(Top Banner Ad)
covered swimming pool
A2
Noun Phrase A2 Thể thao, Giải trí

covered swimming pool

UK: /ˈkʌvəd ˈswɪmɪŋ puːl/ • US: /ˈkʌvərd ˈswɪmɪŋ puːl/

Nghĩa tiếng Việt

hồ bơi có mái che hồ bơi có mái vòm hồ bơi có khu vực che chắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A swimming pool that has a roof or other structure over it, protecting it from the elements and allowing for year-round use.

Vietnamese Meaning

Một hồ bơi có mái che hoặc cấu trúc che chắn phía trên, bảo vệ nó khỏi các yếu tố thời tiết và cho phép sử dụng quanh năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel has a covered swimming pool so guests can swim even when it rains."

    "Khách sạn có một hồ bơi có mái che để khách có thể bơi ngay cả khi trời mưa."

  • "The community center offers swimming lessons in its covered swimming pool."

    "Trung tâm cộng đồng cung cấp các lớp học bơi trong hồ bơi có mái che của họ."

  • "We chose a hotel with a covered swimming pool so we could swim regardless of the weather."

    "Chúng tôi đã chọn một khách sạn có hồ bơi có mái che để chúng tôi có thể bơi bất kể thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cover che, phủ, bao bọc
Noun coverage sự bao phủ, phạm vi phủ sóng
Noun covering vật che phủ, lớp vỏ bọc
Verb uncover khám phá, làm lộ ra
Verb swim bơi
Noun swimmer người bơi, vận động viên bơi lội
Noun swimming môn bơi lội, sự bơi lội

Synonyms

indoor swimming pool (hồ bơi trong nhà)enclosed swimming pool (hồ bơi kín)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pōlaz (pool)
Old English
pōl (pool) / swimman (swim)
Latin
cooperire (cover)
Old French
covrir (cover)
Middle English
pool / swimmen / coveren
Modern English
covered swimming pool

Nguồn gốc của từng từ

Cụm từ 'covered swimming pool' là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Pool' (hồ) đến từ tiếng Anh cổ 'pōl', nghĩa là một vũng nước nhỏ. 'Swim' (bơi) xuất phát từ 'swimman' trong tiếng Anh cổ. 'Covered' (được che phủ) có hành trình dài hơn, từ 'cooperire' trong tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ 'covrir', cuối cùng trở thành 'cover' trong tiếng Anh, mang nghĩa là che đậy hoặc bao bọc.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại hồ bơi có mái che, thường là để sử dụng được trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau. Nó khác với 'outdoor swimming pool' (hồ bơi ngoài trời) và 'indoor swimming pool' (hồ bơi trong nhà) về mặt cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + covered swimming pool
  • heated covered swimming pool
    (hồ bơi có mái che và có hệ thống sưởi ấm)
  • large covered swimming pool
    (hồ bơi có mái che lớn)
  • private covered swimming pool
    (hồ bơi có mái che riêng tư)
Verb + covered swimming pool
  • build a covered swimming pool
    (xây một hồ bơi có mái che)
  • use the covered swimming pool
    (sử dụng hồ bơi có mái che)
  • maintain the covered swimming pool
    (bảo trì, bảo dưỡng hồ bơi có mái che)
Noun + covered swimming pool
  • hotel covered swimming pool
    (hồ bơi có mái che của khách sạn)
  • school covered swimming pool
    (hồ bơi có mái che của trường học)
  • community covered swimming pool
    (hồ bơi có mái che cộng đồng)

Idioms

  • to live in a covered swimming pool

    Một cách nói ẩn dụ về việc sống trong một môi trường được bảo bọc quá mức, sang trọng nhưng tách biệt với thế giới thực.

    "The young heir grew up in a covered swimming pool, completely unaware of the struggles of ordinary people."

    (Người thừa kế trẻ tuổi lớn lên trong một 'hồ bơi có mái che', hoàn toàn không biết gì về những khó khăn của người bình thường.)

  • the covered swimming pool of [a field]

    Dùng để mô tả một lĩnh vực hoặc môi trường nào đó rất khép kín, có luật lệ riêng và khó thâm nhập từ bên ngoài.

    "To get ahead, you must learn the unwritten rules of the covered swimming pool of high finance."

    (Để thăng tiến, bạn phải học những quy tắc bất thành văn trong cái 'bể bơi có mái che' của giới tài chính cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

covered swimming pool

Noun Phrase
Lật mặt

Một hồ bơi có mái che hoặc cấu trúc che chắn phía trên, bảo vệ nó khỏi các yếu tố thời tiết và cho phép sử dụng quanh năm.

"The hotel has a covered swimming pool so guests can swim even when it rains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city built a new covered swimming pool for the community.
Thành phố đã xây một hồ bơi có mái che mới cho cộng đồng.
Phủ định
They don't have a covered swimming pool at that sports center.
Họ không có hồ bơi có mái che ở trung tâm thể thao đó.
Nghi vấn
Where is the nearest covered swimming pool?
Hồ bơi có mái che gần nhất ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covered swimming pool".

Biểu tượng của Lối sống Lành mạnh & Tiện nghi

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là những nơi có khí hậu lạnh, hồ bơi có mái che (nhất là loại có hệ thống sưởi) là một tiện nghi cao cấp. Nó cho phép mọi người bơi lội quanh năm, không phụ thuộc vào thời tiết. Điều này phản ánh sự coi trọng hoạt động thể chất, sức khỏe và mong muốn tận hưởng các hoạt động giải trí bất kể mùa nào.

Kiến trúc và Địa vị Xã hội

Sở hữu một hồ bơi có mái che riêng tại nhà thường được coi là biểu tượng của sự giàu có và địa vị xã hội. Về mặt kiến trúc, các hồ bơi này thường được thiết kế công phu, tích hợp với ngôi nhà và cảnh quan, đôi khi trở thành một tác phẩm nghệ thuật thể hiện phong cách và sự thành đạt của chủ nhà.