(Top Banner Ad)
community experience
B1
Noun phrase B1 Xã hội học, Phát triển cộng đồng, Giáo dục

community experience

UK: /kəˈmjuːnəti ɪkˈspɪəriəns/ • US: /kəˈmjuːnəti ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm cộng đồng trải nghiệm cộng đồng hoạt động cộng đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experience gained through active participation and engagement within a community, often involving volunteer work, social projects, or collaborative initiatives.

Vietnamese Meaning

Kinh nghiệm thu được thông qua sự tham gia và gắn kết tích cực trong một cộng đồng, thường bao gồm công việc tình nguyện, các dự án xã hội hoặc các sáng kiến hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Volunteering at the local soup kitchen provided valuable community experience."

    "Tình nguyện tại bếp ăn từ thiện địa phương đã mang lại kinh nghiệm cộng đồng quý giá."

  • "This internship offers students hands-on community experience in urban planning."

    "Kỳ thực tập này cung cấp cho sinh viên kinh nghiệm cộng đồng thực tế trong lĩnh vực quy hoạch đô thị."

  • "Her community experience working with underprivileged children inspired her to become a social worker."

    "Kinh nghiệm cộng đồng của cô khi làm việc với trẻ em có hoàn cảnh khó khăn đã truyền cảm hứng cho cô trở thành một nhân viên xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, khu dân cư
Noun experience Kinh nghiệm, trải nghiệm
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Adjective experienced Có kinh nghiệm, lão luyện
Verb experience Trải qua, kinh qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Phát triển cộng đồng, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis (shared) + experientia (trial, knowledge)
Old French / Middle English
communité + experience
Modern English
Community Experience (used as a defined concept since the late 20th century)

Nguồn gốc của 'Community'

Từ 'community' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis,' có nghĩa là 'chung' hoặc 'công cộng.' Nó nhấn mạnh ý tưởng về sự chia sẻ tài nguyên, trách nhiệm hoặc kinh nghiệm giữa một nhóm người. Vì vậy, 'cộng đồng' vốn dĩ đã mang ý nghĩa về sự kết nối và tương tác tập thể.

Nguồn gốc của 'Experience'

Từ 'experience' (kinh nghiệm) xuất phát từ động từ Latin 'experiri,' có nghĩa là 'thử nghiệm' hoặc 'kiểm chứng.' Nó liên quan đến hành động tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng thông qua việc trực tiếp tham gia hoặc quan sát. Khi kết hợp, 'community experience' chỉ trải nghiệm được thử nghiệm hoặc chứng kiến bởi tập thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh trải nghiệm có được từ việc tương tác trực tiếp với các thành viên cộng đồng và đóng góp vào phúc lợi chung. Nó khác với 'personal experience' (kinh nghiệm cá nhân) ở chỗ nó tập trung vào tác động xã hội và sự hợp tác.

Prepositions

in with through

'in the community experience' đề cập đến việc kinh nghiệm đó nằm trong bối cảnh cộng đồng. 'with the community experience' cho thấy sự hợp tác hoặc tương tác với cộng đồng trong quá trình trải nghiệm. 'through community experience' nhấn mạnh rằng kinh nghiệm đó có được thông qua các hoạt động cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community experience
  • Rich a rich community experience
    (Một trải nghiệm cộng đồng phong phú/đa dạng)
  • Shared the shared community experience
    (Trải nghiệm cộng đồng được chia sẻ)
  • Authentic an authentic community experience
    (Một trải nghiệm cộng đồng chân thực)
  • Immersive an immersive community experience
    (Một trải nghiệm cộng đồng sâu sắc/nhập vai)
Verb + community experience
  • Enhance to enhance the community experience
    (Nâng cao trải nghiệm cộng đồng)
  • Foster to foster a positive community experience
    (Thúc đẩy một trải nghiệm cộng đồng tích cực)
  • Document to document the community experience
    (Ghi chép/tài liệu hóa trải nghiệm cộng đồng)

Idioms

  • The heart of the community experience

    Cốt lõi, trung tâm của trải nghiệm cộng đồng

    "Volunteering is often considered the heart of the community experience."

    (Tình nguyện viên thường được coi là cốt lõi của trải nghiệm cộng đồng.)

  • A truly transformative community experience

    Một trải nghiệm cộng đồng mang tính chuyển đổi sâu sắc (thay đổi nhận thức, cuộc sống)

    "Studying abroad provides a truly transformative community experience for many students."

    (Du học mang lại một trải nghiệm cộng đồng thực sự mang tính chuyển đổi sâu sắc cho nhiều sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community experience

Noun phrase
Lật mặt

Kinh nghiệm thu được thông qua sự tham gia và gắn kết tích cực trong một cộng đồng, thường bao gồm công việc tình nguyện, các dự án xã hội hoặc các sáng kiến hợp tác.

"Volunteering at the local soup kitchen provided valuable community experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community experience".

Khái niệm 'Nơi Thứ Ba' (The Third Place)

Trong xã hội học phương Tây, 'Nơi Thứ Ba' (như quán cà phê, thư viện, công viên) là những địa điểm quan trọng, tách biệt khỏi nhà (Nơi Thứ Nhất) và nơi làm việc (Nơi Thứ Hai). Chúng là nơi mọi người gặp gỡ không chính thức, đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình trải nghiệm và gắn kết cộng đồng.

Tầm quan trọng của Cảm giác Thuộc về (Sense of Belonging)

Trải nghiệm cộng đồng lành mạnh đóng vai trò cốt yếu trong việc đáp ứng nhu cầu tâm lý cơ bản của con người là 'Cảm giác Thuộc về' (Sense of Belonging). Đây là nhu cầu được chấp nhận và kết nối với một nhóm xã hội, điều này cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và sự ổn định xã hội ở các nước phương Tây và toàn cầu.