêu cực, phản ánh quan điểm của người nói về một nền văn hóa hoặc lối sống khác. Việc sử dụng cần cẩn trọng để tránh gây xúc phạm. Nó thường được sử dụng để mô tả những người được coi là sống theo cách nguyên thủy, hoang dã hoặc không tuân theo các quy tắc và chuẩn mực xã hội của một nền văn minh cụ thể. So với các từ như 'barbarian' (dã man) hoặc 'savage' (man rợ), 'uncivilized person' có thể mang sắc thái ít gay gắt hơn nhưng vẫn thể hiện sự phán xét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly uncivilized person (một người thực sự kém văn minh)
-
utterly an utterly uncivilized person (một người hoàn toàn thiếu văn minh)
-
barbaric a barbaric uncivilized person (một người man rợ, kém văn minh)
-
call to call someone an uncivilized person (gọi ai đó là người kém văn minh)
-
act like to act like an uncivilized person (hành xử như một người kém văn minh)
-
treat someone like to treat someone like an uncivilized person (đối xử với ai đó như một người kém văn minh)
Idioms
-
No better than an uncivilized person.
Chẳng tốt hơn gì một người kém văn minh.
"His table manners were so bad, he was no better than an uncivilized person."
(Cách ăn uống của anh ta quá tệ, anh ta chẳng tốt hơn gì một người kém văn minh.)
-
To be a complete uncivilized person.
Là một người hoàn toàn thiếu văn minh.
"By shouting at the waiter, he showed himself to be a complete uncivilized person."
(Bằng việc quát tháo người phục vụ, anh ta đã tự cho thấy mình là một người hoàn toàn thiếu văn minh.)
-
To look down on someone as an uncivilized person.
Khinh thường ai đó như một người kém văn minh.
"She tended to look down on anyone who didn't share her sophisticated tastes as an uncivilized person."
(Cô ấy có xu hướng khinh thường bất cứ ai không có cùng gu thẩm mỹ tinh tế như mình như một người kém văn minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncivilized person
NounMột người bị coi là thiếu sự tinh tế về mặt xã hội, văn hóa hoặc đạo đức thường gắn liền với một tiêu chuẩn văn minh được nhận thức.
"Some Europeans viewed the indigenous people as uncivilized persons."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncivilized person".
