(Top Banner Ad)
discipline problems
B1
Noun Phrase B1 Giáo dục

discipline problems

UK: /ˈdɪsəplɪn ˈprɒbləmz/ • US: /ˈdɪsəplɪn ˈprɑːbləmz/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề kỷ luật các vấn đề về trật tự sự cố kỷ luật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficulties or issues related to maintaining order and control, typically in a school or workplace setting.

Vietnamese Meaning

Những khó khăn hoặc vấn đề liên quan đến việc duy trì trật tự và kỷ luật, thường là trong môi trường học đường hoặc nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school is facing increasing discipline problems."

    "Trường học đang đối mặt với những vấn đề kỷ luật ngày càng gia tăng."

  • "The teacher struggled to handle the discipline problems in her class."

    "Giáo viên đã phải vật lộn để xử lý các vấn đề kỷ luật trong lớp học của mình."

  • "A rise in discipline problems has led to a review of the school's code of conduct."

    "Sự gia tăng các vấn đề kỷ luật đã dẫn đến việc xem xét lại quy tắc ứng xử của trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discipline kỷ luật, sự rèn luyện, môn học
Verb discipline rèn luyện, kỷ luật, trừng phạt
Adjective disciplined có kỷ luật, được rèn luyện tốt
Adjective undisciplined vô kỷ luật, không được rèn luyện
Noun disciplinarian người giữ kỷ luật nghiêm khắc
Noun problem vấn đề, khó khăn
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

classroom management (quản lý lớp học)school policy (chính sách trường học)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disciplīna
Old French
descepline
English
discipline

Nguồn gốc của 'Discipline'

Từ 'discipline' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disciplīna', có nghĩa là 'sự hướng dẫn, sự rèn luyện, sự giáo dục'. Gốc từ này liên quan đến động từ 'discere', tức là 'học hỏi'. Ban đầu, 'discipline' nhấn mạnh vào quá trình học hỏi và rèn luyện để đạt được sự tự chủ và trật tự. 'Problems' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'próblēma', nghĩa là 'một vật bị ném về phía trước' hoặc 'một trở ngại', sau đó phát triển thành 'vấn đề cần giải quyết'.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các hành vi không phù hợp, vi phạm quy tắc, hoặc gây rối trật tự. Nó có thể bao gồm việc học sinh không tuân thủ hướng dẫn, gây gổ, hoặc vi phạm các quy định của trường. Trong môi trường làm việc, nó có thể ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp, vi phạm quy tắc ứng xử, hoặc các hành vi ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.

Prepositions

in at

'In' thường được sử dụng để chỉ phạm vi rộng hơn, ví dụ: 'discipline problems in schools'. 'At' có thể được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể hơn, ví dụ: 'discipline problems at the back of the classroom'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discipline problems
  • serious serious discipline problems
    (các vấn đề kỷ luật nghiêm trọng)
  • minor minor discipline problems
    (các vấn đề kỷ luật nhỏ)
  • behavioral behavioral discipline problems
    (các vấn đề kỷ luật về hành vi)
  • widespread widespread discipline problems
    (các vấn đề kỷ luật lan rộng)
  • chronic chronic discipline problems
    (các vấn đề kỷ luật kinh niên/mãn tính)
Verb + discipline problems
  • address address discipline problems
    (giải quyết các vấn đề kỷ luật)
  • deal with deal with discipline problems
    (xử lý các vấn đề kỷ luật)
  • face face discipline problems
    (đối mặt với các vấn đề kỷ luật)
  • have have discipline problems
    (có các vấn đề kỷ luật)
  • solve solve discipline problems
    (khắc phục các vấn đề kỷ luật)
  • manage manage discipline problems
    (quản lý các vấn đề kỷ luật)
Noun (Context) + discipline problems
  • school school discipline problems
    (các vấn đề kỷ luật học đường)
  • classroom classroom discipline problems
    (các vấn đề kỷ luật trong lớp học)
  • student student discipline problems
    (các vấn đề kỷ luật của học sinh)

Idioms

  • to crack down on discipline problems

    siết chặt kỷ luật, trấn áp các vấn đề kỷ luật

    "The principal promised to crack down on discipline problems in the school."

    (Hiệu trưởng hứa sẽ siết chặt kỷ luật đối với các vấn đề kỷ luật trong trường.)

  • to be plagued by discipline problems

    bị quấy rầy/ám ảnh bởi các vấn đề kỷ luật

    "The team has been plagued by discipline problems all season."

    (Đội bóng đã bị ám ảnh bởi các vấn đề kỷ luật suốt mùa giải.)

  • a hotbed of discipline problems

    một ổ/điểm nóng của các vấn đề kỷ luật

    "Without proper supervision, the playground can become a hotbed of discipline problems."

    (Nếu không có sự giám sát phù hợp, sân chơi có thể trở thành một điểm nóng của các vấn đề kỷ luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discipline problems

Noun Phrase
Lật mặt

Những khó khăn hoặc vấn đề liên quan đến việc duy trì trật tự và kỷ luật, thường là trong môi trường học đường hoặc nơi làm việc.

"The school is facing increasing discipline problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discipline problems".

Kỷ luật tích cực trong giáo dục phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, khái niệm 'kỷ luật tích cực' (Positive Discipline) rất được coi trọng. Thay vì chỉ tập trung vào trừng phạt hành vi sai trái, kỷ luật tích cực nhấn mạnh vào việc dạy dỗ, hướng dẫn học sinh hiểu về hậu quả hành động của mình, và phát triển kỹ năng tự giải quyết vấn đề. Mục tiêu là xây dựng sự tôn trọng lẫn nhau và giúp học sinh học được cách tự điều chỉnh hành vi của mình.

Ảnh hưởng đến môi trường học tập

Tại các trường học phương Tây, các vấn đề kỷ luật (discipline problems) thường được xem là một yếu tố nghiêm trọng có thể phá vỡ môi trường học tập. Giáo viên và nhà trường có trách nhiệm tạo ra một không gian an toàn và có trật tự để tất cả học sinh có thể tập trung học tập mà không bị gián đoạn. Việc giải quyết hiệu quả các vấn đề kỷ luật được coi là chìa khóa để đảm bảo chất lượng giáo dục và sự phát triển toàn diện của học sinh.