electronic version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or operating by means of electronics; (of information) recorded, transmitted, or stored by means of electronic components such as transistors, integrated circuits, or computers.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc hoạt động bằng phương tiện điện tử; (về thông tin) được ghi lại, truyền hoặc lưu trữ bằng các thành phần điện tử như bóng bán dẫn, mạch tích hợp hoặc máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company provides an electronic version of its annual report."
"Công ty cung cấp phiên bản điện tử của báo cáo thường niên của mình."
-
"The electronic version of the book is available for download."
"Phiên bản điện tử của cuốn sách có sẵn để tải xuống."
-
"Please submit the electronic version of your application."
"Vui lòng nộp phiên bản điện tử của đơn đăng ký của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electron | hạt electron, hạt mang điện tích âm |
| Adjective | electric | thuộc về điện, có điện |
| Noun | electricity | điện, điện năng |
| Adverb | electronically | bằng phương tiện điện tử, qua mạng điện tử |
| Noun | version | phiên bản, thể loại, bản dịch |
| Verb | convert | chuyển đổi, biến đổi (sang định dạng khác) |
| Noun | conversion | sự chuyển đổi, sự biến đổi |
| Verb | revert | trở lại trạng thái ban đầu, hoàn nguyên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'electronic' thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc thông tin dựa trên công nghệ điện tử. Nó nhấn mạnh việc sử dụng các thành phần điện tử để thực hiện các chức năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
access access an electronic version (truy cập một phiên bản điện tử)
-
download download an electronic version (tải xuống một phiên bản điện tử)
-
publish publish an electronic version (xuất bản một phiên bản điện tử)
-
create create an electronic version (tạo ra một phiên bản điện tử)
-
refer to refer to the electronic version (tham khảo phiên bản điện tử)
-
digital a digital electronic version (một phiên bản điện tử kỹ thuật số)
-
latest the latest electronic version (phiên bản điện tử mới nhất)
-
full a full electronic version (một phiên bản điện tử đầy đủ)
-
complimentary a complimentary electronic version (một phiên bản điện tử miễn phí (tặng kèm))
-
in in electronic version (dưới dạng phiên bản điện tử)
-
compared to compared to the electronic version (so với phiên bản điện tử)
Idioms
-
the definitive electronic version
phiên bản điện tử chuẩn/chính thức cuối cùng (được công nhận là đúng nhất)
"The company released the definitive electronic version of its annual report."
(Công ty đã phát hành phiên bản điện tử chính thức cuối cùng của báo cáo thường niên.)
-
prefer the electronic version
thích phiên bản điện tử hơn
"Many students now prefer the electronic version of textbooks for convenience."
(Nhiều sinh viên hiện nay thích phiên bản điện tử của sách giáo khoa vì sự tiện lợi.)
-
make an electronic version available
cung cấp/đưa ra phiên bản điện tử
"The library decided to make an electronic version of rare manuscripts available online."
(Thư viện đã quyết định cung cấp phiên bản điện tử của các bản thảo quý hiếm trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electronic version
Tính từ (electronic)Liên quan đến hoặc hoạt động bằng phương tiện điện tử; (về thông tin) được ghi lại, truyền hoặc lưu trữ bằng các thành phần điện tử như bóng bán dẫn, mạch tích hợp hoặc máy tính.
"The company provides an electronic version of its annual report."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have downloaded the electronic version of the book. |
Tôi đã tải xuống phiên bản điện tử của cuốn sách. |
| Phủ định | She hasn't submitted the electronic version of the application yet. |
Cô ấy vẫn chưa nộp phiên bản điện tử của đơn đăng ký. |
| Nghi vấn | Have you ever used the electronic version of this software? |
Bạn đã bao giờ sử dụng phiên bản điện tử của phần mềm này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic version".
