(Top Banner Ad)
continuous effort
B2
Cụm danh từ B2 Chung

continuous effort

UK: /kənˈtɪnjuəs ˈefət/ • US: /kənˈtɪnjuəs ˈefərt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực không ngừng sự cố gắng liên tục nỗ lực bền bỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sustained and persistent application of energy or exertion to achieve a goal.

Vietnamese Meaning

Sự nỗ lực liên tục, bền bỉ và kiên trì để đạt được một mục tiêu nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Success requires continuous effort and dedication."

    "Thành công đòi hỏi sự nỗ lực liên tục và cống hiến."

  • "Her continuous effort to learn English finally paid off."

    "Nỗ lực liên tục học tiếng Anh của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp."

  • "The project requires continuous effort from the entire team."

    "Dự án đòi hỏi nỗ lực liên tục từ toàn bộ nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb continue
Adverb continuously
Noun continuity
Adjective effortless
Adverb effortlessly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuus ('uninterrupted') + exfortiāre ('to exert strength')
Old French
continu + esfort
Middle English
continue + effort
Modern English
continuous effort

Giữ Mãi Không Buông

Từ 'continuous' (liên tục) có gốc từ chữ Latin 'continere', nghĩa là 'giữ chặt lấy nhau'. Ý tưởng ở đây là sự nỗ lực giống như một chuỗi xích không bao giờ đứt, mắt xích này nối tiếp mắt xích kia, tạo thành một dòng chảy không ngừng nghỉ.

Sức Mạnh Từ Bên Trong

Từ 'effort' (nỗ lực) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'esfort', liên quan đến từ Latin 'fortis' có nghĩa là 'sức mạnh'. Vì vậy, 'effort' theo nghĩa đen là việc vận dụng sức mạnh nội tại của bạn để vượt qua thử thách.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính liên tục và không ngừng nghỉ của nỗ lực. Khác với 'effort' đơn thuần, 'continuous effort' ám chỉ một quá trình dài hơi và có chủ đích. So sánh với 'hard work', 'continuous effort' tập trung vào tính liên tục hơn là cường độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + continuous effort
  • require continuous effort
    (đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng)
  • make a continuous effort
    (thực hiện một nỗ lực liên tục)
  • sustain continuous effort
    (duy trì nỗ lực liên tục)
  • demand continuous effort
    (yêu cầu sự nỗ lực liên tục)
Adjective + continuous effort
  • constant and continuous effort
    (nỗ lực liên tục và không đổi)
  • dedicated and continuous effort
    (nỗ lực liên tục và tận tâm)
  • conscious and continuous effort
    (nỗ lực liên tục và có ý thức)
Noun + of + continuous effort
  • result of continuous effort
    (kết quả của sự nỗ lực không ngừng)
  • process of continuous effort
    (một quá trình nỗ lực liên tục)
  • testament to continuous effort
    (minh chứng cho sự nỗ lực không ngừng)

Idioms

  • Slow and steady wins the race.

    Chậm mà chắc sẽ chiến thắng. (Tương tự 'cần cù bù thông minh' hoặc 'kiên trì ắt thành công').

    "Don't worry about being the fastest. Just keep practicing every day. Slow and steady wins the race."

    (Đừng lo lắng về việc phải là người nhanh nhất. Cứ luyện tập mỗi ngày thôi. Chậm mà chắc sẽ chiến thắng.)

  • Rome wasn't built in a day.

    Thành Rome không được xây trong một ngày. (Ý nói những việc lớn lao đòi hỏi thời gian và nỗ lực liên tục để hoàn thành).

    "You can't expect to become fluent in a month. Remember, Rome wasn't built in a day."

    (Bạn không thể mong đợi trở nên thông thạo trong một tháng. Hãy nhớ rằng, thành Rome không được xây trong một ngày.)

  • Keep your nose to the grindstone.

    Miệt mài làm việc chăm chỉ. (Tập trung cao độ và làm việc liên tục trong một thời gian dài).

    "To pass the final exams, you'll have to keep your nose to the grindstone for the next few weeks."

    (Để vượt qua kỳ thi cuối kỳ, bạn sẽ phải miệt mài học hành trong vài tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continuous effort

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự nỗ lực liên tục, bền bỉ và kiên trì để đạt được một mục tiêu nào đó.

"Success requires continuous effort and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuous effort".

Đạo đức làm việc của Tin Lành (The Protestant Work Ethic)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Bắc Âu, có một khái niệm gọi là 'Đạo đức làm việc của Tin Lành'. Đây là niềm tin rằng làm việc chăm chỉ, kỷ luật và tiết kiệm là một nghĩa vụ đạo đức. Quan niệm này đề cao sự nỗ lực không ngừng như một con đường dẫn đến thành công và đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa làm việc ở phương Tây.

Khái niệm 'Grit' - Sự bền bỉ

Trong tâm lý học hiện đại ở phương Tây, 'grit' là một thuật ngữ phổ biến do nhà tâm lý học Angela Duckworth nghiên cứu. Nó định nghĩa sự thành công không chỉ đến từ tài năng mà là sự kết hợp giữa đam mê và sự kiên trì theo đuổi mục tiêu dài hạn. 'Grit' chính là hiện thân của việc duy trì nỗ lực liên tục qua nhiều năm tháng bất chấp thất bại, và được coi là yếu tố dự báo thành công quan trọng hơn cả chỉ số IQ.