diving mask
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of equipment worn over the eyes and nose to allow clear underwater vision.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được đeo trên mắt và mũi để cho phép nhìn rõ dưới nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He adjusted his diving mask before entering the water."
"Anh ấy điều chỉnh mặt nạ lặn của mình trước khi xuống nước."
-
"Make sure your diving mask fits properly to prevent leaks."
"Hãy chắc chắn rằng mặt nạ lặn của bạn vừa vặn để tránh bị rò rỉ nước."
-
"A good diving mask is essential for underwater photography."
"Một chiếc mặt nạ lặn tốt là điều cần thiết để chụp ảnh dưới nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mặt nạ lặn là một phần thiết yếu của thiết bị lặn, giúp người lặn nhìn rõ dưới nước bằng cách tạo ra một khoảng không khí phía trước mắt. Nó khác với kính bơi thông thường ở chỗ nó bao phủ cả mũi, giúp cân bằng áp suất khi lặn sâu hơn.
Prepositions
"diving mask with prescription lenses": mặt nạ lặn có kính điều chỉnh (cho người cận thị/viễn thị). "diving mask with snorkel": mặt nạ lặn đi kèm ống thở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a clear diving mask (một chiếc kính lặn trong suốt)
-
fogged a fogged diving mask (một chiếc kính lặn bị mờ hơi)
-
new a new diving mask (một chiếc kính lặn mới)
-
leaky a leaky diving mask (một chiếc kính lặn bị rò rỉ)
-
well-fitting a well-fitting diving mask (một chiếc kính lặn vừa vặn tốt)
-
snorkeling a snorkeling diving mask (một chiếc kính lặn ống thở)
-
put on put on a diving mask (đeo kính lặn)
-
wear wear a diving mask (đeo kính lặn)
-
adjust adjust a diving mask (điều chỉnh kính lặn)
-
clear clear your diving mask (làm sạch/thông kính lặn (khi bị mờ hoặc nước vào))
-
take off take off a diving mask (tháo kính lặn)
-
clean clean a diving mask (làm sạch kính lặn)
Idioms
-
put on a diving mask
đeo kính lặn (chuẩn bị lặn/bơi)
"Before entering the water, she put on her diving mask and checked the fit."
(Trước khi xuống nước, cô ấy đeo kính lặn và kiểm tra xem có vừa vặn không.)
-
clear your diving mask
làm sạch/thông kính lặn (thường là khi bị mờ hơi hoặc nước vào)
"My diving mask kept fogging up, so I had to clear it several times."
(Kính lặn của tôi cứ bị mờ hơi, nên tôi phải làm sạch nó vài lần.)
-
wear a diving mask
đeo kính lặn (trong quá trình lặn/bơi để nhìn rõ)
"You must wear a diving mask to protect your eyes underwater and see clearly."
(Bạn phải đeo kính lặn để bảo vệ mắt dưới nước và nhìn rõ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diving mask
nounMột thiết bị được đeo trên mắt và mũi để cho phép nhìn rõ dưới nước.
"He adjusted his diving mask before entering the water."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you wear a diving mask underwater, you can see clearly. |
Nếu bạn đeo mặt nạ lặn dưới nước, bạn có thể nhìn thấy rõ ràng. |
| Phủ định | If the diving mask is too loose, you don't have a clear view. |
Nếu mặt nạ lặn quá lỏng, bạn sẽ không có tầm nhìn rõ ràng. |
| Nghi vấn | If a diving mask fogs up, do you clean it with special solution? |
Nếu mặt nạ lặn bị mờ, bạn có làm sạch nó bằng dung dịch đặc biệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diving mask".
