community experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experience gained through active participation and engagement within a community, often involving volunteer work, social projects, or collaborative initiatives.
Vietnamese Meaning
Kinh nghiệm thu được thông qua sự tham gia và gắn kết tích cực trong một cộng đồng, thường bao gồm công việc tình nguyện, các dự án xã hội hoặc các sáng kiến hợp tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Volunteering at the local soup kitchen provided valuable community experience."
"Tình nguyện tại bếp ăn từ thiện địa phương đã mang lại kinh nghiệm cộng đồng quý giá."
-
"This internship offers students hands-on community experience in urban planning."
"Kỳ thực tập này cung cấp cho sinh viên kinh nghiệm cộng đồng thực tế trong lĩnh vực quy hoạch đô thị."
-
"Her community experience working with underprivileged children inspired her to become a social worker."
"Kinh nghiệm cộng đồng của cô khi làm việc với trẻ em có hoàn cảnh khó khăn đã truyền cảm hứng cho cô trở thành một nhân viên xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | community | Cộng đồng, khu dân cư |
| Noun | experience | Kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Adjective | communal | Thuộc về cộng đồng, chung |
| Adjective | experienced | Có kinh nghiệm, lão luyện |
| Verb | experience | Trải qua, kinh qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh trải nghiệm có được từ việc tương tác trực tiếp với các thành viên cộng đồng và đóng góp vào phúc lợi chung. Nó khác với 'personal experience' (kinh nghiệm cá nhân) ở chỗ nó tập trung vào tác động xã hội và sự hợp tác.
Prepositions
'in the community experience' đề cập đến việc kinh nghiệm đó nằm trong bối cảnh cộng đồng. 'with the community experience' cho thấy sự hợp tác hoặc tương tác với cộng đồng trong quá trình trải nghiệm. 'through community experience' nhấn mạnh rằng kinh nghiệm đó có được thông qua các hoạt động cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Rich a rich community experience (Một trải nghiệm cộng đồng phong phú/đa dạng)
-
Shared the shared community experience (Trải nghiệm cộng đồng được chia sẻ)
-
Authentic an authentic community experience (Một trải nghiệm cộng đồng chân thực)
-
Immersive an immersive community experience (Một trải nghiệm cộng đồng sâu sắc/nhập vai)
-
Enhance to enhance the community experience (Nâng cao trải nghiệm cộng đồng)
-
Foster to foster a positive community experience (Thúc đẩy một trải nghiệm cộng đồng tích cực)
-
Document to document the community experience (Ghi chép/tài liệu hóa trải nghiệm cộng đồng)
Idioms
-
The heart of the community experience
Cốt lõi, trung tâm của trải nghiệm cộng đồng
"Volunteering is often considered the heart of the community experience."
(Tình nguyện viên thường được coi là cốt lõi của trải nghiệm cộng đồng.)
-
A truly transformative community experience
Một trải nghiệm cộng đồng mang tính chuyển đổi sâu sắc (thay đổi nhận thức, cuộc sống)
"Studying abroad provides a truly transformative community experience for many students."
(Du học mang lại một trải nghiệm cộng đồng thực sự mang tính chuyển đổi sâu sắc cho nhiều sinh viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
community experience
Noun phraseKinh nghiệm thu được thông qua sự tham gia và gắn kết tích cực trong một cộng đồng, thường bao gồm công việc tình nguyện, các dự án xã hội hoặc các sáng kiến hợp tác.
"Volunteering at the local soup kitchen provided valuable community experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community experience".
