(Top Banner Ad)
diving mask
A2
noun A2 Thể thao dưới nước/Lặn biển

diving mask

UK: /ˈdaɪvɪŋ mɑːsk/ • US: /ˈdaɪvɪŋ mæsk/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ lặn kính lặn (ít chính xác hơn, thường chỉ loại nhỏ hơn, không che mũi)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of equipment worn over the eyes and nose to allow clear underwater vision.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được đeo trên mắt và mũi để cho phép nhìn rõ dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He adjusted his diving mask before entering the water."

    "Anh ấy điều chỉnh mặt nạ lặn của mình trước khi xuống nước."

  • "Make sure your diving mask fits properly to prevent leaks."

    "Hãy chắc chắn rằng mặt nạ lặn của bạn vừa vặn để tránh bị rò rỉ nước."

  • "A good diving mask is essential for underwater photography."

    "Một chiếc mặt nạ lặn tốt là điều cần thiết để chụp ảnh dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dive lặn, lặn xuống
Noun diver thợ lặn
Noun/Gerund diving môn lặn, sự lặn
Noun mask mặt nạ
Verb mask đeo mặt nạ, che giấu
Adjective masked đeo mặt nạ, bị che giấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước/Lặn biển

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūfan (verb, 'to dive')
Old French
masque (noun, 'mask')
English
diving mask (compound word formed from 'diving' and 'mask')

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo Dưới Nước

Từ 'diving mask' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Diving' có nguồn gốc từ 'dive' (lặn) trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa hành động bơi hoặc nhào xuống nước. 'Mask' (mặt nạ) lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'masque', chỉ một vật dùng để che mặt. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra một công cụ thiết yếu, cho phép con người nhìn rõ thế giới kỳ diệu dưới lòng đại dương một cách thoải mái và an toàn.

Usage Note

Mặt nạ lặn là một phần thiết yếu của thiết bị lặn, giúp người lặn nhìn rõ dưới nước bằng cách tạo ra một khoảng không khí phía trước mắt. Nó khác với kính bơi thông thường ở chỗ nó bao phủ cả mũi, giúp cân bằng áp suất khi lặn sâu hơn.

Prepositions

with

"diving mask with prescription lenses": mặt nạ lặn có kính điều chỉnh (cho người cận thị/viễn thị). "diving mask with snorkel": mặt nạ lặn đi kèm ống thở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diving mask
  • clear a clear diving mask
    (một chiếc kính lặn trong suốt)
  • fogged a fogged diving mask
    (một chiếc kính lặn bị mờ hơi)
  • new a new diving mask
    (một chiếc kính lặn mới)
  • leaky a leaky diving mask
    (một chiếc kính lặn bị rò rỉ)
  • well-fitting a well-fitting diving mask
    (một chiếc kính lặn vừa vặn tốt)
  • snorkeling a snorkeling diving mask
    (một chiếc kính lặn ống thở)
Verb + diving mask
  • put on put on a diving mask
    (đeo kính lặn)
  • wear wear a diving mask
    (đeo kính lặn)
  • adjust adjust a diving mask
    (điều chỉnh kính lặn)
  • clear clear your diving mask
    (làm sạch/thông kính lặn (khi bị mờ hoặc nước vào))
  • take off take off a diving mask
    (tháo kính lặn)
  • clean clean a diving mask
    (làm sạch kính lặn)

Idioms

  • put on a diving mask

    đeo kính lặn (chuẩn bị lặn/bơi)

    "Before entering the water, she put on her diving mask and checked the fit."

    (Trước khi xuống nước, cô ấy đeo kính lặn và kiểm tra xem có vừa vặn không.)

  • clear your diving mask

    làm sạch/thông kính lặn (thường là khi bị mờ hơi hoặc nước vào)

    "My diving mask kept fogging up, so I had to clear it several times."

    (Kính lặn của tôi cứ bị mờ hơi, nên tôi phải làm sạch nó vài lần.)

  • wear a diving mask

    đeo kính lặn (trong quá trình lặn/bơi để nhìn rõ)

    "You must wear a diving mask to protect your eyes underwater and see clearly."

    (Bạn phải đeo kính lặn để bảo vệ mắt dưới nước và nhìn rõ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diving mask

noun
Lật mặt

Một thiết bị được đeo trên mắt và mũi để cho phép nhìn rõ dưới nước.

"He adjusted his diving mask before entering the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear a diving mask underwater, you can see clearly.
Nếu bạn đeo mặt nạ lặn dưới nước, bạn có thể nhìn thấy rõ ràng.
Phủ định
If the diving mask is too loose, you don't have a clear view.
Nếu mặt nạ lặn quá lỏng, bạn sẽ không có tầm nhìn rõ ràng.
Nghi vấn
If a diving mask fogs up, do you clean it with special solution?
Nếu mặt nạ lặn bị mờ, bạn có làm sạch nó bằng dung dịch đặc biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diving mask".

Cánh Cửa Đến Thế Giới Dưới Nước

Kính lặn là thiết bị không thể thiếu cho những ai yêu thích khám phá đại dương, từ lặn biển có bình dưỡng khí (scuba diving) đến lặn ống thở (snorkeling). Nó giúp bảo vệ mắt khỏi nước và cho phép thợ lặn nhìn rõ các rạn san hô, sinh vật biển đầy màu sắc, mở ra một thế giới kỳ diệu dưới mặt nước mà nếu không có nó, chúng ta sẽ không thể chiêm ngưỡng trọn vẹn.

Công Cụ Của Các Nhà Khoa Học Biển

Không chỉ dành cho giải trí, kính lặn còn là công cụ quan trọng đối với các nhà khoa học biển, nhà thám hiểm và nhiếp ảnh gia dưới nước. Nó cho phép họ quan sát, nghiên cứu, ghi chép và ghi lại hình ảnh về hệ sinh thái biển một cách trực tiếp, đóng góp vào việc bảo tồn và nâng cao hiểu biết về các đại dương trên thế giới.