open nose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A nose with open nasal passages, potentially suggesting a physical condition or state (e.g., easier breathing, congestion relief). Generally, this is not a standard medical term.
Vietnamese Meaning
Một cái mũi với các đường dẫn khí thông thoáng, có thể gợi ý một tình trạng thể chất (ví dụ: thở dễ dàng hơn, giảm nghẹt mũi). Nói chung, đây không phải là một thuật ngữ y tế tiêu chuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After using the nasal spray, I finally had an open nose and could breathe freely."
"Sau khi sử dụng thuốc xịt mũi, cuối cùng tôi cũng có một cái mũi thông thoáng và có thể thở tự do."
-
"The doctor checked to make sure the patient had an open nose to ensure proper breathing."
"Bác sĩ kiểm tra để đảm bảo bệnh nhân có một cái mũi thông thoáng để đảm bảo thở đúng cách."
-
"It's great to have an open nose after suffering from a cold."
"Thật tuyệt vời khi có một cái mũi thông thoáng sau khi bị cảm lạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'open nose' không phải là một thuật ngữ chính thức trong y học. Nó thường được sử dụng một cách mô tả để chỉ trạng thái thông thoáng của mũi, trái ngược với tình trạng nghẹt mũi. Cần phân biệt với các thuật ngữ y tế chuyên môn như 'nasal patency' (độ thông thoáng của mũi). Sự khác biệt nằm ở tính chính xác và ngữ cảnh sử dụng; 'nasal patency' thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, trong khi 'open nose' mang tính chất thông tục, đời thường hơn.
Prepositions
Không áp dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely open nose (mũi hoàn toàn thông thoáng)
-
partially partially open nose (mũi thông thoáng một phần)
-
have an have an open nose (có một chiếc mũi thông thoáng (không bị nghẹt))
-
keep one's keep one's nose open (giữ cho mũi luôn thông thoáng (để ngửi hoặc thở tốt))
-
with an with an open nose (với một chiếc mũi thông thoáng)
Idioms
-
keep an open nose (for something)
Luôn cảnh giác, chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh hoặc tìm kiếm điều gì đó mới mẻ/tiềm năng (giống như ngửi thấy mùi).
"In this competitive market, you need to keep an open nose for new trends."
(Trong thị trường cạnh tranh này, bạn cần phải luôn cảnh giác để phát hiện các xu hướng mới.)
-
have an open nose for trouble
Có khả năng đặc biệt để phát hiện hoặc thu hút rắc rối, thường mang ý tiêu cực.
"He seems to have an open nose for trouble wherever he goes."
(Anh ta dường như có khả năng đặc biệt thu hút rắc rối ở bất cứ đâu anh ta đến.)
-
with an open nose and keen eyes
Với sự nhạy bén của khứu giác và thị giác, rất tinh tường, cẩn trọng và chú ý đến từng chi tiết.
"The detective examined the scene with an open nose and keen eyes."
(Thám tử đã kiểm tra hiện trường với sự tinh tường của khứu giác và thị giác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open nose
Tính từ + Danh từMột cái mũi với các đường dẫn khí thông thoáng, có thể gợi ý một tình trạng thể chất (ví dụ: thở dễ dàng hơn, giảm nghẹt mũi). Nói chung, đây không phải là một thuật ngữ y tế tiêu chuẩn.
"After using the nasal spray, I finally had an open nose and could breathe freely."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open nose".
