discipline problems
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficulties or issues related to maintaining order and control, typically in a school or workplace setting.
Vietnamese Meaning
Những khó khăn hoặc vấn đề liên quan đến việc duy trì trật tự và kỷ luật, thường là trong môi trường học đường hoặc nơi làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school is facing increasing discipline problems."
"Trường học đang đối mặt với những vấn đề kỷ luật ngày càng gia tăng."
-
"The teacher struggled to handle the discipline problems in her class."
"Giáo viên đã phải vật lộn để xử lý các vấn đề kỷ luật trong lớp học của mình."
-
"A rise in discipline problems has led to a review of the school's code of conduct."
"Sự gia tăng các vấn đề kỷ luật đã dẫn đến việc xem xét lại quy tắc ứng xử của trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | discipline | kỷ luật, sự rèn luyện, môn học |
| Verb | discipline | rèn luyện, kỷ luật, trừng phạt |
| Adjective | disciplined | có kỷ luật, được rèn luyện tốt |
| Adjective | undisciplined | vô kỷ luật, không được rèn luyện |
| Noun | disciplinarian | người giữ kỷ luật nghiêm khắc |
| Noun | problem | vấn đề, khó khăn |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó giải quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến các hành vi không phù hợp, vi phạm quy tắc, hoặc gây rối trật tự. Nó có thể bao gồm việc học sinh không tuân thủ hướng dẫn, gây gổ, hoặc vi phạm các quy định của trường. Trong môi trường làm việc, nó có thể ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp, vi phạm quy tắc ứng xử, hoặc các hành vi ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
Prepositions
'In' thường được sử dụng để chỉ phạm vi rộng hơn, ví dụ: 'discipline problems in schools'. 'At' có thể được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể hơn, ví dụ: 'discipline problems at the back of the classroom'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious discipline problems (các vấn đề kỷ luật nghiêm trọng)
-
minor minor discipline problems (các vấn đề kỷ luật nhỏ)
-
behavioral behavioral discipline problems (các vấn đề kỷ luật về hành vi)
-
widespread widespread discipline problems (các vấn đề kỷ luật lan rộng)
-
chronic chronic discipline problems (các vấn đề kỷ luật kinh niên/mãn tính)
-
address address discipline problems (giải quyết các vấn đề kỷ luật)
-
deal with deal with discipline problems (xử lý các vấn đề kỷ luật)
-
face face discipline problems (đối mặt với các vấn đề kỷ luật)
-
have have discipline problems (có các vấn đề kỷ luật)
-
solve solve discipline problems (khắc phục các vấn đề kỷ luật)
-
manage manage discipline problems (quản lý các vấn đề kỷ luật)
-
school school discipline problems (các vấn đề kỷ luật học đường)
-
classroom classroom discipline problems (các vấn đề kỷ luật trong lớp học)
-
student student discipline problems (các vấn đề kỷ luật của học sinh)
Idioms
-
to crack down on discipline problems
siết chặt kỷ luật, trấn áp các vấn đề kỷ luật
"The principal promised to crack down on discipline problems in the school."
(Hiệu trưởng hứa sẽ siết chặt kỷ luật đối với các vấn đề kỷ luật trong trường.)
-
to be plagued by discipline problems
bị quấy rầy/ám ảnh bởi các vấn đề kỷ luật
"The team has been plagued by discipline problems all season."
(Đội bóng đã bị ám ảnh bởi các vấn đề kỷ luật suốt mùa giải.)
-
a hotbed of discipline problems
một ổ/điểm nóng của các vấn đề kỷ luật
"Without proper supervision, the playground can become a hotbed of discipline problems."
(Nếu không có sự giám sát phù hợp, sân chơi có thể trở thành một điểm nóng của các vấn đề kỷ luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discipline problems
Noun PhraseNhững khó khăn hoặc vấn đề liên quan đến việc duy trì trật tự và kỷ luật, thường là trong môi trường học đường hoặc nơi làm việc.
"The school is facing increasing discipline problems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discipline problems".
