undeclared reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không được tuyên bố hoặc thừa nhận chính thức; chưa được công bố công khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company faced scrutiny for its undeclared profits."
"Công ty phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ vì lợi nhuận không được khai báo."
-
"The undeclared reason for the war was economic gain."
"Lý do không được công khai của cuộc chiến là lợi ích kinh tế."
-
"They suspected there was an undeclared reason for his resignation."
"Họ nghi ngờ có một lý do không được khai báo cho sự từ chức của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | declare | tuyên bố, công khai |
| Noun | declaration | sự tuyên bố, lời tuyên bố |
| Adjective | declared | đã được tuyên bố, công khai |
| Noun | reason | lý do |
| Adjective | reasonable | hợp lý |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'undeclared' thường mang nghĩa một điều gì đó bị giữ kín, không được tiết lộ hoặc công bố một cách chính thức. Nó nhấn mạnh sự thiếu minh bạch hoặc cố tình che giấu thông tin. So sánh với 'unspoken', 'undeclared' thường liên quan đến những điều lẽ ra phải được nói ra nhưng không.
Reason mang nghĩa là lý do hoặc nguyên nhân. Khi đi kèm với 'undeclared', nó nhấn mạnh sự thiếu minh bạch về lý do đó. Cần phân biệt với 'excuse', vốn mang nghĩa bào chữa, thường có ý nghĩa tiêu cực hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ulterior ulterior undeclared reason (lý do thầm kín không được công khai)
-
real real undeclared reason (lý do thực sự không được công khai)
-
true true undeclared reason (lý do thật sự không được công khai)
-
hide hide the undeclared reason (giấu lý do không được công khai)
-
suspect suspect an undeclared reason (nghi ngờ một lý do không được công khai)
-
reveal reveal the undeclared reason (tiết lộ lý do không được công khai)
Idioms
-
the elephant in the room
vấn đề lớn, rõ ràng nhưng bị phớt lờ (tương tự như một 'undeclared reason' lớn)
"His undeclared reason for resigning was the elephant in the room - his gambling addiction."
(Lý do không được công khai cho việc từ chức của anh ta là vấn đề mà ai cũng biết nhưng không ai nói ra - nghiện cờ bạc của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undeclared reason
Tính từ (Undeclared)Không được tuyên bố hoặc thừa nhận chính thức; chưa được công bố công khai.
"The company faced scrutiny for its undeclared profits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undeclared reason".
