(Top Banner Ad)
open nose
B1
Tính từ + Danh từ B1 Y học (liên quan đến giải phẫu và triệu chứng)

open nose

UK: Không có phiên âm chuẩn cho cụm từ này, dựa vào từng từ: /ˈəʊpən nəʊz/ • US: Không có phiên âm chuẩn cho cụm từ này, dựa vào từng từ: /ˈoʊpən noʊz/

Nghĩa tiếng Việt

mũi thông thoáng mũi không bị nghẹt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nose with open nasal passages, potentially suggesting a physical condition or state (e.g., easier breathing, congestion relief). Generally, this is not a standard medical term.

Vietnamese Meaning

Một cái mũi với các đường dẫn khí thông thoáng, có thể gợi ý một tình trạng thể chất (ví dụ: thở dễ dàng hơn, giảm nghẹt mũi). Nói chung, đây không phải là một thuật ngữ y tế tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After using the nasal spray, I finally had an open nose and could breathe freely."

    "Sau khi sử dụng thuốc xịt mũi, cuối cùng tôi cũng có một cái mũi thông thoáng và có thể thở tự do."

  • "The doctor checked to make sure the patient had an open nose to ensure proper breathing."

    "Bác sĩ kiểm tra để đảm bảo bệnh nhân có một cái mũi thông thoáng để đảm bảo thở đúng cách."

  • "It's great to have an open nose after suffering from a cold."

    "Thật tuyệt vời khi có một cái mũi thông thoáng sau khi bị cảm lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai mở
Noun opening sự mở, lỗ mở
Adjective open mở, thông thoáng, cởi mở
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn
Noun nose mũi (cơ quan khứu giác)
Verb nose ngửi, dò la, tìm kiếm
Adjective nasal thuộc về mũi
Noun nostril lỗ mũi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học (liên quan đến giải phẫu và triệu chứng)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*upo
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Modern English
open
PIE (Proto-Indo-European)
*nas-
Proto-Germanic
*nuso
Old English
nosu
Modern English
nose

Nguồn gốc 'open nose'

Cụm từ 'open nose' không phải là một thành ngữ hay cụm từ cố định có nguồn gốc lịch sử đặc biệt. Nó là sự kết hợp trực tiếp của hai từ độc lập: 'open' (mở, thông thoáng, không bị chặn) và 'nose' (mũi). 'Open' có gốc từ tiếng Proto-Germanic và 'nose' có gốc từ tiếng Proto-Indo-European, cả hai đều đã có mặt trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, 'open nose' mô tả một chiếc mũi đang mở, thông thoáng, không bị tắc nghẽn, cho phép hít thở và ngửi rõ ràng. Đây là một cách diễn đạt mang tính mô tả hơn là một thuật ngữ riêng biệt.

Usage Note

Cụm từ 'open nose' không phải là một thuật ngữ chính thức trong y học. Nó thường được sử dụng một cách mô tả để chỉ trạng thái thông thoáng của mũi, trái ngược với tình trạng nghẹt mũi. Cần phân biệt với các thuật ngữ y tế chuyên môn như 'nasal patency' (độ thông thoáng của mũi). Sự khác biệt nằm ở tính chính xác và ngữ cảnh sử dụng; 'nasal patency' thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, trong khi 'open nose' mang tính chất thông tục, đời thường hơn.

Prepositions

Không áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open nose
  • completely completely open nose
    (mũi hoàn toàn thông thoáng)
  • partially partially open nose
    (mũi thông thoáng một phần)
Verb + open nose
  • have an have an open nose
    (có một chiếc mũi thông thoáng (không bị nghẹt))
  • keep one's keep one's nose open
    (giữ cho mũi luôn thông thoáng (để ngửi hoặc thở tốt))
Prepositional phrase
  • with an with an open nose
    (với một chiếc mũi thông thoáng)

Idioms

  • keep an open nose (for something)

    Luôn cảnh giác, chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh hoặc tìm kiếm điều gì đó mới mẻ/tiềm năng (giống như ngửi thấy mùi).

    "In this competitive market, you need to keep an open nose for new trends."

    (Trong thị trường cạnh tranh này, bạn cần phải luôn cảnh giác để phát hiện các xu hướng mới.)

  • have an open nose for trouble

    Có khả năng đặc biệt để phát hiện hoặc thu hút rắc rối, thường mang ý tiêu cực.

    "He seems to have an open nose for trouble wherever he goes."

    (Anh ta dường như có khả năng đặc biệt thu hút rắc rối ở bất cứ đâu anh ta đến.)

  • with an open nose and keen eyes

    Với sự nhạy bén của khứu giác và thị giác, rất tinh tường, cẩn trọng và chú ý đến từng chi tiết.

    "The detective examined the scene with an open nose and keen eyes."

    (Thám tử đã kiểm tra hiện trường với sự tinh tường của khứu giác và thị giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open nose

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cái mũi với các đường dẫn khí thông thoáng, có thể gợi ý một tình trạng thể chất (ví dụ: thở dễ dàng hơn, giảm nghẹt mũi). Nói chung, đây không phải là một thuật ngữ y tế tiêu chuẩn.

"After using the nasal spray, I finally had an open nose and could breathe freely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open nose".

Tầm quan trọng của mũi thông thoáng trong sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, một chiếc mũi thông thoáng được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt và hơi thở dễ chịu. Việc giữ cho mũi không bị tắc nghẽn, đặc biệt khi cảm lạnh hoặc dị ứng, là rất quan trọng để đảm bảo khả năng ngửi và hô hấp tốt, góp phần vào chất lượng cuộc sống hàng ngày và giấc ngủ ngon.

Mũi và sự nhạy cảm với môi trường

Mũi không chỉ là cơ quan hô hấp mà còn là giác quan quan trọng giúp con người nhận biết môi trường xung quanh qua mùi hương. Một chiếc 'open nose' (mũi thông thoáng) cho phép con người trải nghiệm thế giới một cách đầy đủ hơn, từ việc thưởng thức hương vị món ăn đến việc nhận biết các tín hiệu cảnh báo nguy hiểm hoặc những kỷ niệm gắn liền với mùi hương.