(Top Banner Ad)
digital shift
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Xã hội

digital shift

UK: /ˈdɪdʒɪtl ʃɪft/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi số sự chuyển dịch sang kỹ thuật số xu hướng số hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant change or transformation towards greater adoption and utilization of digital technologies and processes within an organization, industry, or society.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi hoặc chuyển đổi đáng kể hướng tới việc áp dụng và sử dụng nhiều hơn các công nghệ và quy trình kỹ thuật số trong một tổ chức, ngành công nghiệp hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is undergoing a major digital shift to improve its customer service."

    "Công ty đang trải qua một sự chuyển đổi kỹ thuật số lớn để cải thiện dịch vụ khách hàng của mình."

  • "The digital shift is impacting all industries, from healthcare to finance."

    "Sự chuyển đổi kỹ thuật số đang tác động đến tất cả các ngành công nghiệp, từ chăm sóc sức khỏe đến tài chính."

  • "Many businesses are investing heavily in technology to facilitate the digital shift."

    "Nhiều doanh nghiệp đang đầu tư mạnh vào công nghệ để tạo điều kiện cho sự chuyển đổi kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Verb digitize số hóa (chuyển đổi thông tin sang dạng kỹ thuật số)
Noun digitization sự số hóa, quá trình số hóa
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Verb shift thay đổi, chuyển đổi
Noun shift sự thay đổi, sự chuyển dịch
Adjective shifting đang thay đổi, dịch chuyển

Synonyms

digital transformation (chuyển đổi kỹ thuật số)digital revolution (cuộc cách mạng kỹ thuật số)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Latin
digitalis
English
digital

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là 'ngón tay'. Ban đầu, nó ám chỉ việc đếm bằng ngón tay và các con số. Đến giữa thế kỷ 20, ý nghĩa của nó phát triển để mô tả công nghệ sử dụng tín hiệu rời rạc hoặc mã nhị phân (0 và 1). Từ 'shift' (sự chuyển dịch) đến từ Old English 'sciftan' (sắp xếp, phân chia). Khi kết hợp, 'digital shift' mô tả một sự thay đổi lớn, toàn diện sang việc áp dụng các công nghệ kỹ thuật số trong mọi mặt của đời sống và công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình chuyển đổi sâu rộng, không chỉ đơn thuần là việc sử dụng công nghệ mà còn liên quan đến thay đổi về văn hóa, quy trình làm việc và mô hình kinh doanh. 'Shift' ở đây mang ý nghĩa của một sự thay đổi mang tính hệ thống và có tác động lớn, khác với những thay đổi nhỏ lẻ, cục bộ. Nó bao hàm cả việc tái cấu trúc, tái thiết quy trình để tận dụng tối đa lợi ích từ công nghệ.

Prepositions

towards in

'Towards' được dùng để chỉ hướng của sự thay đổi, ví dụ: 'a digital shift towards cloud computing'. 'In' được dùng để chỉ phạm vi ảnh hưởng của sự thay đổi, ví dụ: 'a digital shift in the education sector'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital shift
  • rapid rapid digital shift
    (sự chuyển đổi số nhanh chóng)
  • major major digital shift
    (sự chuyển đổi số lớn)
  • global global digital shift
    (sự chuyển đổi số toàn cầu)
  • profound profound digital shift
    (sự chuyển đổi số sâu sắc)
Verb + digital shift
  • embrace embrace the digital shift
    (đón nhận/nắm bắt sự chuyển đổi số)
  • drive drive the digital shift
    (thúc đẩy sự chuyển đổi số)
  • navigate navigate the digital shift
    (điều hướng/ứng phó với sự chuyển đổi số)
  • accelerate accelerate the digital shift
    (tăng tốc độ chuyển đổi số)
Phrases related to digital shift
  • impact impact of the digital shift
    (tác động của sự chuyển đổi số)
  • pace pace of the digital shift
    (tốc độ của sự chuyển đổi số)

Idioms

  • Embrace the digital shift

    Đón nhận/Nắm bắt sự chuyển đổi số (chủ động chấp nhận và thích nghi với việc áp dụng rộng rãi các công nghệ kỹ thuật số)

    "Companies that fail to embrace the digital shift risk being left behind."

    (Các công ty không đón nhận sự chuyển đổi số có nguy cơ bị tụt lại phía sau.)

  • Navigate the digital shift

    Điều hướng/Ứng phó với sự chuyển đổi số (quản lý thành công và thích nghi với những thách thức và cơ hội mà quá trình chuyển đổi sang công nghệ số mang lại)

    "Businesses need effective strategies to navigate the digital shift."

    (Các doanh nghiệp cần có chiến lược hiệu quả để điều hướng sự chuyển đổi số.)

  • Be part of the digital shift

    Là một phần của sự chuyển đổi số (tham gia hoặc đóng góp vào quá trình chuyển đổi liên tục sang các công nghệ kỹ thuật số)

    "Many governments encourage citizens to be part of the digital shift by providing online services."

    (Nhiều chính phủ khuyến khích công dân trở thành một phần của sự chuyển đổi số bằng cách cung cấp các dịch vụ trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital shift

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi hoặc chuyển đổi đáng kể hướng tới việc áp dụng và sử dụng nhiều hơn các công nghệ và quy trình kỹ thuật số trong một tổ chức, ngành công nghiệp hoặc xã hội.

"The company is undergoing a major digital shift to improve its customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success is due to the digital shift.
Sự thành công của công ty là nhờ vào sự chuyển đổi số.
Phủ định
Isn't the digital shift changing the way we interact with technology?
Phải chăng sự chuyển đổi số không thay đổi cách chúng ta tương tác với công nghệ?
Nghi vấn
Is the digital shift impacting traditional businesses?
Liệu sự chuyển đổi số có đang tác động đến các doanh nghiệp truyền thống không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's digital shift is as significant as the industrial revolution.
Sự chuyển đổi số năm nay có ý nghĩa ngang bằng với cuộc cách mạng công nghiệp.
Phủ định
The recent digital shift is less impactful than many analysts predicted.
Sự chuyển đổi số gần đây ít tác động hơn so với dự đoán của nhiều nhà phân tích.
Nghi vấn
Is the current digital shift the most transformative event in the company's history?
Liệu sự chuyển đổi số hiện tại có phải là sự kiện mang tính chuyển đổi nhất trong lịch sử công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital shift".

Cuộc Cách mạng Kỹ thuật số

Sự chuyển đổi số là trọng tâm của Cuộc Cách mạng Kỹ thuật số, một giai đoạn lịch sử chứng kiến sự thay đổi sâu rộng trong cách con người giao tiếp, làm việc, học hỏi và giải trí. Nó đã tạo ra các ngành công nghiệp mới, thay đổi các ngành hiện có và định hình lại cấu trúc xã hội trên toàn cầu, từ thương mại điện tử đến giáo dục trực tuyến, y tế số và thành phố thông minh.

Thách thức và Cơ hội trong Kỷ nguyên số

Mặc dù mang lại vô số lợi ích như tăng cường kết nối, nâng cao hiệu quả và khả năng tiếp cận thông tin, sự chuyển đổi số cũng đặt ra những thách thức đáng kể. Đó là khoảng cách số (digital divide) giữa các tầng lớp xã hội, mối lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu, an ninh mạng, và nhu cầu không ngừng nâng cao kỹ năng để thích nghi với thị trường lao động thay đổi. Các xã hội đang liên tục tìm cách tối đa hóa cơ hội và giảm thiểu rủi ro của kỷ nguyên số.