doors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hinged, sliding, or revolving barrier at the entrance to a building, room, or vehicle, or in the framework of a cupboard.
Vietnamese Meaning
Một rào cản có bản lề, trượt hoặc xoay ở lối vào một tòa nhà, phòng, xe cộ hoặc trong khung của tủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She opened the door and walked into the room."
"Cô ấy mở cửa và bước vào phòng."
-
"The doors are locked at night."
"Các cửa ra vào bị khóa vào ban đêm."
-
"Opportunity knocks but once at every man's door."
"Cơ hội chỉ gõ cửa một lần trong đời mỗi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | door | cánh cửa, cửa ra vào |
| Noun | doorman | người gác cửa, bảo vệ cửa |
| Noun | doorway | ô cửa, khung cửa |
| Adverb/Noun | outdoors | ngoài trời, khu vực ngoài trời |
| Adverb/Noun | indoors | trong nhà, khu vực trong nhà |
| Noun | doorbell | chuông cửa |
| Noun | doorknob | tay nắm cửa |
| Noun | doormat | thảm chùi chân (đặt trước cửa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ lối vào hoặc lối ra, cả nghĩa đen và nghĩa bóng. 'Door' có thể tượng trưng cho cơ hội hoặc sự chuyển đổi.
Prepositions
At the door: ở cửa (vị trí). Behind the door: sau cánh cửa (vị trí, ẩn ý). Through the door: qua cửa (hành động).
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open doors (cửa mở)
-
closed closed doors (cửa đóng)
-
revolving revolving doors (cửa xoay (thường ở các tòa nhà lớn))
-
automatic automatic doors (cửa tự động)
-
double double doors (cửa hai cánh)
-
front front doors (cửa chính, cửa trước)
-
open open the doors (mở cửa)
-
close close the doors (đóng cửa)
-
lock lock the doors (khóa cửa)
-
knock on knock on the doors (gõ cửa)
-
slam slam the doors (đóng sập cửa)
Idioms
-
behind closed doors
bí mật, kín đáo, trong vòng nội bộ (không công khai)
"The committee meeting was held behind closed doors."
(Cuộc họp của ủy ban được tổ chức kín.)
-
open doors (for someone/something)
mở ra cơ hội, tạo điều kiện thuận lợi
"Learning English can open doors to many career opportunities."
(Học tiếng Anh có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.)
-
at death's door
cận kề cái chết, hấp hối, rất ốm yếu
"After the accident, he was at death's door for several days."
(Sau tai nạn, anh ấy đã cận kề cái chết trong vài ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doors
nounMột rào cản có bản lề, trượt hoặc xoay ở lối vào một tòa nhà, phòng, xe cộ hoặc trong khung của tủ.
"She opened the door and walked into the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doors".
