disagreeing with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or expressing a different opinion or feeling; not agreeing.
Vietnamese Meaning
Không đồng ý với; có hoặc bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc khác biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am disagreeing with your assessment of the situation."
"Tôi không đồng ý với đánh giá của bạn về tình hình này."
-
"She was disagreeing with the proposal from the very beginning."
"Cô ấy đã không đồng ý với đề xuất ngay từ đầu."
-
"Many scientists are disagreeing with the current climate change policies."
"Nhiều nhà khoa học không đồng ý với các chính sách biến đổi khí hậu hiện tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | agree | Đồng ý, chấp thuận |
| Noun | agreement | Sự đồng ý, thỏa thuận |
| Adjective | agreeable | Dễ chịu, có thể chấp nhận được |
| Adverb | agreeably | Một cách dễ chịu, hòa nhã |
| Verb | disagree | Không đồng ý, bất đồng |
| Noun | disagreement | Sự bất đồng, sự không đồng ý |
| Adjective | disagreeable | Khó chịu, không hợp ý |
| Adverb | disagreeably | Một cách khó chịu, không hòa nhã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự không đồng tình, phản đối một ý kiến, quan điểm, hành động hoặc một người nào đó. 'Disagreeing with' nhấn mạnh hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái liên tục của sự không đồng tình. Thường dùng trong các tình huống thảo luận, tranh luận hoặc khi mô tả quan điểm khác biệt.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn không đồng ý. Ví dụ: disagreeing *with* a statement, disagreeing *with* a person.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly disagreeing with (cực lực không đồng ý với)
-
fundamentally fundamentally disagreeing with (về cơ bản không đồng ý với)
-
constantly constantly disagreeing with (liên tục không đồng ý với)
-
politely politely disagreeing with (lịch sự không đồng ý với)
-
find oneself find oneself disagreeing with (thấy mình không đồng ý với)
-
have no problem have no problem disagreeing with (không ngại không đồng ý với)
-
risk risk disagreeing with (mạo hiểm không đồng ý với)
Idioms
-
have a habit of disagreeing with
Có thói quen không đồng ý với ai/điều gì
"She has a habit of disagreeing with everything I say, which can be frustrating."
(Cô ấy có thói quen không đồng ý với mọi điều tôi nói, điều này khá khó chịu.)
-
find oneself disagreeing with
Tự thấy mình không đồng ý với ai/điều gì (thường là bất ngờ)
"I often find myself disagreeing with his political views, even though we are friends."
(Tôi thường thấy mình không đồng ý với quan điểm chính trị của anh ấy, mặc dù chúng tôi là bạn bè.)
-
be on record as disagreeing with
Được ghi nhận/chính thức tuyên bố là không đồng ý với (một quan điểm, chính sách)
"The senator is on record as disagreeing with the new tax policy proposed by the government."
(Thượng nghị sĩ được ghi nhận là không đồng ý với chính sách thuế mới do chính phủ đề xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disagreeing with
Verb (gerund/participle)Không đồng ý với; có hoặc bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc khác biệt.
"I am disagreeing with your assessment of the situation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disagreeing with".
