covered swimming pool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A swimming pool that has a roof or other structure over it, protecting it from the elements and allowing for year-round use.
Vietnamese Meaning
Một hồ bơi có mái che hoặc cấu trúc che chắn phía trên, bảo vệ nó khỏi các yếu tố thời tiết và cho phép sử dụng quanh năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel has a covered swimming pool so guests can swim even when it rains."
"Khách sạn có một hồ bơi có mái che để khách có thể bơi ngay cả khi trời mưa."
-
"The community center offers swimming lessons in its covered swimming pool."
"Trung tâm cộng đồng cung cấp các lớp học bơi trong hồ bơi có mái che của họ."
-
"We chose a hotel with a covered swimming pool so we could swim regardless of the weather."
"Chúng tôi đã chọn một khách sạn có hồ bơi có mái che để chúng tôi có thể bơi bất kể thời tiết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một loại hồ bơi có mái che, thường là để sử dụng được trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau. Nó khác với 'outdoor swimming pool' (hồ bơi ngoài trời) và 'indoor swimming pool' (hồ bơi trong nhà) về mặt cấu trúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heated covered swimming pool (hồ bơi có mái che và có hệ thống sưởi ấm)
-
large covered swimming pool (hồ bơi có mái che lớn)
-
private covered swimming pool (hồ bơi có mái che riêng tư)
-
build a covered swimming pool (xây một hồ bơi có mái che)
-
use the covered swimming pool (sử dụng hồ bơi có mái che)
-
maintain the covered swimming pool (bảo trì, bảo dưỡng hồ bơi có mái che)
-
hotel covered swimming pool (hồ bơi có mái che của khách sạn)
-
school covered swimming pool (hồ bơi có mái che của trường học)
-
community covered swimming pool (hồ bơi có mái che cộng đồng)
Idioms
-
to live in a covered swimming pool
Một cách nói ẩn dụ về việc sống trong một môi trường được bảo bọc quá mức, sang trọng nhưng tách biệt với thế giới thực.
"The young heir grew up in a covered swimming pool, completely unaware of the struggles of ordinary people."
(Người thừa kế trẻ tuổi lớn lên trong một 'hồ bơi có mái che', hoàn toàn không biết gì về những khó khăn của người bình thường.)
-
the covered swimming pool of [a field]
Dùng để mô tả một lĩnh vực hoặc môi trường nào đó rất khép kín, có luật lệ riêng và khó thâm nhập từ bên ngoài.
"To get ahead, you must learn the unwritten rules of the covered swimming pool of high finance."
(Để thăng tiến, bạn phải học những quy tắc bất thành văn trong cái 'bể bơi có mái che' của giới tài chính cấp cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
covered swimming pool
Noun PhraseMột hồ bơi có mái che hoặc cấu trúc che chắn phía trên, bảo vệ nó khỏi các yếu tố thời tiết và cho phép sử dụng quanh năm.
"The hotel has a covered swimming pool so guests can swim even when it rains."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city built a new covered swimming pool for the community. |
Thành phố đã xây một hồ bơi có mái che mới cho cộng đồng. |
| Phủ định | They don't have a covered swimming pool at that sports center. |
Họ không có hồ bơi có mái che ở trung tâm thể thao đó. |
| Nghi vấn | Where is the nearest covered swimming pool? |
Hồ bơi có mái che gần nhất ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covered swimming pool".
