(Top Banner Ad)
undeclared reason
B2
Tính từ (Undeclared) B2 Chung

undeclared reason

UK: /ˌʌndɪˈkleəd ˈriːzən/ • US: /ˌʌndɪˈklerd ˈrizən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do không được khai báo lý do không được công bố lý do bị che giấu nguyên nhân không được tiết lộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not formally announced or admitted; not having been stated publicly.

Vietnamese Meaning

Không được tuyên bố hoặc thừa nhận chính thức; chưa được công bố công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced scrutiny for its undeclared profits."

    "Công ty phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ vì lợi nhuận không được khai báo."

  • "The undeclared reason for the war was economic gain."

    "Lý do không được công khai của cuộc chiến là lợi ích kinh tế."

  • "They suspected there was an undeclared reason for his resignation."

    "Họ nghi ngờ có một lý do không được khai báo cho sự từ chức của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb declare tuyên bố, công khai
Noun declaration sự tuyên bố, lời tuyên bố
Adjective declared đã được tuyên bố, công khai
Noun reason lý do
Adjective reasonable hợp lý
Adverb reasonably một cách hợp lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
undeclared reason

Nguồn gốc của 'undeclared reason'

Cụm từ 'undeclared reason' xuất hiện khá gần đây trong tiếng Anh hiện đại. Nó đơn giản là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (không), động từ 'declare' (tuyên bố), và danh từ 'reason' (lý do). Ý nghĩa của nó khá trực quan: một lý do không được công khai hoặc thông báo.

Usage Note

Tính từ 'undeclared' thường mang nghĩa một điều gì đó bị giữ kín, không được tiết lộ hoặc công bố một cách chính thức. Nó nhấn mạnh sự thiếu minh bạch hoặc cố tình che giấu thông tin. So sánh với 'unspoken', 'undeclared' thường liên quan đến những điều lẽ ra phải được nói ra nhưng không.
Reason mang nghĩa là lý do hoặc nguyên nhân. Khi đi kèm với 'undeclared', nó nhấn mạnh sự thiếu minh bạch về lý do đó. Cần phân biệt với 'excuse', vốn mang nghĩa bào chữa, thường có ý nghĩa tiêu cực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undeclared reason
  • ulterior ulterior undeclared reason
    (lý do thầm kín không được công khai)
  • real real undeclared reason
    (lý do thực sự không được công khai)
  • true true undeclared reason
    (lý do thật sự không được công khai)
Verb + undeclared reason
  • hide hide the undeclared reason
    (giấu lý do không được công khai)
  • suspect suspect an undeclared reason
    (nghi ngờ một lý do không được công khai)
  • reveal reveal the undeclared reason
    (tiết lộ lý do không được công khai)

Idioms

  • the elephant in the room

    vấn đề lớn, rõ ràng nhưng bị phớt lờ (tương tự như một 'undeclared reason' lớn)

    "His undeclared reason for resigning was the elephant in the room - his gambling addiction."

    (Lý do không được công khai cho việc từ chức của anh ta là vấn đề mà ai cũng biết nhưng không ai nói ra - nghiện cờ bạc của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undeclared reason

Tính từ (Undeclared)
Lật mặt

Không được tuyên bố hoặc thừa nhận chính thức; chưa được công bố công khai.

"The company faced scrutiny for its undeclared profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undeclared reason".

Tính minh bạch và sự tin tưởng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự minh bạch và trung thực được đánh giá cao. Việc che giấu 'undeclared reasons' có thể gây mất lòng tin và nghi ngờ. Việc công khai lý do, ngay cả khi khó khăn, thường được xem là quan trọng để duy trì mối quan hệ tốt đẹp.